CSM Reşiţa vs Slatina: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo CSM Reşiţa
CSM Reşiţa
phong độ sân nhà
L W W W L
Liga II
Stadionul Mircea Chivu
Logo Slatina
Slatina
phong độ sân khách
W W W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

CSM Reşiţa
Slatina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CSM Reşiţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slatina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.00
3.00
3.00
4.30
4.30
4.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
2.95
3.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CSM Reşiţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slatina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L W
L W W W L
L W L W W
vs
W D W W W
D W W W W
W W W D W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O O U O U
U U O O U
vs
U U O U O
U O U O O
O O U U U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
Y Y N Y N
N N Y Y N
vs
N N Y N Y
N Y N Y Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.40 2.80 CSM Reşiţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.20 1.80 Slatina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Reşiţa +0.10
Slatina +0.60
CSM Reşiţa +0.80
Slatina +0.10
Slatina +0.80
CSM Reşiţa +0.60
CSM Reşiţa +0.30
Slatina +0.40
CSM Reşiţa +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.40 1.40 CSM Reşiţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.40 1.40 Slatina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slatina +0.50
Slatina +1.00
Ngang nhau
Slatina +0.50
Slatina +1.00
Ngang nhau
Slatina +0.50
Slatina +1.00
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.00 1.40 CSM Reşiţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.80 0.40 Slatina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slatina tốt hơn
Slatina tốt hơn
Slatina tốt hơn
Slatina tốt hơn
Slatina tốt hơn
Slatina tốt hơn
Slatina tốt hơn
Slatina tốt hơn
Slatina tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CSM Reşiţa
Slatina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CSM Reşiţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slatina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.4 1.4 1.9 2.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1 1.4 0.6 0.8 0.4
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.4 2.8 2.5 3.2 1.8
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 50% 40% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

CSM Reşiţa
  • W K Dumbrăviţa 2-0
  • L N FC Bacau 0-1
  • W K CSM Ramnicu Valcea 2-1
  • W N CSA Steaua Bucureşti 2-1
  • L K Popești-Leordeni 1-4
  • W N Ştefăneşti 2-0
  • W K CSM Satu Mare 2-0
  • W N ASA Targu Mures 2-1
  • L K Dumbrăviţa 0-2
  • L N Concordia 1-2
Slatina
  • W N Viitorul Şelimbăr 2-1
  • W K Dumbrăviţa 2-0
  • W N Chindia Targoviste 3-2
  • D K FC Bacau 0-0
  • W N Metalul Buzău 2-0
  • W K CSM Ramnicu Valcea 1-0
  • W N CS Dinamo București 5-1
  • W K CSA Steaua Bucureşti 2-1
  • D N ASA Targu Mures 0-0
  • W K CS Dinamo București 2-1
  • L vs FC Bacau 0-1
  • W vs CSA Steaua Bucureşti 2-1
  • W vs Ştefăneşti 2-0
  • W vs ASA Targu Mures 2-1
  • L vs Concordia 1-2
  • W vs Dumbrăviţa 2-0
  • D vs FC Bacau 0-0
  • W vs CSM Ramnicu Valcea 1-0
  • W vs CSA Steaua Bucureşti 2-1
  • W vs CS Dinamo București 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CSM Reşiţa
Slatina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CSM Reşiţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slatina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

2 dự đoán cho trận này

Romania - Liga II
2026-10-10 11:00:00
CSM Reşiţa logo
CSM Reşiţa
versus
Slatina logo
Slatina
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.14
Độ tin cậy: 90%
Romania - Liga II
2026-10-10 11:00:00
CSM Reşiţa logo
CSM Reşiţa
versus
Slatina logo
Slatina
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.36
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

