Gloria Bistriţa vs CSM Ramnicu Valcea: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gloria Bistriţa
Gloria Bistriţa
phong độ sân nhà
W W L W L
Liga II
Stadionul Jean Pădureanu
Logo CSM Ramnicu Valcea
CSM Ramnicu Valcea
phong độ sân khách
W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Gloria Bistriţa
CSM Ramnicu Valcea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gloria Bistriţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.00
2.30
2.25
1.60
3.33
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.13
3.00
3.33
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.69
4.30
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gloria Bistriţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L L
W W L W L
D W L W L
vs
D W L L W
D L D L W
W W L
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O O O U O
U O U O O
vs
O U O O O
U U O O O
O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N Y Y N Y
Y N N Y Y
vs
Y N Y N Y
Y N Y Y Y
Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.00 2.40 Gloria Bistriţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.83 3.00 2.67 CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Ramnicu Valcea +0.13
CSM Ramnicu Valcea +0.30
Gloria Bistriţa +0.03
Gloria Bistriţa +0.17
Ngang nhau
Gloria Bistriţa +0.33
CSM Ramnicu Valcea +0.43
CSM Ramnicu Valcea +0.60
CSM Ramnicu Valcea +0.27
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 Gloria Bistriţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gloria Bistriţa +0.40
Gloria Bistriţa +0.20
Gloria Bistriţa +0.60
Gloria Bistriţa +0.60
Gloria Bistriţa +0.40
Gloria Bistriţa +0.80
Gloria Bistriţa +0.20
Ngang nhau
Gloria Bistriţa +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.20 1.00 Gloria Bistriţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.63 1.60 1.67 CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gloria Bistriţa tốt hơn
Gloria Bistriţa tốt hơn
Gloria Bistriţa tốt hơn
Gloria Bistriţa tốt hơn
Gloria Bistriţa tốt hơn
Gloria Bistriţa tốt hơn
Gloria Bistriţa tốt hơn
Gloria Bistriţa tốt hơn
Gloria Bistriţa tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gloria Bistriţa
CSM Ramnicu Valcea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gloria Bistriţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.2 1 1.63 1.6 1.67
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3 2.4 2.83 3 2.67
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 57% 80% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 17% 0% 33%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Gloria Bistriţa
  • L K CSA Steaua Bucureşti 1-2
  • L N Popești-Leordeni 2-3
  • W K Ştefăneşti 2-1
  • W N CSM Satu Mare 1-0
  • L K ASA Targu Mures 0-1
  • L N Concordia 1-2
  • W K Unirea Slobozia 3-0
  • W N Viitorul Şelimbăr 2-1
  • W N Muscelul Câmpulung Elite 3-0
  • L N Metalul Buzău 0-1
CSM Ramnicu Valcea
  • W N Bihor Oradea 3-2
  • L K Cetatea Suceava 0-4
  • L N CSM Reşiţa 1-2
  • W K Dumbrăviţa 1-0
  • D N FC Bacau 2-2
  • L N Slatina 0-1
  • W K CSA Steaua Bucureşti 2-1
  • D N Popești-Leordeni 1-1
  • L vs Popești-Leordeni 2-3
  • W vs CSM Satu Mare 1-0
  • L vs Concordia 1-2
  • W vs Viitorul Şelimbăr 2-1
  • W vs Muscelul Câmpulung Elite 3-0
  • L vs Cetatea Suceava 0-4
  • W vs Dumbrăviţa 1-0
  • W vs CSA Steaua Bucureşti 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gloria Bistriţa
CSM Ramnicu Valcea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gloria Bistriţa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

4 dự đoán cho trận này

Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Gloria Bistriţa logo
Gloria Bistriţa
versus
CSM Ramnicu Valcea logo
CSM Ramnicu Valcea
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.28
Độ tin cậy: 90%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Gloria Bistriţa logo
Gloria Bistriţa
versus
CSM Ramnicu Valcea logo
CSM Ramnicu Valcea
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.19
Độ tin cậy: 85%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Gloria Bistriţa logo
Gloria Bistriţa
versus
CSM Ramnicu Valcea logo
CSM Ramnicu Valcea
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.14
Độ tin cậy: 75%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Gloria Bistriţa logo
Gloria Bistriţa
versus
CSM Ramnicu Valcea logo
CSM Ramnicu Valcea
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.75
Độ tin cậy: 70%

