Jagiellonia vs Gornik Zabrze: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Jagiellonia
Jagiellonia
phong độ sân nhà
L W L W L
Ekstraklasa
Stadion Miejski
Logo Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
phong độ sân khách
W W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Jagiellonia
Gornik Zabrze

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Jagiellonia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
2.00
3.00
4.15
4.00
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.45
4.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Jagiellonia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L L
L W L W L
W W W L L
vs
W W W W D
W W W L W
W W W W D
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U U O O
O O O O U
vs
O U O U U
U O O O O
O O U U U
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y N N Y Y
N Y Y Y N
vs
Y N Y N N
N Y Y Y Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.60 3.60 Jagiellonia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.00 2.00 Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jagiellonia +0.60
Jagiellonia +0.10
Jagiellonia +1.10
Jagiellonia +0.10
Gornik Zabrze +0.40
Jagiellonia +0.60
Jagiellonia +1.10
Jagiellonia +0.60
Jagiellonia +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.00 2.20 Jagiellonia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze +0.10
Gornik Zabrze +0.20
Ngang nhau
Gornik Zabrze +0.70
Gornik Zabrze +0.80
Gornik Zabrze +0.60
Jagiellonia +0.50
Jagiellonia +0.40
Jagiellonia +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.60 1.40 Jagiellonia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Jagiellonia
Gornik Zabrze

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jagiellonia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1 2.2 1.7 1.8 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.6 1.4 0.8 1.2 0.4
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.6 3.6 2.5 3 2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 20% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ekstraklasa - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Jagiellonia
  • L N Legia Warszawa 1-3
  • L K Wisla Krakow 0-2
  • W N Slask Wroclaw 2-1
  • L K Lech Poznan 1-2
  • W K Raków Częstochowa 5-2
  • L N Widzew Łódź 0-2
  • W K Motor Lublin 2-1
  • W N Korona Kielce 1-0
  • L N Gornik Zabrze 1-2
  • W K Arka Gdynia 3-0
Gornik Zabrze
  • D K Motor Lublin 0-0
  • W K Korona Kielce 2-0
  • W N Lech Poznan 2-1
  • W K Cracovia Krakow 1-0
  • W K Raków Częstochowa 2-1
  • L N GKS Katowice 2-3
  • W N Wisla Krakow 2-1
  • W K Radomiak Radom 3-1
  • W N Slask Wroclaw 2-1
  • W K Jagiellonia 2-1
  • L vs Legia Warszawa 1-3
  • W vs Slask Wroclaw 2-1
  • L vs Widzew Łódź 0-2
  • W vs Korona Kielce 1-0
  • L vs Gornik Zabrze 1-2
  • D vs Motor Lublin 0-0
  • W vs Korona Kielce 2-0
  • W vs Cracovia Krakow 1-0
  • W vs Raków Częstochowa 2-1
  • W vs Radomiak Radom 3-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Jagiellonia
Gornik Zabrze

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jagiellonia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Jagiellonia
Gornik Zabrze

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jagiellonia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

Poland - Ekstraklasa
2026-10-10 19:15:00
Jagiellonia logo
Jagiellonia
versus
Gornik Zabrze logo
Gornik Zabrze
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.16
Độ tin cậy: 90%
Poland - Ekstraklasa
2026-10-10 19:15:00
Jagiellonia logo
Jagiellonia
versus
Gornik Zabrze logo
Gornik Zabrze
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.46
Độ tin cậy: 85%
Poland - Ekstraklasa
2026-10-10 19:15:00
Jagiellonia logo
Jagiellonia
versus
Gornik Zabrze logo
Gornik Zabrze
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.83
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Ekstraklasa

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gornik Zabrze 9 7 1 1 16:8 +8 22 D W W W W
2 Legia Warszawa 9 5 4 0 19:8 +11 19 W D W D D
3 Lech Poznan 8 6 1 1 17:7 +10 19 W L W W W
4 Wisla Krakow 9 5 2 2 17:12 +5 17 W W D W D
5 GKS Katowice 9 5 0 4 20:14 +6 15 W W L L W
6 Pogon Szczecin 8 4 3 1 12:6 +6 15 W W D D D
7 Korona Kielce 9 4 3 2 12:10 +2 15 W L W D W
8 Zaglebie Lubin 9 4 3 2 11:10 +1 15 L W W D D
9 Piast Gliwice 9 4 1 4 16:15 +1 13 L W W W D
10 Jagiellonia 8 4 0 4 12:13 -1 12 L L W L W
11 Wisla Plock 9 3 2 4 9:15 -6 11 L W W D L
12 Widzew Łódź 9 1 6 2 13:13 0 9 D D D L D
13 Wieczysta Kraków 9 2 2 5 14:17 -3 8 W D L D L
14 Cracovia Krakow 9 2 2 5 9:14 -5 8 L L L L W
15 Radomiak Radom 9 2 2 5 7:20 -13 8 L L D W D
16 Slask Wroclaw 9 1 3 5 11:15 -4 6 L L L D D
17 Motor Lublin 9 1 3 5 9:15 -6 6 D L L L D
18 Raków Częstochowa 10 1 0 9 13:25 -12 3 L L L W L
  • Qualifying
  • EL Qualification
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Wisla Krakow 5 5 0 0 10:3 +7 15
2 Lech Poznan 5 4 1 0 11:2 +9 13
3 Zaglebie Lubin 5 3 1 1 6:4 +2 10
4 GKS Katowice 3 3 0 0 11:3 +8 9
5 Gornik Zabrze 4 3 0 1 8:6 +2 9
6 Legia Warszawa 4 2 2 0 10:3 +7 8
7 Pogon Szczecin 5 2 2 1 8:5 +3 8
8 Piast Gliwice 5 2 1 2 12:10 +2 7
9 Radomiak Radom 5 2 1 2 5:7 -2 7
10 Korona Kielce 5 1 3 1 6:7 -1 6
11 Cracovia Krakow 4 2 0 2 5:6 -1 6
12 Jagiellonia 4 2 0 2 4:6 -2 6
13 Slask Wroclaw 4 1 2 1 6:6 0 5
14 Wieczysta Kraków 3 1 1 1 5:3 +2 4
15 Wisla Plock 3 1 1 1 3:3 0 4
16 Motor Lublin 5 1 1 3 4:7 -3 4
17 Widzew Łódź 5 0 3 2 7:9 -2 3
18 Raków Częstochowa 6 1 0 5 9:17 -8 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gornik Zabrze 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Legia Warszawa 5 3 2 0 9:5 +4 11
3 Korona Kielce 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Pogon Szczecin 3 2 1 0 4:1 +3 7
5 Wisla Plock 6 2 1 3 6:12 -6 7
6 Widzew Łódź 4 1 3 0 6:4 +2 6
7 Jagiellonia 4 2 0 2 8:7 +1 6
8 Lech Poznan 3 2 0 1 6:5 +1 6
9 Piast Gliwice 4 2 0 2 4:5 -1 6
10 GKS Katowice 6 2 0 4 9:11 -2 6
11 Zaglebie Lubin 4 1 2 1 5:6 -1 5
12 Wieczysta Kraków 6 1 1 4 9:14 -5 4
13 Wisla Krakow 4 0 2 2 7:9 -2 2
14 Motor Lublin 4 0 2 2 5:8 -3 2
15 Cracovia Krakow 5 0 2 3 4:8 -4 2
16 Slask Wroclaw 5 0 1 4 5:9 -4 1
17 Radomiak Radom 4 0 1 3 2:13 -11 1
18 Raków Częstochowa 4 0 0 4 4:8 -4 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.