Csikszereda vs Universitatea Craiova: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Csikszereda
Csikszereda
phong độ sân nhà
W L D L L
Liga I
Stadionul Municipal
Logo Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
phong độ sân khách
D L D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Csikszereda
Universitatea Craiova

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Csikszereda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Craiova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
1.30
0.00
2.95
4.00
1.90
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
2.75
2.60
2.90
2.75
2.20
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Csikszereda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Craiova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
W L D L L
L L L L L
vs
W D W W W
W L W W W
D L D D W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
U U U O O
U O U O U
vs
O U O U O
O U O O O
U O U U U
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
N N N Y Y
N Y N Y N
vs
Y Y N N N
N N Y N N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.60 3.00 Csikszereda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.60 2.20 Universitatea Craiova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Craiova +0.10
Universitatea Craiova +0.80
Csikszereda +0.60
Universitatea Craiova +0.30
Universitatea Craiova +1.00
Csikszereda +0.40
Csikszereda +0.10
Universitatea Craiova +0.60
Csikszereda +0.80
TB bàn ghi được/trận
0.80 1.00 0.60 Csikszereda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 3.20 0.80 Universitatea Craiova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Craiova +1.20
Universitatea Craiova +2.40
Ngang nhau
Universitatea Craiova +1.00
Universitatea Craiova +2.20
Csikszereda +0.20
Universitatea Craiova +1.40
Universitatea Craiova +2.60
Universitatea Craiova +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 1.60 2.40 Csikszereda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.40 1.40 Universitatea Craiova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Craiova tốt hơn
Universitatea Craiova tốt hơn
Universitatea Craiova tốt hơn
Universitatea Craiova tốt hơn
Universitatea Craiova tốt hơn
Universitatea Craiova tốt hơn
Universitatea Craiova tốt hơn
Universitatea Craiova tốt hơn
Universitatea Craiova tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Csikszereda
Universitatea Craiova

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Csikszereda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Craiova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 1 0.6 2 3.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 2 1.6 2.4 0.9 0.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.6 3 2.9 3.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 50% 60% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga I - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Csikszereda
  • L K Petrolul Ploiesti 0-2
  • L N Dinamo Bucuresti 1-3
  • L K Uta Arad 1-5
  • L N CFR 1907 Cluj 2-3
  • L K FC Botosani 0-1
  • D N Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 0-0
  • L K Farul Constanta 2-3
  • L K Arges Pitesti 0-1
  • L N FCSB 0-2
  • L K Corvinul Hunedoara 0-3
Universitatea Craiova
  • W N FCSB 5-0
  • W K Corvinul Hunedoara 1-0
  • W N Universitatea Cluj 4-0
  • D K Rapid 1-1
  • W N FC Voluntari 3-1
  • D K Oţelul 1-1
  • L N Arges Pitesti 0-1
  • W N Petrolul Ploiesti 4-0
  • L K Dinamo Bucuresti 1-5
  • W N Uta Arad 4-0
  • L vs Dinamo Bucuresti 1-3
  • L vs CFR 1907 Cluj 2-3
  • D vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 0-0
  • L vs FCSB 0-2
  • W vs FC Botosani 2-0
  • W vs Corvinul Hunedoara 1-0
  • D vs Rapid 1-1
  • D vs Oţelul 1-1
  • L vs Dinamo Bucuresti 1-5
  • D vs Rapid 0-0

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Csikszereda
Universitatea Craiova

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Csikszereda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Craiova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Csikszereda
Universitatea Craiova

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Csikszereda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Craiova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

4 dự đoán cho trận này

Romania - Liga I
2026-10-10 18:00:00
Csikszereda logo
Csikszereda
versus
Universitatea Craiova logo
Universitatea Craiova
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.64
Độ tin cậy: 90%
Romania - Liga I
2026-10-10 18:00:00
Csikszereda logo
Csikszereda
versus
Universitatea Craiova logo
Universitatea Craiova
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.67
Độ tin cậy: 90%
Romania - Liga I
2026-10-10 18:00:00
Csikszereda logo
Csikszereda
versus
Universitatea Craiova logo
Universitatea Craiova
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 3.14
Độ tin cậy: 85%
Romania - Liga I
2026-10-10 18:00:00
Csikszereda logo
Csikszereda
versus
Universitatea Craiova logo
Universitatea Craiova
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.20
Độ tin cậy: 65%