Bảng xếp hạng

Liga II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slatina 8 7 1 0 17:5 +12 22 W W W D W
2 FC Politehnica Timisoara 9 6 3 0 19:8 +11 21 D W W D W
3 CSM Reşiţa 8 6 0 2 13:8 +5 18 W L W W L
4 FC Bacau 8 4 3 1 19:8 +11 15 D W W D D
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17:8 +9 15 W W L W L
6 Popești-Leordeni 8 4 3 1 19:14 +5 15 L W W D W
7 Concordia 8 5 0 3 17:13 +4 15 L W L W L
8 Metalul Buzău 8 4 2 2 9:7 +2 14 W W D L L
9 CS Afumati 8 4 2 2 12:12 0 14 W D W W D
10 Cetatea Suceava 8 3 3 2 15:11 +4 12 D W D D L
11 Gloria Bistriţa 8 4 0 4 12:10 +2 12 L L W W L
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11:12 -1 11 W D L L W
13 ASA Targu Mures 8 3 2 3 12:15 -3 11 W D W L W
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10:13 -3 11 W L L W D
15 Bihor Oradea 8 2 3 3 13:10 +3 9 L W L W D
16 Viitorul Şelimbăr 8 1 3 4 7:14 -7 6 L L D W D
17 CSA Steaua Bucureşti 9 1 3 5 10:18 -8 6 D W L D L
18 Ştefăneşti 8 2 0 6 6:15 -9 6 L L L L W
19 Unirea Slobozia 8 1 1 6 11:12 -1 4 L L W L L
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3:10 -7 4 L D D L D
21 Dumbrăviţa 8 0 3 5 5:16 -11 3 L L L L D
22 CS Dinamo București 8 1 0 7 9:27 -18 3 L L L L W
  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Politehnica Timisoara 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Slatina 4 4 0 0 12:4 +8 12
3 FC Bacau 5 3 2 0 14:3 +11 11
4 Popești-Leordeni 4 3 0 1 13:9 +4 9
5 CSM Reşiţa 4 3 0 1 6:3 +3 9
6 ASA Targu Mures 4 3 0 1 8:7 +1 9
7 Bihor Oradea 4 2 2 0 9:2 +7 8
8 Cetatea Suceava 4 2 1 1 8:4 +4 7
9 CS Afumati 4 2 1 1 6:7 -1 7
10 Chindia Targoviste 3 2 0 1 8:3 +5 6
11 Metalul Buzău 3 2 0 1 6:4 +2 6
12 Ştefăneşti 4 2 0 2 5:4 +1 6
13 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:6 0 6
14 Metaloglobus 4 1 2 1 5:5 0 5
15 CSA Steaua Bucureşti 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 CSM Ramnicu Valcea 5 1 2 2 7:8 -1 5
17 Unirea Slobozia 4 1 0 3 9:6 +3 3
18 Viitorul Şelimbăr 3 0 3 0 3:3 0 3
19 Concordia 4 1 0 3 4:8 -4 3
20 CSM Satu Mare 4 0 2 2 1:5 -4 2
21 Dumbrăviţa 5 0 2 3 2:7 -5 2
22 CS Dinamo București 3 0 0 3 2:7 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Concordia 4 4 0 0 13:5 +8 12
2 Slatina 4 3 1 0 5:1 +4 10
3 Chindia Targoviste 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 CSM Reşiţa 4 3 0 1 7:5 +2 9
5 FC Politehnica Timisoara 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Metalul Buzău 5 2 2 1 3:3 0 8
7 CS Afumati 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:4 +2 6
9 Popești-Leordeni 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Metaloglobus 4 2 0 2 6:7 -1 6
11 CSM Ramnicu Valcea 3 2 0 1 3:5 -2 6
12 Cetatea Suceava 4 1 2 1 7:7 0 5
13 FC Bacau 3 1 1 1 5:5 0 4
14 Viitorul Şelimbăr 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 CS Dinamo București 5 1 0 4 7:20 -13 3
16 CSM Satu Mare 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 ASA Targu Mures 4 0 2 2 4:8 -4 2
18 Bihor Oradea 4 0 1 3 4:8 -4 1
19 Unirea Slobozia 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Dumbrăviţa 3 0 1 2 3:9 -6 1
21 CSA Steaua Bucureşti 4 0 1 3 2:9 -7 1
22 Ştefăneşti 4 0 0 4 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.