Stal Stalowa Wola vs Śląsk Wrocław II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola
phong độ sân nhà
W L W D W
II Liga - East
Podkarpackie Centrum Piłki Nożnej
Logo Śląsk Wrocław II
Śląsk Wrocław II
phong độ sân khách
L L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Stal Stalowa Wola
Śląsk Wrocław II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Stal Stalowa Wola (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Śląsk Wrocław II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
3.30
0.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Stal Stalowa Wola (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Śląsk Wrocław II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L W L
W L W D W
L L L L L
vs
L L L L W
W L L L W
L L W L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O O O O U
O U O O O
vs
O O U O U
U O O U U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y N Y N
Y N Y N Y
vs
N Y N Y N
N Y Y N N
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 3.60 4.00 Stal Stalowa Wola (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 2.60 4.40 Śląsk Wrocław II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stal Stalowa Wola +0.30
Stal Stalowa Wola +1.20
Śląsk Wrocław II +0.60
Stal Stalowa Wola +0.10
Stal Stalowa Wola +1.00
Śląsk Wrocław II +0.80
Stal Stalowa Wola +0.50
Stal Stalowa Wola +1.40
Śląsk Wrocław II +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.60 0.80 Stal Stalowa Wola (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 Śląsk Wrocław II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stal Stalowa Wola +0.10
Stal Stalowa Wola +0.30
Śląsk Wrocław II +0.10
Stal Stalowa Wola +1.00
Stal Stalowa Wola +1.20
Stal Stalowa Wola +0.80
Śląsk Wrocław II +0.80
Śląsk Wrocław II +0.60
Śląsk Wrocław II +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.00 3.20 Stal Stalowa Wola (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.20 2.60 Śląsk Wrocław II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Śląsk Wrocław II tốt hơn
Śląsk Wrocław II tốt hơn
Stal Stalowa Wola tốt hơn
Stal Stalowa Wola tốt hơn
Stal Stalowa Wola tốt hơn
Stal Stalowa Wola tốt hơn
Śląsk Wrocław II tốt hơn
Śląsk Wrocław II tốt hơn
Śląsk Wrocław II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Stal Stalowa Wola
Śląsk Wrocław II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Stal Stalowa Wola (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Śląsk Wrocław II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.6 0.8 1.6 1.4 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1 3.2 1.9 1.2 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3.8 3.6 4 3.5 2.6 4.4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 60% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại II Liga - East - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Stal Stalowa Wola
  • L K Znicz Pruszków 2-4
  • W N Resovia Rzeszów 2-0
  • L K Podhale Nowy Targ 0-5
  • D N Zawisza Bydgoszcz 3-3
  • L K Hutnik Kraków 1-2
  • L K Chojniczanka Chojnice 0-2
  • W N Avia Świdnik 4-0
  • L K Rekord Bielsko-Biała 1-3
  • L N Tychy 71 1-2
  • W K Legia Warszawa II 2-0
Śląsk Wrocław II
  • W N Hutnik Kraków 2-0
  • L K Sandecja Nowy Sącz 2-4
  • L N Olimpia Grudziądz 0-1
  • L N Znicz Pruszków 2-3
  • L K Tychy 71 0-3
  • L N Chojniczanka Chojnice 1-2
  • W N Górnik Łęczna 2-0
  • W K Resovia Rzeszów 5-1
  • L K Podhale Nowy Targ 1-3
  • L K Podbeskidzie 1-2
  • W vs Resovia Rzeszów 2-0
  • D vs Zawisza Bydgoszcz 3-3
  • W vs Avia Świdnik 4-0
  • L vs Tychy 71 1-2
  • W vs Sokół Kleczew 3-0
  • L vs Sandecja Nowy Sącz 2-4
  • L vs Tychy 71 0-3
  • W vs Resovia Rzeszów 5-1
  • L vs Podhale Nowy Targ 1-3
  • L vs Podbeskidzie 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Stal Stalowa Wola
Śląsk Wrocław II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Stal Stalowa Wola (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Śląsk Wrocław II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

Poland - II Liga - East
2026-10-10 15:00:00
Stal Stalowa Wola logo
Stal Stalowa Wola
versus
Śląsk Wrocław II logo
Śląsk Wrocław II
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.70
Độ tin cậy: 90%
Poland - II Liga - East
2026-10-10 15:00:00
Stal Stalowa Wola logo
Stal Stalowa Wola
versus
Śląsk Wrocław II logo
Śląsk Wrocław II
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.27
Độ tin cậy: 85%
Poland - II Liga - East
2026-10-10 15:00:00
Stal Stalowa Wola logo
Stal Stalowa Wola
versus
Śląsk Wrocław II logo
Śląsk Wrocław II
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.51
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

