Cetatea Suceava vs Dumbrăviţa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Cetatea Suceava
Cetatea Suceava
phong độ sân nhà
L W D W
Liga II
Sân chưa xác định
Logo Dumbrăviţa
Dumbrăviţa
phong độ sân khách
L L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Cetatea Suceava
Dumbrăviţa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Cetatea Suceava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dumbrăviţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.44
2.88
2.00
0.45
0.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.13
2.50
3.75
2.00
0.00
4.00
Hệ số BTTS
3.69
3.25
4.13
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Cetatea Suceava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dumbrăviţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D W D
L W D W
W L D D
vs
D L L L L
D D L L L
L L L D L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U U O
U O O O
vs
O U O U U
U U U U U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y N Y N
N Y Y Y
vs
Y N Y N N
Y Y N N N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.25 3.00 3.50 Cetatea Suceava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 1.80 4.00 Dumbrăviţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cetatea Suceava +0.35
Cetatea Suceava +1.45
Dumbrăviţa +0.75
Cetatea Suceava +0.10
Cetatea Suceava +1.20
Dumbrăviţa +1.00
Cetatea Suceava +0.60
Cetatea Suceava +1.70
Dumbrăviţa +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.88 2.00 1.75 Cetatea Suceava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Dumbrăviţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cetatea Suceava +1.08
Cetatea Suceava +1.48
Cetatea Suceava +0.68
Cetatea Suceava +1.20
Cetatea Suceava +1.60
Cetatea Suceava +0.80
Cetatea Suceava +0.95
Cetatea Suceava +1.35
Cetatea Suceava +0.55
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 1.00 1.75 Cetatea Suceava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.40 2.80 Dumbrăviţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cetatea Suceava tốt hơn
Cetatea Suceava tốt hơn
Cetatea Suceava tốt hơn
Cetatea Suceava tốt hơn
Cetatea Suceava tốt hơn
Cetatea Suceava tốt hơn
Cetatea Suceava tốt hơn
Dumbrăviţa tốt hơn
Cetatea Suceava tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Cetatea Suceava
Dumbrăviţa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cetatea Suceava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dumbrăviţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.88 2 1.75 0.8 0.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.38 1 1.75 2.1 1.4 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.25 3 3.5 2.9 1.8 4
Tỷ lệ BTTS 63% 50% 75% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 38% 50% 25% 0% 0% 0%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Cetatea Suceava
  • D K FC Bacau 2-2
  • W N CSM Ramnicu Valcea 4-0
  • D K CSA Steaua Bucureşti 2-2
  • D N Popești-Leordeni 1-1
  • L K Ştefăneşti 1-3
  • W N CSM Satu Mare 2-0
  • W K ASA Targu Mures 2-0
  • L N Concordia 1-3
Dumbrăviţa
  • L N CSM Reşiţa 0-2
  • L N Slatina 0-2
  • L K FC Bacau 1-6
  • L N CSM Ramnicu Valcea 0-1
  • D K CSA Steaua Bucureşti 2-2
  • D N Popești-Leordeni 1-1
  • L K Ştefăneşti 0-1
  • D N CSM Satu Mare 1-1
  • W N CSM Reşiţa 2-0
  • L K Tunari 1-2
  • W vs CSM Ramnicu Valcea 4-0
  • D vs Popești-Leordeni 1-1
  • W vs CSM Satu Mare 2-0
  • L vs Concordia 1-3
  • L vs FC Bacau 1-6
  • D vs CSA Steaua Bucureşti 2-2
  • L vs Ştefăneşti 0-1
  • L vs Tunari 1-2
  • L vs CSM Satu Mare 2-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Cetatea Suceava
Dumbrăviţa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cetatea Suceava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dumbrăviţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

1 dự đoán cho trận này

Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Cetatea Suceava logo
Cetatea Suceava
versus
Dumbrăviţa logo
Dumbrăviţa
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.10
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

