Moravia Morawica vs Wisłoka Dębica: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Moravia Morawica
Moravia Morawica
phong độ sân nhà
L W L L D
III Liga - Group 4
Sân chưa xác định
Logo Wisłoka Dębica
Wisłoka Dębica
phong độ sân khách
W L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Moravia Morawica
Wisłoka Dębica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Moravia Morawica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisłoka Dębica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.89
1.30
0.38
3.33
3.75
3.00
Hệ số Trên 2.5
4.44
5.00
3.75
3.33
2.50
4.00
Hệ số BTTS
3.83
3.60
4.13
3.44
2.38
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Moravia Morawica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisłoka Dębica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D D
L W L L D
L L L D
vs
L W W W W
W L W W
W L L W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
U O O O
vs
U U O U O
O O U U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y N Y Y
N Y Y Y
vs
N N Y N Y
Y N N N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.38 4.00 2.75 Moravia Morawica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.63 2.25 3.00 Wisłoka Dębica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Moravia Morawica +0.75
Moravia Morawica +1.13
Moravia Morawica +0.38
Moravia Morawica +1.37
Moravia Morawica +1.75
Moravia Morawica +1.00
Moravia Morawica +0.12
Moravia Morawica +0.50
Wisłoka Dębica +0.25
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Moravia Morawica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.43 1.25 1.60 Wisłoka Dębica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisłoka Dębica +0.23
Wisłoka Dębica +0.05
Wisłoka Dębica +0.40
Wisłoka Dębica +0.03
Moravia Morawica +0.15
Wisłoka Dębica +0.20
Wisłoka Dębica +0.43
Wisłoka Dębica +0.25
Wisłoka Dębica +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.18 2.60 1.75 Moravia Morawica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Wisłoka Dębica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisłoka Dębica tốt hơn
Wisłoka Dębica tốt hơn
Wisłoka Dębica tốt hơn
Wisłoka Dębica tốt hơn
Wisłoka Dębica tốt hơn
Wisłoka Dębica tốt hơn
Wisłoka Dębica tốt hơn
Wisłoka Dębica tốt hơn
Wisłoka Dębica tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Moravia Morawica
Wisłoka Dębica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Moravia Morawica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisłoka Dębica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.43 1.25 1.6
Bàn thủng lưới/trận 2.18 2.6 1.75 1.2 1 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.38 4 2.75 2.63 2.25 3
Tỷ lệ BTTS 68% 60% 75% 53% 25% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 25% 50% 0%
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại III Liga - Group 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Moravia Morawica
  • D K Sokół Kolb. 2-2
  • D N Jarosław 2-2
  • L K Busko-Zdroj 1-2
  • L N Czarni Połaniec 1-2
  • L K Hetman Zamosc 1-2
  • L N KSZO 1929 0-4
  • L K Wisła Kraków II 0-1
  • W N Naprzód 4-2
  • L N Chełmianka Chełm 0-3
  • L N Wiślanie Jaśkowice 0-2
Wisłoka Dębica
  • W K Wiślanie Jaśkowice 2-1
  • W N Korona Kielce II 1-0
