Cusco vs Alianza Lima: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Cusco
Cusco
phong độ sân nhà
W W W W L
Primera División
Trực tiếp 27' 0-0
Estadio Túpac Amaru
Logo Alianza Lima
Alianza Lima
phong độ sân khách
D D D D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Cusco
Alianza Lima

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Alianza Lima (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.00
4.00
2.00
2.25
3.00
1.50
Hệ số Trên 2.5
3.50
2.00
5.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
3.95
2.90
5.00
3.95
2.90
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Alianza Lima (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L W
W W W W L
L L L W W
vs
D L D L W
W W L L W
D D D D D
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
O O U U U
O O O O O
vs
U U U O U
O U U O U
U O U U U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
Y Y N N N
Y Y Y Y Y
vs
Y N Y Y N
Y N N Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.00 3.60 Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 Alianza Lima (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cusco +1.00
Cusco +1.10
Cusco +0.90
Cusco +0.70
Cusco +0.80
Cusco +0.60
Cusco +1.30
Cusco +1.40
Cusco +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.40 1.40 Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Alianza Lima (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cusco +0.60
Cusco +0.50
Cusco +0.70
Cusco +1.10
Cusco +1.00
Cusco +1.20
Cusco +0.10
Ngang nhau
Cusco +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 0.60 2.20 Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Alianza Lima (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Alianza Lima tốt hơn
Alianza Lima tốt hơn
Alianza Lima tốt hơn
Cusco tốt hơn
Cusco tốt hơn
Cusco tốt hơn
Alianza Lima tốt hơn
Alianza Lima tốt hơn
Alianza Lima tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Cusco
Alianza Lima

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Alianza Lima (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.4 1.4 1.3 1.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 0.6 2.2 1 0.8 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3 3.6 2.3 2.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 70% 40% 100% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Cusco
  • W K FC Cajamarca 2-1
  • L N FBC Melgar 0-1
  • W N UCV Moquegua 2-0
  • W K Cienciano 2-1
  • L K Deportivo Garcilaso 1-4
  • W N Juan Pablo II College 2-0
  • L K Comerciantes Unidos 1-3
  • W N UTC Cajamarca 4-1
  • L K Universitario 1-2
  • W N Alianza Atletico 4-1
Alianza Lima
  • W N ADT 2-0
  • L N Universitario 1-2
  • D K Juan Pablo II College 1-1
  • L N Deportivo Garcilaso 0-1
  • D K FBC Melgar 1-1
  • W N UTC Cajamarca 1-0
  • D K Sport Boys 1-1
  • W N Alianza Atletico 3-1
  • D K Comerciantes Unidos 2-2
  • W N Sport Huancayo 2-1
  • L vs FBC Melgar 0-1
  • W vs UCV Moquegua 2-0
  • W vs Juan Pablo II College 2-0
  • W vs UTC Cajamarca 4-1
  • W vs Alianza Atletico 4-1
  • D vs Juan Pablo II College 1-1
  • D vs FBC Melgar 1-1
  • D vs Sport Boys 1-1
  • D vs Comerciantes Unidos 2-2
  • D vs FC Cajamarca 1-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Cusco
Alianza Lima

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Alianza Lima (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Cusco
Alianza Lima

