CS Dinamo București vs CSM Satu Mare: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo CS Dinamo București
CS Dinamo București
phong độ sân nhà
L D L L L
Liga II
Stadionul Ştefan cel Mare
Logo CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
phong độ sân khách
W D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

CS Dinamo București
CSM Satu Mare

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CS Dinamo București (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Satu Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
0.30
1.00
1.60
1.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
2.00
5.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
2.75
1.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CS Dinamo București (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Satu Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L L
L D L L L
L L W L L
vs
D L D D L
W L D D L
W D L L D
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U U U O
O O O O O
vs
U U U U U
O U U U U
O U U U U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
Y Y N N Y
Y Y Y N Y
vs
N N Y Y N
N N N Y N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.10 2.80 5.40 CS Dinamo București (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.00 2.20 CSM Satu Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Dinamo București +2.00
CS Dinamo București +2.10
CS Dinamo București +1.90
CS Dinamo București +0.70
CS Dinamo București +0.80
CS Dinamo București +0.60
CS Dinamo București +3.30
CS Dinamo București +3.40
CS Dinamo București +3.20
TB bàn ghi được/trận
1.10 0.80 1.40 CS Dinamo București (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 CSM Satu Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Dinamo București +0.10
CS Dinamo București +0.10
CS Dinamo București +0.10
CSM Satu Mare +0.20
CSM Satu Mare +0.20
CSM Satu Mare +0.20
CS Dinamo București +0.40
CS Dinamo București +0.40
CS Dinamo București +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
3.00 2.00 4.00 CS Dinamo București (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 CSM Satu Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Satu Mare tốt hơn
CSM Satu Mare tốt hơn
CSM Satu Mare tốt hơn
CSM Satu Mare tốt hơn
CSM Satu Mare tốt hơn
CSM Satu Mare tốt hơn
CSM Satu Mare tốt hơn
CSM Satu Mare tốt hơn
CSM Satu Mare tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CS Dinamo București
CSM Satu Mare

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CS Dinamo București (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Satu Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 0.8 1.4 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 3 2 4 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 4.1 2.8 5.4 2.1 2 2.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

CS Dinamo București
  • L K ASA Targu Mures 3-4
  • L N Concordia 2-5
  • L K Unirea Slobozia 0-8
  • L N Viitorul Şelimbăr 0-1
  • W K Chindia Targoviste 2-1
  • L N Metalul Buzău 0-1
  • L K Slatina 1-5
  • L K CS Afumati 1-2
  • D N Viitorul Şelimbăr 1-1
  • W K Muscelul Câmpulung Elite 1-0
CSM Satu Mare
  • L N CS Afumati 0-2
  • D K Metaloglobus 1-1
  • D N FC Politehnica Timisoara 1-1
  • L K Gloria Bistriţa 0-1
  • D N Bihor Oradea 0-0
  • L K Cetatea Suceava 0-2
  • L N CSM Reşiţa 0-2
  • D K Dumbrăviţa 1-1
  • W K CS Afumati 3-1
  • W N Viitorul Şelimbăr 4-0
  • L vs Concordia 2-5
  • L vs Viitorul Şelimbăr 0-1
  • L vs Metalul Buzău 0-1
  • D vs Viitorul Şelimbăr 1-1
  • L vs Slatina 1-2
  • D vs Metaloglobus 1-1
  • L vs Gloria Bistriţa 0-1
  • L vs Cetatea Suceava 0-2
  • D vs Dumbrăviţa 1-1
  • W vs CS Afumati 3-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CS Dinamo București
CSM Satu Mare

