Chrobry Głogów vs Pogoń Grod. Mazowiecki: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chrobry Głogów
Chrobry Głogów
phong độ sân nhà
L D L W D
I Liga
Trực tiếp 7' 0-0
Stadion GOS
Logo Pogoń Grod. Mazowiecki
Pogoń Grod. Mazowiecki
phong độ sân khách
L W W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Chrobry Głogów
Pogoń Grod. Mazowiecki

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chrobry Głogów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Grod. Mazowiecki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
1.60
2.30
2.95
3.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
1.00
0.00
2.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
2.75
1.90
3.60
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chrobry Głogów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Grod. Mazowiecki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D D L
L D L W D
L W W D L
vs
D D W L W
W D D W W
L W W D L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U U U U U
U O O U U
vs
O O U O U
U U O U U
O O U O O
Phong độ BTTS
N N Y N N
N Y N N N
N Y Y Y N
vs
Y Y N Y N
N Y Y N N
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.20 2.80 Chrobry Głogów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.00 3.20 Pogoń Grod. Mazowiecki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Grod. Mazowiecki +0.60
Ngang nhau
Pogoń Grod. Mazowiecki +1.20
Pogoń Grod. Mazowiecki +1.40
Pogoń Grod. Mazowiecki +0.80
Pogoń Grod. Mazowiecki +2.00
Chrobry Głogów +0.20
Chrobry Głogów +0.80
Pogoń Grod. Mazowiecki +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.10 0.60 1.60 Chrobry Głogów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Pogoń Grod. Mazowiecki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Grod. Mazowiecki +0.40
Pogoń Grod. Mazowiecki +0.30
Pogoń Grod. Mazowiecki +0.50
Pogoń Grod. Mazowiecki +0.90
Pogoń Grod. Mazowiecki +0.80
Pogoń Grod. Mazowiecki +1.00
Chrobry Głogów +0.10
Chrobry Głogów +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.60 1.20 Chrobry Głogów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Pogoń Grod. Mazowiecki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chrobry Głogów tốt hơn
Pogoń Grod. Mazowiecki tốt hơn
Chrobry Głogów tốt hơn
Chrobry Głogów tốt hơn
Ngang nhau
Chrobry Głogów tốt hơn
Pogoń Grod. Mazowiecki tốt hơn
Pogoń Grod. Mazowiecki tốt hơn
Chrobry Głogów tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chrobry Głogów
Pogoń Grod. Mazowiecki

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chrobry Głogów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Grod. Mazowiecki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 0.6 1.6 1.5 1.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.6 1.2 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2 1.2 2.8 2.6 2 3.2
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 50% 60% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại I Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Chrobry Głogów
  • L K Polonia Warszawa 0-2
  • D N Pogoń Siedlce 0-0
  • D K Miedz Legnica 1-1
  • W N Ruch Chorzów 2-0
  • L N Warta Poznań 0-1
  • D N Podbeskidzie 1-1
  • W K ŁKS Łódź 2-1
  • L N Odra Opole 0-1
  • W K Stal Rzeszów 5-1
  • L K Polonia Warszawa 0-1
Pogoń Grod. Mazowiecki
  • W N ŁKS Łódź 2-0
  • L K Unia Skierniewice 2-3
  • W N Warta Poznań 1-0
  • D N Nieciecza 2-2
  • D K Polonia Bytom 2-2
  • D N Stal Rzeszów 1-1
  • W K Miedz Legnica 1-0
  • W N Puszcza Niepołomice 1-0
  • W K Lechia Gdansk 3-0
  • L N Pogoń Siedlce 0-2
  • D vs Pogoń Siedlce 0-0
  • W vs Ruch Chorzów 2-0
  • L vs Warta Poznań 0-1
  • D vs Podbeskidzie 1-1
  • L vs Odra Opole 0-1
  • L vs Unia Skierniewice 2-3
  • D vs Polonia Bytom 2-2
  • W vs Miedz Legnica 1-0
  • W vs Lechia Gdansk 3-0
  • L vs Górnik Łęczna 0-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chrobry Głogów
Pogoń Grod. Mazowiecki