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Alianza Lima (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División · Primera Division: Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sporting Cristal 11 7 1 3 21:10 +11 22 W W W W L
2 Deportivo Garcilaso 11 7 1 3 18:7 +11 22 L W L W W
3 Sport Huancayo 11 7 1 3 17:13 +4 22 W W W W W
4 Universitario 11 6 3 2 21:18 +3 21 D L W D W
5 Juan Pablo II College 11 5 4 2 21:13 +8 19 D W W D W
6 FBC Melgar 11 5 4 2 18:11 +7 19 D D W W L
7 Alianza Atletico 10 6 1 3 20:17 +3 19 W L W W W
8 Sport Boys 10 5 3 2 14:7 +7 18 D W L W W
9 Cusco 10 6 0 4 19:14 +5 18 W L W W L
10 Atletico Grau 11 5 2 4 14:13 +1 17 D L W L W
11 Alianza Lima 10 4 4 2 14:10 +4 16 W L D L D
12 Cienciano 11 3 2 6 14:18 -4 11 W D L W L
13 FC Cajamarca 11 3 2 6 18:24 -6 11 D L W L W
14 Comerciantes Unidos 11 2 4 5 18:19 -1 10 D L L D L
15 Club Deportivo Los Chankas 11 2 3 6 11:24 -13 9 D D L L L
16 UCV Moquegua 11 1 4 6 7:19 -12 7 L L L L L
17 ADT 11 1 3 7 7:21 -14 6 D W L L L
18 UTC Cajamarca 11 0 2 9 11:25 -14 2 L L L L L
  • Promotion - Liga 1 (Play Offs)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Cristal 5 5 0 0 15:2 +13 15
2 Deportivo Garcilaso 6 5 0 1 16:5 +11 15
3 Alianza Atletico 5 5 0 0 12:5 +7 15
4 Sport Boys 5 4 1 0 10:2 +8 13
5 Atletico Grau 6 4 1 1 8:3 +5 13
6 Cusco 5 4 0 1 12:3 +9 12
7 Alianza Lima 6 4 0 2 9:5 +4 12
8 Juan Pablo II College 5 3 2 0 12:2 +10 11
9 Sport Huancayo 5 3 1 1 8:6 +2 10
10 Universitario 5 2 3 0 10:6 +4 9
11 FBC Melgar 5 2 2 1 9:7 +2 8
12 Club Deportivo Los Chankas 5 2 0 3 8:11 -3 6
13 Comerciantes Unidos 5 1 2 2 8:8 0 5
14 Cienciano 5 1 2 2 5:6 -1 5
15 ADT 6 1 2 3 5:8 -3 5
16 UCV Moquegua 6 0 3 3 5:11 -6 3
17 UTC Cajamarca 6 0 2 4 5:11 -6 2
18 FC Cajamarca 6 0 1 5 8:17 -9 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sport Huancayo 6 4 0 2 9:7 +2 12
2 Universitario 6 4 0 2 11:12 -1 12
3 FBC Melgar 6 3 2 1 9:4 +5 11
4 FC Cajamarca 5 3 1 1 10:7 +3 10
5 Juan Pablo II College 6 2 2 2 9:11 -2 8
6 Deportivo Garcilaso 5 2 1 2 2:2 0 7
7 Sporting Cristal 6 2 1 3 6:8 -2 7
8 Cienciano 6 2 0 4 9:12 -3 6
9 Cusco 5 2 0 3 7:11 -4 6
10 Comerciantes Unidos 6 1 2 3 10:11 -1 5
11 Sport Boys 5 1 2 2 4:5 -1 5
12 Alianza Lima 4 0 4 0 5:5 0 4
13 Alianza Atletico 5 1 1 3 8:12 -4 4
14 Atletico Grau 5 1 1 3 6:10 -4 4
15 UCV Moquegua 5 1 1 3 2:8 -6 4
16 Club Deportivo Los Chankas 6 0 3 3 3:13 -10 3
17 ADT 5 0 1 4 2:13 -11 1
18 UTC Cajamarca 5 0 0 5 6:14 -8 0

Đội hình

Cusco

Huấn luyện viên: Javier Rabanal

4-1-4-1
28 P. Díaz
21 J. Zevallos
8 A. Fuentes
2 C. Gamarra
3 R. Lagos
55 J. Montaño
26 N. Silva
14 C. Diez
10 I. Colman
7 J. Manzaneda
9 F. Callejo

Dự bị

  • 16O. ValenzuelaM
  • 22L. ColittoM
  • 6Á. AmpueroD
  • 77J. HerreraM
  • 24M. RuidíasD
  • 99Miguel SilveiraM
  • 88D. SotoM
  • 11J. TévezF
  • 13A. VidalG

Alianza Lima

Huấn luyện viên: P. Guede

4-4-2
1 A. Duarte
17 L. Advíncula
6 R. Garcés
3 M. Antoni
13 M. Huamán
27 K. Quevedo
7 F. Gaibor
4 G. Chávez
20 J. Vélez
25 G. Gentile
8 E. Castillo

Dự bị

  • 31C. CarbajalD
  • 15J. CastilloM
  • 2N. DíazD
  • 99F. GirottiF
  • 14D´Alessandro MontenegroD
  • 22C. NeiraM
  • 9L. RamosF
  • 29J. ArchimbaudM
  • 12Á. de la CruzG