  • W K Star Starachowice 3-2
  • W N Podlasie Biała Podlaska 1-0
  • L K Siarka Tarnobrzeg 0-1
  • L N KS Wieczysta Krakow II 0-3
  • L K Chełmianka Chełm 1-2
  • W K Sokół Kolb. 2-1
  • W N Jarosław 3-1
  • D K Busko-Zdroj 1-1
  • D vs Jarosław 2-2
  • L vs Czarni Połaniec 1-2
  • L vs KSZO 1929 0-4
  • W vs Naprzód 4-2
  • L vs Chełmianka Chełm 0-3
  • W vs Wiślanie Jaśkowice 2-1
  • W vs Star Starachowice 3-2
  • L vs Siarka Tarnobrzeg 0-1
  • L vs Chełmianka Chełm 1-2
  • W vs Sokół Kolb. 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Moravia Morawica
Wisłoka Dębica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Moravia Morawica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisłoka Dębica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

III Liga - Group 4 · Group IV

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Chełmianka Chełm 11 8 3 0 18:5 +13 27 D W D D W
2 Wisłoka Dębica 11 7 1 3 16:13 +3 22 W W W W W
3 KSZO 1929 11 5 5 1 16:9 +7 20 D L D W D
4 Naprzód 11 6 2 3 27:21 +6 20 W W W W D
5 Czarni Połaniec 11 6 2 3 18:16 +2 20 D D L W W
6 Jarosław 11 5 2 4 27:20 +7 17 L D W L W
7 Wiślanie Jaśkowice 11 5 2 4 15:11 +4 17 L L D W L
8 Hetman Zamosc 11 3 5 3 20:20 0 14 D W D L W
9 Siarka Tarnobrzeg 11 4 2 5 14:15 -1 14 L L W D W
10 Busko-Zdroj 11 4 2 5 17:21 -4 14 W L W L W
11 Sokół Kolb. 11 2 7 2 12:12 0 13 D W D D D
12 Wisła Kraków II 11 3 4 4 13:16 -3 13 L D D L L
13 Podlasie Biała Podlaska 11 3 3 5 10:13 -3 12 D L L W L
14 Korona Kielce II 11 3 2 6 23:27 -4 11 W W L D L
15 Star Starachowice 11 2 5 4 13:17 -4 11 D W D L D
16 KS Wieczysta Krakow II 11 3 2 6 10:14 -4 11 W L D L L
17 Moravia Morawica 11 2 2 7 13:22 -9 8 D D L L L
18 Pogoń-Sokół Lubaczów 11 2 1 8 11:21 -10 7 L L L W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Jarosław 7 4 1 2 20:11 +9 13
2 Naprzód 6 4 1 1 15:10 +5 13
3 Chełmianka Chełm 5 4 1 0 8:3 +5 13
4 Wisłoka Dębica 5 4 0 1 7:5 +2 12
5 KSZO 1929 6 3 2 1 8:6 +2 11
6 Busko-Zdroj 5 3 1 1 9:7 +2 10
7 Hetman Zamosc 6 2 3 1 11:8 +3 9
8 Podlasie Biała Podlaska 5 2 3 0 7:5 +2 9
9 Star Starachowice 5 2 2 1 9:5 +4 8
10 Korona Kielce II 6 2 2 2 13:11 +2 8
11 Wiślanie Jaśkowice 5 2 1 2 8:6 +2 7
12 Czarni Połaniec 5 2 1 2 9:9 0 7
13 Wisła Kraków II 6 2 1 3 7:8 -1 7
14 Pogoń-Sokół Lubaczów 6 2 1 3 7:8 -1 7
15 Sokół Kolb. 5 1 3 1 6:5 +1 6
16 Siarka Tarnobrzeg 5 2 0 3 5:6 -1 6
17 KS Wieczysta Krakow II 5 1 2 2 3:6 -3 5
18 Moravia Morawica 6 1 1 4 7:15 -8 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chełmianka Chełm 6 4 2 0 10:2 +8 14
2 Czarni Połaniec 6 4 1 1 9:7 +2 13
3 Wiślanie Jaśkowice 6 3 1 2 7:5 +2 10
4 Wisłoka Dębica 6 3 1 2 9:8 +1 10
5 KSZO 1929 5 2 3 0 8:3 +5 9
6 Siarka Tarnobrzeg 6 2 2 2 9:9 0 8
7 Naprzód 5 2 1 2 12:11 +1 7
8 Sokół Kolb. 6 1 4 1 6:7 -1 7
9 KS Wieczysta Krakow II 6 2 0 4 7:8 -1 6
10 Wisła Kraków II 5 1 3 1 6:8 -2 6
11 Hetman Zamosc 5 1 2 2 9:12 -3 5
12 Moravia Morawica 5 1 1 3 6:7 -1 4
13 Jarosław 4 1 1 2 7:9 -2 4
14 Busko-Zdroj 6 1 1 4 8:14 -6 4
15 Podlasie Biała Podlaska 6 1 0 5 3:8 -5 3
16 Korona Kielce II 5 1 0 4 10:16 -6 3
17 Star Starachowice 6 0 3 3 4:12 -8 3
18 Pogoń-Sokół Lubaczów 5 0 0 5 4:13 -9 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.