Bảng xếp hạng

Liga I

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dinamo Bucuresti 10 7 2 1 23:7 +16 23 W W W D W
2 Rapid 10 6 3 1 14:6 +8 21 W W W D W
3 Universitatea Craiova 10 6 2 2 24:9 +15 20 W W W D W
4 Petrolul Ploiesti 10 6 1 3 13:12 +1 19 W D W W L
5 Universitatea Cluj 10 6 0 4 17:14 +3 18 W W W L L
6 Farul Constanta 10 3 5 2 14:14 0 14 L W D D D
7 Corvinul Hunedoara 10 3 4 3 11:9 +2 13 W L L D D
8 CFR 1907 Cluj 10 4 1 5 16:17 -1 13 L W L D W
9 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 10 3 4 3 7:10 -3 13 L W L W D
10 Uta Arad 10 3 3 4 14:15 -1 12 W L W W D
11 FCSB 10 3 3 4 13:17 -4 12 L D L L L
12 FC Botosani 10 2 5 3 14:12 +2 11 L D W D W
13 Arges Pitesti 10 3 2 5 6:10 -4 11 L D L L L
14 Oţelul 10 2 4 4 11:15 -4 10 L L L D W
15 FC Voluntari 10 2 2 6 9:22 -13 8 L L W D L
16 Csikszereda 10 0 1 9 6:23 -17 1 L L L L L
  • Promotion - Superliga (Championship Group)
  • Superliga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Universitatea Craiova 6 5 0 1 20:2 +18 15
2 Dinamo Bucuresti 5 5 0 0 17:3 +14 15
3 Rapid 6 4 1 1 10:5 +5 13
4 Universitatea Cluj 5 4 0 1 11:6 +5 12
5 Petrolul Ploiesti 5 4 0 1 6:2 +4 12
6 CFR 1907 Cluj 5 3 1 1 10:4 +6 10
7 Farul Constanta 4 3 1 0 9:4 +5 10
8 Uta Arad 5 2 3 0 8:3 +5 9
9 FC Botosani 4 2 2 0 7:1 +6 8
10 Corvinul Hunedoara 5 2 2 1 8:3 +5 8
11 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 4 2 2 0 5:2 +3 8
12 FCSB 5 2 2 1 10:9 +1 8
13 Arges Pitesti 5 2 2 1 4:3 +1 8
14 Oţelul 6 2 2 2 7:7 0 8
15 FC Voluntari 6 2 2 2 7:8 -1 8
16 Csikszereda 4 0 1 3 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rapid 4 2 2 0 4:1 +3 8
2 Dinamo Bucuresti 5 2 2 1 6:4 +2 8
3 Petrolul Ploiesti 5 2 1 2 7:10 -3 7
4 Universitatea Cluj 5 2 0 3 6:8 -2 6
5 Universitatea Craiova 4 1 2 1 4:7 -3 5
6 Corvinul Hunedoara 5 1 2 2 3:6 -3 5
7 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 6 1 2 3 2:8 -6 5
8 Farul Constanta 6 0 4 2 5:10 -5 4
9 FCSB 5 1 1 3 3:8 -5 4
10 FC Botosani 6 0 3 3 7:11 -4 3
11 Arges Pitesti 5 1 0 4 2:7 -5 3
12 Uta Arad 5 1 0 4 6:12 -6 3
13 CFR 1907 Cluj 5 1 0 4 6:13 -7 3
14 Oţelul 4 0 2 2 4:8 -4 2
15 Csikszereda 6 0 0 6 3:15 -12 0
16 FC Voluntari 4 0 0 4 2:14 -12 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.