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CS Dinamo București (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Satu Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slatina 8 7 1 0 17:5 +12 22 W W W D W
2 FC Politehnica Timisoara 9 6 3 0 19:8 +11 21 D W W D W
3 CSM Reşiţa 8 6 0 2 13:8 +5 18 W L W W L
4 FC Bacau 8 4 3 1 19:8 +11 15 D W W D D
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17:8 +9 15 W W L W L
6 Popești-Leordeni 8 4 3 1 19:14 +5 15 L W W D W
7 Concordia 8 5 0 3 17:13 +4 15 L W L W L
8 Metalul Buzău 8 4 2 2 9:7 +2 14 W W D L L
9 CS Afumati 8 4 2 2 12:12 0 14 W D W W D
10 Cetatea Suceava 8 3 3 2 15:11 +4 12 D W D D L
11 Gloria Bistriţa 8 4 0 4 12:10 +2 12 L L W W L
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11:12 -1 11 W D L L W
13 ASA Targu Mures 8 3 2 3 12:15 -3 11 W D W L W
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10:13 -3 11 W L L W D
15 Bihor Oradea 8 2 3 3 13:10 +3 9 L W L W D
16 Viitorul Şelimbăr 8 1 3 4 7:14 -7 6 L L D W D
17 CSA Steaua Bucureşti 9 1 3 5 10:18 -8 6 D W L D L
18 Ştefăneşti 8 2 0 6 6:15 -9 6 L L L L W
19 Unirea Slobozia 8 1 1 6 11:12 -1 4 L L W L L
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3:10 -7 4 L D D L D
21 Dumbrăviţa 8 0 3 5 5:16 -11 3 L L L L D
22 CS Dinamo București 8 1 0 7 9:27 -18 3 L L L L W
  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Politehnica Timisoara 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Slatina 4 4 0 0 12:4 +8 12
3 FC Bacau 5 3 2 0 14:3 +11 11
4 Popești-Leordeni 4 3 0 1 13:9 +4 9
5 CSM Reşiţa 4 3 0 1 6:3 +3 9
6 ASA Targu Mures 4 3 0 1 8:7 +1 9
7 Bihor Oradea 4 2 2 0 9:2 +7 8
8 Cetatea Suceava 4 2 1 1 8:4 +4 7
9 CS Afumati 4 2 1 1 6:7 -1 7
10 Chindia Targoviste 3 2 0 1 8:3 +5 6
11 Metalul Buzău 3 2 0 1 6:4 +2 6
12 Ştefăneşti 4 2 0 2 5:4 +1 6
13 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:6 0 6
14 Metaloglobus 4 1 2 1 5:5 0 5
15 CSA Steaua Bucureşti 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 CSM Ramnicu Valcea 5 1 2 2 7:8 -1 5
17 Unirea Slobozia 4 1 0 3 9:6 +3 3
18 Viitorul Şelimbăr 3 0 3 0 3:3 0 3
19 Concordia 4 1 0 3 4:8 -4 3
20 CSM Satu Mare 4 0 2 2 1:5 -4 2
21 Dumbrăviţa 5 0 2 3 2:7 -5 2
22 CS Dinamo București 3 0 0 3 2:7 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Concordia 4 4 0 0 13:5 +8 12
2 Slatina 4 3 1 0 5:1 +4 10
3 Chindia Targoviste 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 CSM Reşiţa 4 3 0 1 7:5 +2 9
5 FC Politehnica Timisoara 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Metalul Buzău 5 2 2 1 3:3 0 8
7 CS Afumati 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:4 +2 6
9 Popești-Leordeni 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Metaloglobus 4 2 0 2 6:7 -1 6
11 CSM Ramnicu Valcea 3 2 0 1 3:5 -2 6
12 Cetatea Suceava 4 1 2 1 7:7 0 5
13 FC Bacau 3 1 1 1 5:5 0 4
14 Viitorul Şelimbăr 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 CS Dinamo București 5 1 0 4 7:20 -13 3
16 CSM Satu Mare 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 ASA Targu Mures 4 0 2 2 4:8 -4 2
18 Bihor Oradea 4 0 1 3 4:8 -4 1
19 Unirea Slobozia 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Dumbrăviţa 3 0 1 2 3:9 -6 1
21 CSA Steaua Bucureşti 4 0 1 3 2:9 -7 1
22 Ştefăneşti 4 0 0 4 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.