Chindia Targoviste vs Concordia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
phong độ sân nhà
L L W L W
Liga II
Stadionul Eugen Popescu
Logo Concordia
Concordia
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Chindia Targoviste
Concordia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chindia Targoviste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Concordia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
2.00
3.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.95
2.90
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chindia Targoviste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Concordia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W W
L L W L W
L W W L W
vs
L W L W L
W W L L L
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O O O O
U O O O U
vs
O O O O U
U U O O U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
N Y Y Y N
N N Y Y N
vs
Y Y Y Y N
N N Y Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.00 2.80 Chindia Targoviste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 2.80 4.20 Concordia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Concordia +0.60
Chindia Targoviste +0.10
Concordia +1.30
Concordia +0.50
Chindia Targoviste +0.20
Concordia +1.20
Concordia +0.70
Ngang nhau
Concordia +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.80 1.80 Chindia Targoviste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.20 3.00 Concordia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Concordia +0.30
Chindia Targoviste +0.60
Concordia +1.20
Concordia +0.30
Chindia Targoviste +0.60
Concordia +1.20
Concordia +0.30
Chindia Targoviste +0.60
Concordia +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.20 1.00 Chindia Targoviste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Concordia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chindia Targoviste tốt hơn
Chindia Targoviste tốt hơn
Chindia Targoviste tốt hơn
Chindia Targoviste tốt hơn
Chindia Targoviste tốt hơn
Ngang nhau
Chindia Targoviste tốt hơn
Chindia Targoviste tốt hơn
Chindia Targoviste tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chindia Targoviste
Concordia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chindia Targoviste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Concordia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.8 1.8 2.1 1.2 3
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.2 1 1.4 1.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3 2.8 3.5 2.8 4.2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Chindia Targoviste
  • W K Unirea Slobozia 1-0
  • W N Viitorul Şelimbăr 4-0
  • L K Slatina 2-3
  • W K Metalul Buzău 3-1
  • L N CS Dinamo București 1-2
  • W K CS Afumati 3-0
  • W N Metaloglobus 3-1
  • L K FC Politehnica Timisoara 0-1
  • L N FC Voluntari 1-2
  • L N Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 0-1
Concordia
  • L N Metalul Buzău 0-1
  • W K CS Dinamo București 5-2
  • L N CS Afumati 1-2
  • W K Metaloglobus 3-1
  • L N FC Politehnica Timisoara 1-5
  • W K Gloria Bistriţa 2-1
  • W N Bihor Oradea 2-0
  • W K Cetatea Suceava 3-1
  • W N FC Bacau 2-0
  • W K CSM Reşiţa 2-1
  • W vs Viitorul Şelimbăr 4-0
  • L vs CS Dinamo București 1-2
  • W vs Metaloglobus 3-1
  • L vs FC Voluntari 1-2
  • L vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 0-1
  • W vs CS Dinamo București 5-2
  • W vs Metaloglobus 3-1
  • W vs Gloria Bistriţa 2-1
  • W vs Cetatea Suceava 3-1
  • W vs CSM Reşiţa 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chindia Targoviste
Concordia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chindia Targoviste (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Concordia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

5 dự đoán cho trận này

Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Chindia Targoviste logo
Chindia Targoviste
versus
Concordia logo
Concordia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.15
Độ tin cậy: 90%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Chindia Targoviste logo
Chindia Targoviste
versus
Concordia logo
Concordia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.24
Độ tin cậy: 85%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Chindia Targoviste logo
Chindia Targoviste
versus
Concordia logo
Concordia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.65
Độ tin cậy: 75%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Chindia Targoviste logo
Chindia Targoviste
versus
Concordia logo
Concordia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.67
Độ tin cậy: 75%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Chindia Targoviste logo
Chindia Targoviste
versus
Concordia logo
Concordia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.59
Độ tin cậy: 55%

