Amarante vs Portimonense: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Amarante
Amarante
phong độ sân nhà
L W D
Segunda Liga
Estádio Municipal de Amarante
Logo Portimonense
Portimonense
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Amarante
Portimonense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.33
2.17
0.50
2.15
3.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.67
3.33
1.00
2.00
0.00
Hệ số BTTS
3.00
2.67
3.33
2.55
2.90
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L D
L W D
L D L
vs
W D L L L
W W W L L
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
U U O
O U O
vs
U U U U U
O O U U U
U U U U U
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N N Y
Y N Y
vs
N Y N N N
Y Y N N N
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.17 2.00 2.33 Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.80 1.40 Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amarante +0.07
Portimonense +0.63
Amarante +0.77
Portimonense +0.10
Portimonense +0.80
Amarante +0.60
Amarante +0.23
Portimonense +0.47
Amarante +0.93
TB bàn ghi được/trận
0.83 1.00 0.67 Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.40 0.40 Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portimonense +0.07
Portimonense +0.57
Amarante +0.43
Amarante +0.10
Portimonense +0.40
Amarante +0.60
Portimonense +0.23
Portimonense +0.73
Amarante +0.27
TB bàn thủng lưới/trận
1.33 1.00 1.67 Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portimonense tốt hơn
Amarante tốt hơn
Portimonense tốt hơn
Amarante tốt hơn
Amarante tốt hơn
Ngang nhau
Portimonense tốt hơn
Portimonense tốt hơn
Portimonense tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Amarante
Portimonense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.83 1 0.67 0.9 1.4 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.33 1 1.67 1.2 1.4 1
Tổng bàn thắng/trận 2.17 2 2.33 2.1 2.8 1.4
Tỷ lệ BTTS 50% 33% 67% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 33% 33% 33% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Amarante
  • D N União de Leiria 2-2
  • L K Leixoes 1-3
  • W N Benfica B 1-0
  • D K Vizela 0-0
  • L N Lusitânia Lourosa 0-1
  • L K Tondela 1-2
Portimonense
  • L N Tondela 0-2
  • L K União de Leiria 0-1
  • L N Leixoes 0-2
  • D K Benfica B 1-1
  • W N Vizela 2-0
  • W K Penafiel 1-0
  • L K Leixoes 0-2
  • W N Lusitânia Lourosa 3-2
  • L K Maritimo 0-1
  • W K Oliveirense 2-1
  • D vs União de Leiria 2-2
  • W vs Benfica B 1-0
  • L vs Lusitânia Lourosa 0-1
  • L vs União de Leiria 0-1
  • D vs Benfica B 1-1
  • W vs Penafiel 1-0
  • L vs Leixoes 0-2
  • L vs Maritimo 0-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Amarante
Portimonense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Amarante
Portimonense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

6 dự đoán cho trận này

Portugal - Segunda Liga
2026-10-10 14:00:00
Amarante logo
Amarante
versus
Portimonense logo
Portimonense
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.62
Độ tin cậy: 100%
Portugal - Segunda Liga
2026-10-10 14:00:00
Amarante logo
Amarante
versus
Portimonense logo
Portimonense
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.39
Độ tin cậy: 90%
Portugal - Segunda Liga
2026-10-10 14:00:00
Amarante logo
Amarante
versus
Portimonense logo
Portimonense
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.52
Độ tin cậy: 90%
Portugal - Segunda Liga
2026-10-10 14:00:00
Amarante logo
Amarante
versus
Portimonense logo
Portimonense
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.41
Độ tin cậy: 85%
Portugal - Segunda Liga
2026-10-10 14:00:00
Amarante logo
Amarante
versus
Portimonense logo
Portimonense
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.31
Độ tin cậy: 75%
Portugal - Segunda Liga
2026-10-10 14:00:00
Amarante logo
Amarante
versus
Portimonense logo
Portimonense
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.62
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 6 5 1 0 11:4 +7 16 W W W D W
2 Penafiel 6 4 1 1 13:5 +8 13 W W W W D
3 Sporting CP B 6 4 0 2 8:6 +2 12 L W W L W
4 Farense 6 3 2 1 11:5 +6 11 W D L D W
5 Vizela 6 3 2 1 7:4 +3 11 D W W D L
6 Benfica B 6 3 1 2 7:5 +2 10 W L L D W
7 União de Leiria 6 3 1 2 10:7 +3 10 D W W W L
8 Leixoes 6 3 1 2 8:6 +2 10 D W W L W
9 Academica 6 3 0 3 8:10 -2 9 L L L W W
10 Tondela 6 3 0 3 7:6 +1 9 W W L L L
11 Portimonense 6 2 1 3 4:6 -2 7 L L L D W
12 AVS 6 1 3 2 6:6 0 6 D L W D D
13 Felgueiras 1932 6 1 3 2 5:6 -1 6 L L W D D
14 Torreense 6 1 3 2 7:9 -2 6 D W L D D
15 Amarante 6 1 2 3 5:8 -3 5 D L W D L
16 Chaves 6 1 1 4 5:13 -8 4 L W L D L
17 FC Porto B 6 1 1 4 4:13 -9 4 D L L W L
18 Feirense 6 0 1 5 1:8 -7 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 3 2 1 0 7:2 +5 7
2 Lusitânia Lourosa 3 2 1 0 6:3 +3 7
3 Vizela 3 2 1 0 2:0 +2 7
4 Penafiel 3 2 0 1 6:2 +4 6
5 Tondela 3 2 0 1 5:3 +2 6
6 União de Leiria 3 2 0 1 4:2 +2 6
7 Leixoes 3 2 0 1 6:5 +1 6
8 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
9 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
10 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
11 Amarante 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Benfica B 3 1 1 1 2:3 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
2 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
3 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
4 Academica 3 2 0 1 7:5 +2 6
5 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
6 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
7 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
8 Torreense 3 1 1 1 5:4 +1 4
9 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
10 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Portimonense 3 1 1 1 2:2 0 4
12 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
13 FC Porto B 3 1 0 2 1:5 -4 3
14 AVS 3 0 2 1 4:5 -1 2
15 Felgueiras 1932 3 0 2 1 1:2 -1 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Feirense 3 0 0 3 0:4 -4 0
18 Chaves 3 0 0 3 1:7 -6 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.