II Liga - East

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Znicz Pruszków 10 7 2 1 23:12 +11 23 W W D W W
2 Górnik Łęczna 10 6 2 2 21:10 +11 20 W D W W W
3 Tychy 71 10 5 5 0 14:6 +8 20 W D D W D
4 Podhale Nowy Targ 11 5 3 3 22:20 +2 18 D W L W W
5 Rekord Bielsko-Biała 11 5 2 4 16:12 +4 17 D L W W W
6 Zawisza Bydgoszcz 10 4 4 2 17:13 +4 16 L D D D W
7 Sandecja Nowy Sącz 11 4 4 3 15:12 +3 16 D L D W L
8 Lechia Zielona Góra 10 4 3 3 20:16 +4 15 W L W L W
9 Hutnik Kraków 10 4 3 3 16:13 +3 15 L L D L W
10 Chojniczanka Chojnice 11 4 3 4 19:19 0 15 D L W W D
11 Olimpia Grudziądz 10 4 3 3 13:16 -3 15 W L D W L
12 Avia Świdnik 10 3 2 5 13:17 -4 11 D D L L L
13 Stal Stalowa Wola 10 3 1 6 16:21 -5 10 L W L D L
14 Legia Warszawa II 9 3 0 6 18:17 +1 9 W L L L W
15 Śląsk Wrocław II 9 3 0 6 15:17 -2 9 W L L L L
16 Sokół Kleczew 10 1 5 4 11:23 -12 8 L D D L D
17 Świt Skolwin 10 2 2 6 11:24 -13 8 W L L W D
18 Resovia Rzeszów 10 0 4 6 7:19 -12 4 D L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Znicz Pruszków 7 4 2 1 13:8 +5 14
2 Podhale Nowy Targ 6 4 1 1 15:9 +6 13
3 Górnik Łęczna 5 4 0 1 13:5 +8 12
4 Zawisza Bydgoszcz 6 3 2 1 9:5 +4 11
5 Rekord Bielsko-Biała 5 3 1 1 11:4 +7 10
6 Hutnik Kraków 5 3 1 1 8:4 +4 10
7 Legia Warszawa II 5 3 0 2 15:5 +10 9
8 Tychy 71 4 2 2 0 5:1 +4 8
9 Sandecja Nowy Sącz 5 2 2 1 9:6 +3 8
10 Chojniczanka Chojnice 6 2 2 2 10:10 0 8
11 Stal Stalowa Wola 4 2 1 1 10:5 +5 7
12 Sokół Kleczew 6 1 4 1 7:8 -1 7
13 Śląsk Wrocław II 5 2 0 3 7:6 +1 6
14 Lechia Zielona Góra 6 1 3 2 12:12 0 6
15 Avia Świdnik 5 2 0 3 9:9 0 6
16 Świt Skolwin 5 1 1 3 6:11 -5 4
17 Resovia Rzeszów 5 0 2 3 4:12 -8 2
18 Olimpia Grudziądz 1 0 0 1 1:3 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olimpia Grudziądz 9 4 3 2 12:13 -1 15
2 Tychy 71 6 3 3 0 9:5 +4 12
3 Znicz Pruszków 3 3 0 0 10:4 +6 9
4 Lechia Zielona Góra 4 3 0 1 8:4 +4 9
5 Górnik Łęczna 5 2 2 1 8:5 +3 8
6 Sandecja Nowy Sącz 6 2 2 2 6:6 0 8
7 Chojniczanka Chojnice 5 2 1 2 9:9 0 7
8 Rekord Bielsko-Biała 6 2 1 3 5:8 -3 7
9 Zawisza Bydgoszcz 4 1 2 1 8:8 0 5
10 Hutnik Kraków 5 1 2 2 8:9 -1 5
11 Podhale Nowy Targ 5 1 2 2 7:11 -4 5
12 Avia Świdnik 5 1 2 2 4:8 -4 5
13 Świt Skolwin 5 1 1 3 5:13 -8 4
14 Śląsk Wrocław II 4 1 0 3 8:11 -3 3
15 Stal Stalowa Wola 6 1 0 5 6:16 -10 3
16 Resovia Rzeszów 5 0 2 3 3:7 -4 2
17 Sokół Kleczew 4 0 1 3 4:15 -11 1
18 Legia Warszawa II 4 0 0 4 3:12 -9 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.