Bảng xếp hạng

Liga II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slatina 8 7 1 0 17:5 +12 22 W W W D W
2 FC Politehnica Timisoara 9 6 3 0 19:8 +11 21 D W W D W
3 CSM Reşiţa 8 6 0 2 13:8 +5 18 W L W W L
4 FC Bacau 8 4 3 1 19:8 +11 15 D W W D D
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17:8 +9 15 W W L W L
6 Popești-Leordeni 8 4 3 1 19:14 +5 15 L W W D W
7 Concordia 8 5 0 3 17:13 +4 15 L W L W L
8 Metalul Buzău 8 4 2 2 9:7 +2 14 W W D L L
9 CS Afumati 8 4 2 2 12:12 0 14 W D W W D
10 Cetatea Suceava 8 3 3 2 15:11 +4 12 D W D D L
11 Gloria Bistriţa 8 4 0 4 12:10 +2 12 L L W W L
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11:12 -1 11 W D L L W
13 ASA Targu Mures 8 3 2 3 12:15 -3 11 W D W L W
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10:13 -3 11 W L L W D
15 Bihor Oradea 8 2 3 3 13:10 +3 9 L W L W D
16 Viitorul Şelimbăr 8 1 3 4 7:14 -7 6 L L D W D
17 CSA Steaua Bucureşti 9 1 3 5 10:18 -8 6 D W L D L
18 Ştefăneşti 8 2 0 6 6:15 -9 6 L L L L W
19 Unirea Slobozia 8 1 1 6 11:12 -1 4 L L W L L
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3:10 -7 4 L D D L D
21 Dumbrăviţa 8 0 3 5 5:16 -11 3 L L L L D
22 CS Dinamo București 8 1 0 7 9:27 -18 3 L L L L W
  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Politehnica Timisoara 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Slatina 4 4 0 0 12:4 +8 12
3 FC Bacau 5 3 2 0 14:3 +11 11
4 Popești-Leordeni 4 3 0 1 13:9 +4 9
5 CSM Reşiţa 4 3 0 1 6:3 +3 9
6 ASA Targu Mures 4 3 0 1 8:7 +1 9
7 Bihor Oradea 4 2 2 0 9:2 +7 8
8 Cetatea Suceava 4 2 1 1 8:4 +4 7
9 CS Afumati 4 2 1 1 6:7 -1 7
10 Chindia Targoviste 3 2 0 1 8:3 +5 6
11 Metalul Buzău 3 2 0 1 6:4 +2 6
12 Ştefăneşti 4 2 0 2 5:4 +1 6
13 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:6 0 6
14 Metaloglobus 4 1 2 1 5:5 0 5
15 CSA Steaua Bucureşti 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 CSM Ramnicu Valcea 5 1 2 2 7:8 -1 5
17 Unirea Slobozia 4 1 0 3 9:6 +3 3
18 Viitorul Şelimbăr 3 0 3 0 3:3 0 3
19 Concordia 4 1 0 3 4:8 -4 3
20 CSM Satu Mare 4 0 2 2 1:5 -4 2
21 Dumbrăviţa 5 0 2 3 2:7 -5 2
22 CS Dinamo București 3 0 0 3 2:7 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Concordia 4 4 0 0 13:5 +8 12
2 Slatina 4 3 1 0 5:1 +4 10
3 Chindia Targoviste 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 CSM Reşiţa 4 3 0 1 7:5 +2 9
5 FC Politehnica Timisoara 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Metalul Buzău 5 2 2 1 3:3 0 8
7 CS Afumati 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:4 +2 6
9 Popești-Leordeni 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Metaloglobus 4 2 0 2 6:7 -1 6
11 CSM Ramnicu Valcea 3 2 0 1 3:5 -2 6
12 Cetatea Suceava 4 1 2 1 7:7 0 5
13 FC Bacau 3 1 1 1 5:5 0 4
14 Viitorul Şelimbăr 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 CS Dinamo București 5 1 0 4 7:20 -13 3
16 CSM Satu Mare 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 ASA Targu Mures 4 0 2 2 4:8 -4 2
18 Bihor Oradea 4 0 1 3 4:8 -4 1
19 Unirea Slobozia 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Dumbrăviţa 3 0 1 2 3:9 -6 1
21 CSA Steaua Bucureşti 4 0 1 3 2:9 -7 1
22 Ştefăneşti 4 0 0 4 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.