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chrobry Głogów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Grod. Mazowiecki (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

I Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 9 5 3 1 15:8 +7 18 W L W D D
2 Nieciecza 9 5 1 3 14:12 +2 16 W W W D L
3 Warta Poznań 9 5 0 4 17:13 +4 15 W W L L W
4 ŁKS Łódź 9 4 3 2 13:9 +4 15 L W D D W
5 Miedz Legnica 9 4 2 3 14:9 +5 14 L L D W W
6 Polonia Warszawa 9 4 2 3 15:12 +3 14 W D L L W
7 Stal Rzeszów 9 4 2 3 10:15 -5 14 W W W W L
8 Lechia Gdansk 9 4 1 4 17:15 +2 13 W W L W W
9 Chrobry Głogów 9 3 3 3 11:8 +3 12 L D D W L
10 Pogoń Siedlce 9 3 3 3 9:8 +1 12 L W D W L
11 Ruch Chorzów 9 3 3 3 9:11 -2 12 D D W L W
12 Arka Gdynia 9 3 2 4 11:11 0 11 L L D D L
13 Podbeskidzie 10 1 8 1 13:14 -1 11 W D D D L
14 Unia Skierniewice 9 3 1 5 10:15 -5 10 D W L L W
15 Odra Opole 9 2 3 4 7:9 -2 9 L L D D D
16 Polonia Bytom 9 1 6 2 14:17 -3 9 D D D D D
17 Stal Mielec 9 2 3 4 14:23 -9 9 L L D L L
18 Puszcza Niepołomice 8 2 0 6 8:12 -4 6 L L W L L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 5 3 2 0 7:3 +4 11
2 Pogoń Siedlce 5 3 1 1 7:4 +3 10
3 ŁKS Łódź 4 3 0 1 9:4 +5 9
4 Lechia Gdansk 5 3 0 2 10:8 +2 9
5 Nieciecza 5 3 0 2 7:6 +1 9
6 Arka Gdynia 4 2 2 0 9:2 +7 8
7 Polonia Warszawa 5 2 2 1 10:8 +2 8
8 Miedz Legnica 6 2 2 2 8:7 +1 8
9 Polonia Bytom 5 1 4 0 8:7 +1 7
10 Ruch Chorzów 4 2 1 1 7:6 +1 7
11 Warta Poznań 2 2 0 0 6:2 +4 6
12 Stal Mielec 5 1 3 1 11:9 +2 6
13 Puszcza Niepołomice 5 2 0 3 6:5 +1 6
14 Podbeskidzie 4 1 3 0 5:4 +1 6
15 Unia Skierniewice 5 2 0 3 6:8 -2 6
16 Chrobry Głogów 5 1 2 2 3:3 0 5
17 Odra Opole 4 1 1 2 3:3 0 4
18 Stal Rzeszów 3 1 0 2 3:7 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Stal Rzeszów 6 3 2 1 7:8 -1 11
2 Warta Poznań 7 3 0 4 11:11 0 9
3 Pogoń Grod. Mazowiecki 4 2 1 1 8:5 +3 7
4 Chrobry Głogów 4 2 1 1 8:5 +3 7
5 Nieciecza 4 2 1 1 7:6 +1 7
6 Miedz Legnica 3 2 0 1 6:2 +4 6
7 Polonia Warszawa 4 2 0 2 5:4 +1 6
8 ŁKS Łódź 5 1 3 1 4:5 -1 6
9 Podbeskidzie 6 0 5 1 8:10 -2 5
10 Odra Opole 5 1 2 2 4:6 -2 5
11 Ruch Chorzów 5 1 2 2 2:5 -3 5
12 Lechia Gdansk 4 1 1 2 7:7 0 4
13 Unia Skierniewice 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Arka Gdynia 5 1 0 4 2:9 -7 3
15 Stal Mielec 4 1 0 3 3:14 -11 3
16 Pogoń Siedlce 4 0 2 2 2:4 -2 2
17 Polonia Bytom 4 0 2 2 6:10 -4 2
18 Puszcza Niepołomice 3 0 0 3 2:7 -5 0