Liga II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slatina 8 7 1 0 17:5 +12 22 W W W D W
2 FC Politehnica Timisoara 9 6 3 0 19:8 +11 21 D W W D W
3 CSM Reşiţa 8 6 0 2 13:8 +5 18 W L W W L
4 FC Bacau 8 4 3 1 19:8 +11 15 D W W D D
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17:8 +9 15 W W L W L
6 Popești-Leordeni 8 4 3 1 19:14 +5 15 L W W D W
7 Concordia 8 5 0 3 17:13 +4 15 L W L W L
8 Metalul Buzău 8 4 2 2 9:7 +2 14 W W D L L
9 CS Afumati 8 4 2 2 12:12 0 14 W D W W D
10 Cetatea Suceava 8 3 3 2 15:11 +4 12 D W D D L
11 Gloria Bistriţa 8 4 0 4 12:10 +2 12 L L W W L
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11:12 -1 11 W D L L W
13 ASA Targu Mures 8 3 2 3 12:15 -3 11 W D W L W
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10:13 -3 11 W L L W D
15 Bihor Oradea 8 2 3 3 13:10 +3 9 L W L W D
16 Viitorul Şelimbăr 8 1 3 4 7:14 -7 6 L L D W D
17 CSA Steaua Bucureşti 9 1 3 5 10:18 -8 6 D W L D L
18 Ştefăneşti 8 2 0 6 6:15 -9 6 L L L L W
19 Unirea Slobozia 8 1 1 6 11:12 -1 4 L L W L L
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3:10 -7 4 L D D L D
21 Dumbrăviţa 8 0 3 5 5:16 -11 3 L L L L D
22 CS Dinamo București 8 1 0 7 9:27 -18 3 L L L L W
  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Politehnica Timisoara 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Slatina 4 4 0 0 12:4 +8 12
3 FC Bacau 5 3 2 0 14:3 +11 11
4 Popești-Leordeni 4 3 0 1 13:9 +4 9
5 CSM Reşiţa 4 3 0 1 6:3 +3 9
6 ASA Targu Mures 4 3 0 1 8:7 +1 9
7 Bihor Oradea 4 2 2 0 9:2 +7 8
8 Cetatea Suceava 4 2 1 1 8:4 +4 7
9 CS Afumati 4 2 1 1 6:7 -1 7
10 Chindia Targoviste 3 2 0 1 8:3 +5 6
11 Metalul Buzău 3 2 0 1 6:4 +2 6
12 Ştefăneşti 4 2 0 2 5:4 +1 6
13 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:6 0 6
14 Metaloglobus 4 1 2 1 5:5 0 5
15 CSA Steaua Bucureşti 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 CSM Ramnicu Valcea 5 1 2 2 7:8 -1 5
17 Unirea Slobozia 4 1 0 3 9:6 +3 3
18 Viitorul Şelimbăr 3 0 3 0 3:3 0 3
19 Concordia 4 1 0 3 4:8 -4 3
20 CSM Satu Mare 4 0 2 2 1:5 -4 2
21 Dumbrăviţa 5 0 2 3 2:7 -5 2
22 CS Dinamo București 3 0 0 3 2:7 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Concordia 4 4 0 0 13:5 +8 12
2 Slatina 4 3 1 0 5:1 +4 10
3 Chindia Targoviste 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 CSM Reşiţa 4 3 0 1 7:5 +2 9
5 FC Politehnica Timisoara 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Metalul Buzău 5 2 2 1 3:3 0 8
7 CS Afumati 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:4 +2 6
9 Popești-Leordeni 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Metaloglobus 4 2 0 2 6:7 -1 6
11 CSM Ramnicu Valcea 3 2 0 1 3:5 -2 6
12 Cetatea Suceava 4 1 2 1 7:7 0 5
13 FC Bacau 3 1 1 1 5:5 0 4
14 Viitorul Şelimbăr 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 CS Dinamo București 5 1 0 4 7:20 -13 3
16 CSM Satu Mare 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 ASA Targu Mures 4 0 2 2 4:8 -4 2
18 Bihor Oradea 4 0 1 3 4:8 -4 1
19 Unirea Slobozia 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Dumbrăviţa 3 0 1 2 3:9 -6 1
21 CSA Steaua Bucureşti 4 0 1 3 2:9 -7 1
22 Ştefăneşti 4 0 0 4 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.