Liga II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slatina 8 7 1 0 17:5 +12 22 W W W D W
2 FC Politehnica Timisoara 9 6 3 0 19:8 +11 21 D W W D W
3 CSM Reşiţa 8 6 0 2 13:8 +5 18 W L W W L
4 FC Bacau 8 4 3 1 19:8 +11 15 D W W D D
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17:8 +9 15 W W L W L
6 Popești-Leordeni 8 4 3 1 19:14 +5 15 L W W D W
7 Concordia 8 5 0 3 17:13 +4 15 L W L W L
8 Metalul Buzău 8 4 2 2 9:7 +2 14 W W D L L
9 CS Afumati 8 4 2 2 12:12 0 14 W D W W D
10 Cetatea Suceava 8 3 3 2 15:11 +4 12 D W D D L
11 Gloria Bistriţa 8 4 0 4 12:10 +2 12 L L W W L
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11:12 -1 11 W D L L W
13 ASA Targu Mures 8 3 2 3 12:15 -3 11 W D W L W
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10:13 -3 11 W L L W D
15 Bihor Oradea 8 2 3 3 13:10 +3 9 L W L W D
16 Viitorul Şelimbăr 8 1 3 4 7:14 -7 6 L L D W D
17 CSA Steaua Bucureşti 9 1 3 5 10:18 -8 6 D W L D L
18 Ştefăneşti 8 2 0 6 6:15 -9 6 L L L L W
19 Unirea Slobozia 8 1 1 6 11:12 -1 4 L L W L L
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3:10 -7 4 L D D L D
21 Dumbrăviţa 8 0 3 5 5:16 -11 3 L L L L D
22 CS Dinamo București 8 1 0 7 9:27 -18 3 L L L L W
  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Politehnica Timisoara 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Slatina 4 4 0 0 12:4 +8 12
3 FC Bacau 5 3 2 0 14:3 +11 11
4 Popești-Leordeni 4 3 0 1 13:9 +4 9
5 CSM Reşiţa 4 3 0 1 6:3 +3 9
6 ASA Targu Mures 4 3 0 1 8:7 +1 9
7 Bihor Oradea 4 2 2 0 9:2 +7 8
8 Cetatea Suceava 4 2 1 1 8:4 +4 7
9 CS Afumati 4 2 1 1 6:7 -1 7
10 Chindia Targoviste 3 2 0 1 8:3 +5 6
11 Metalul Buzău 3 2 0 1 6:4 +2 6
12 Ştefăneşti 4 2 0 2 5:4 +1 6
13 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:6 0 6
14 Metaloglobus 4 1 2 1 5:5 0 5
15 CSA Steaua Bucureşti 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 CSM Ramnicu Valcea 5 1 2 2 7:8 -1 5
17 Unirea Slobozia 4 1 0 3 9:6 +3 3
18 Viitorul Şelimbăr 3 0 3 0 3:3 0 3
19 Concordia 4 1 0 3 4:8 -4 3
20 CSM Satu Mare 4 0 2 2 1:5 -4 2
21 Dumbrăviţa 5 0 2 3 2:7 -5 2
22 CS Dinamo București 3 0 0 3 2:7 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Concordia 4 4 0 0 13:5 +8 12
2 Slatina 4 3 1 0 5:1 +4 10
3 Chindia Targoviste 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 CSM Reşiţa 4 3 0 1 7:5 +2 9
5 FC Politehnica Timisoara 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Metalul Buzău 5 2 2 1 3:3 0 8
7 CS Afumati 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:4 +2 6
9 Popești-Leordeni 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Metaloglobus 4 2 0 2 6:7 -1 6
11 CSM Ramnicu Valcea 3 2 0 1 3:5 -2 6
12 Cetatea Suceava 4 1 2 1 7:7 0 5
13 FC Bacau 3 1 1 1 5:5 0 4
14 Viitorul Şelimbăr 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 CS Dinamo București 5 1 0 4 7:20 -13 3
16 CSM Satu Mare 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 ASA Targu Mures 4 0 2 2 4:8 -4 2
18 Bihor Oradea 4 0 1 3 4:8 -4 1
19 Unirea Slobozia 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Dumbrăviţa 3 0 1 2 3:9 -6 1
21 CSA Steaua Bucureşti 4 0 1 3 2:9 -7 1
22 Ştefăneşti 4 0 0 4 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.