Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs Dinamo Bucuresti: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
phong độ sân nhà
W D D W
Liga I
Arena Sepsi OSK
Logo Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
phong độ sân khách
L D W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Dinamo Bucuresti

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.33
3.25
1.60
3.80
5.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.11
1.25
1.00
3.00
5.00
1.00
Hệ số BTTS
2.33
2.88
1.90
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W L
W D D W
D D W L L
vs
W D W W W
W W W W W
L D W D W
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U U U O
U U U O U
vs
O U O O O
O O O O O
U U U U O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
N N Y Y
Y N N N N
vs
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.78 1.75 1.80 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 4.00 2.00 Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti +1.22
Dinamo Bucuresti +2.22
Dinamo Bucuresti +0.22
Dinamo Bucuresti +1.25
Dinamo Bucuresti +2.25
Dinamo Bucuresti +0.25
Dinamo Bucuresti +1.20
Dinamo Bucuresti +2.20
Dinamo Bucuresti +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.83 1.25 0.40 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.40 1.20 Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti +1.47
Dinamo Bucuresti +2.57
Dinamo Bucuresti +0.37
Dinamo Bucuresti +1.05
Dinamo Bucuresti +2.15
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe +0.05
Dinamo Bucuresti +1.90
Dinamo Bucuresti +3.00
Dinamo Bucuresti +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.95 0.50 1.40 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.60 0.80 Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tốt hơn
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tốt hơn
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tốt hơn
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Dinamo Bucuresti tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Dinamo Bucuresti

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.83 1.25 0.4 2.3 3.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.95 0.5 1.4 0.7 0.6 0.8
Tổng bàn thắng/trận 1.78 1.75 1.8 3 4 2
Tỷ lệ BTTS 35% 50% 20% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 45% 50% 40% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga I - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  • L K Uta Arad 0-1
  • W N CFR 1907 Cluj 3-1
  • L K FC Botosani 0-5
  • W K Arges Pitesti 1-0
  • D N Farul Constanta 1-1
  • D K Csikszereda 0-0
  • D N FCSB 0-0
  • D K Corvinul Hunedoara 1-1
  • W N Universitatea Cluj 1-0
  • L K Rapid 0-1
Dinamo Bucuresti
  • W N Farul Constanta 4-0
  • W K Csikszereda 3-1
  • W N FCSB 2-1
  • D K Corvinul Hunedoara 1-1
  • W N Universitatea Cluj 2-1
  • W K Rapid 1-0
  • W N FC Voluntari 4-0
  • D K Oţelul 1-1
  • W N Universitatea Craiova 5-1
  • L K Petrolul Ploiesti 0-1
  • W vs CFR 1907 Cluj 3-1
  • D vs Farul Constanta 1-1
  • D vs FCSB 0-0
  • W vs Universitatea Cluj 1-0
  • W vs Csikszereda 3-1
  • D vs Corvinul Hunedoara 1-1
  • W vs Rapid 1-0
  • D vs Oţelul 1-1
  • L vs Petrolul Ploiesti 0-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Dinamo Bucuresti

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Dinamo Bucuresti

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga I

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dinamo Bucuresti 10 7 2 1 23:7 +16 23 W W W D W
2 Rapid 10 6 3 1 14:6 +8 21 W W W D W
3 Universitatea Craiova 10 6 2 2 24:9 +15 20 W W W D W
4 Petrolul Ploiesti 10 6 1 3 13:12 +1 19 W D W W L
5 Universitatea Cluj 9 5 0 4 14:13 +1 15 W W L L L
6 Farul Constanta 10 3 5 2 14:14 0 14 L W D D D
7 Corvinul Hunedoara 10 3 4 3 11:9 +2 13 W L L D D
8 CFR 1907 Cluj 9 4 1 4 15:14 +1 13 W L D W W
9 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 10 3 4 3 7:10 -3 13 L W L W D
10 Uta Arad 10 3 3 4 14:15 -1 12 W L W W D
11 FCSB 10 3 3 4 13:17 -4 12 L D L L L
12 FC Botosani 10 2 5 3 14:12 +2 11 L D W D W
13 Arges Pitesti 10 3 2 5 6:10 -4 11 L D L L L
14 Oţelul 10 2 4 4 11:15 -4 10 L L L D W
15 FC Voluntari 10 2 2 6 9:22 -13 8 L L W D L
16 Csikszereda 10 0 1 9 6:23 -17 1 L L L L L
  • Promotion - Superliga (Championship Group)
  • Superliga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Universitatea Craiova 6 5 0 1 20:2 +18 15
2 Dinamo Bucuresti 5 5 0 0 17:3 +14 15
3 Rapid 6 4 1 1 10:5 +5 13
4 Universitatea Cluj 5 4 0 1 11:6 +5 12
5 Petrolul Ploiesti 5 4 0 1 6:2 +4 12
6 CFR 1907 Cluj 4 3 1 0 9:1 +8 10
7 Farul Constanta 4 3 1 0 9:4 +5 10
8 Uta Arad 5 2 3 0 8:3 +5 9
9 FC Botosani 4 2 2 0 7:1 +6 8
10 Corvinul Hunedoara 5 2 2 1 8:3 +5 8
11 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 4 2 2 0 5:2 +3 8
12 FCSB 5 2 2 1 10:9 +1 8
13 Arges Pitesti 5 2 2 1 4:3 +1 8
14 Oţelul 6 2 2 2 7:7 0 8
15 FC Voluntari 6 2 2 2 7:8 -1 8
16 Csikszereda 4 0 1 3 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rapid 4 2 2 0 4:1 +3 8
2 Dinamo Bucuresti 5 2 2 1 6:4 +2 8
3 Petrolul Ploiesti 5 2 1 2 7:10 -3 7
4 Universitatea Craiova 4 1 2 1 4:7 -3 5
5 Corvinul Hunedoara 5 1 2 2 3:6 -3 5
6 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 6 1 2 3 2:8 -6 5
7 Farul Constanta 6 0 4 2 5:10 -5 4
8 FCSB 5 1 1 3 3:8 -5 4
9 FC Botosani 6 0 3 3 7:11 -4 3
10 Universitatea Cluj 4 1 0 3 3:7 -4 3
11 Arges Pitesti 5 1 0 4 2:7 -5 3
12 Uta Arad 5 1 0 4 6:12 -6 3
13 CFR 1907 Cluj 5 1 0 4 6:13 -7 3
14 Oţelul 4 0 2 2 4:8 -4 2
15 Csikszereda 6 0 0 6 3:15 -12 0
16 FC Voluntari 4 0 0 4 2:14 -12 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.