Metaloglobus vs Popești-Leordeni: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Metaloglobus
Metaloglobus
phong độ sân nhà
D W L D
Liga II
Clinceni - Arena 1
Logo Popești-Leordeni
Popești-Leordeni
phong độ sân khách
D D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Metaloglobus
Popești-Leordeni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Metaloglobus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Popești-Leordeni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.25
2.00
2.50
3.06
3.75
2.38
Hệ số Trên 2.5
3.13
2.50
3.75
3.13
5.00
1.25
Hệ số BTTS
3.94
3.75
4.13
5.00
5.00
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Metaloglobus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Popești-Leordeni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L D W
D W L D
L W L W
vs
W D W W L
W W W L
D D D W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U O O U
O O O U
vs
O U O O O
O O O O
U U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N Y Y Y
Y Y Y N
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y
Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.88 2.50 3.25 Metaloglobus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.13 5.50 2.75 Popești-Leordeni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Popești-Leordeni +1.25
Popești-Leordeni +2.62
Metaloglobus +0.13
Popești-Leordeni +1.63
Popești-Leordeni +3.00
Popești-Leordeni +0.25
Popești-Leordeni +0.88
Popești-Leordeni +2.25
Metaloglobus +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.38 1.25 1.50 Metaloglobus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.38 3.25 1.50 Popești-Leordeni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Popești-Leordeni +1.00
Popești-Leordeni +1.87
Popești-Leordeni +0.12
Popești-Leordeni +1.13
Popești-Leordeni +2.00
Popești-Leordeni +0.25
Popești-Leordeni +0.88
Popești-Leordeni +1.75
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.25 1.75 Metaloglobus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 2.25 1.25 Popești-Leordeni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metaloglobus tốt hơn
Metaloglobus tốt hơn
Popești-Leordeni tốt hơn
Metaloglobus tốt hơn
Metaloglobus tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Metaloglobus tốt hơn
Popești-Leordeni tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Metaloglobus
Popești-Leordeni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metaloglobus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Popești-Leordeni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.38 1.25 1.5 2.38 3.25 1.5
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.25 1.75 1.75 2.25 1.25
Tổng bàn thắng/trận 2.88 2.5 3.25 4.13 5.5 2.75
Tỷ lệ BTTS 75% 75% 75% 100% 100% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 25% 25% 0% 0% 0%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Metaloglobus
  • W K Ştefăneşti 1-0
  • D N CSM Satu Mare 1-1
  • L K ASA Targu Mures 2-3
  • L N Concordia 1-3
  • W K Unirea Slobozia 2-1
  • W N Viitorul Şelimbăr 3-1
  • L K Chindia Targoviste 1-3
  • D N Metalul Buzău 0-0
Popești-Leordeni
  • L N FC Politehnica Timisoara 3-4
  • W K Gloria Bistriţa 3-2
  • W N Bihor Oradea 3-2
  • D K Cetatea Suceava 1-1
  • W N CSM Reşiţa 4-1
  • D K Dumbrăviţa 1-1
  • W N FC Bacau 3-2
  • D K CSM Ramnicu Valcea 1-1
  • D vs CSM Satu Mare 1-1
  • L vs Concordia 1-3
  • W vs Viitorul Şelimbăr 3-1
  • D vs Metalul Buzău 0-0
  • W vs Gloria Bistriţa 3-2
  • D vs Cetatea Suceava 1-1
  • D vs Dumbrăviţa 1-1
  • D vs CSM Ramnicu Valcea 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Metaloglobus
Popești-Leordeni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metaloglobus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Popești-Leordeni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

4 dự đoán cho trận này

Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Metaloglobus logo
Metaloglobus
versus
Popești-Leordeni logo
Popești-Leordeni
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.28
Độ tin cậy: 85%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Metaloglobus logo
Metaloglobus
versus
Popești-Leordeni logo
Popești-Leordeni
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.35
Độ tin cậy: 75%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Metaloglobus logo
Metaloglobus
versus
Popești-Leordeni logo
Popești-Leordeni
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.64
Độ tin cậy: 75%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Metaloglobus logo
Metaloglobus
versus
Popești-Leordeni logo
Popești-Leordeni
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.95
Độ tin cậy: 65%

Bảng xếp hạng

Liga II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slatina 8 7 1 0 17:5 +12 22 W W W D W
2 FC Politehnica Timisoara 9 6 3 0 19:8 +11 21 D W W D W
3 CSM Reşiţa 8 6 0 2 13:8 +5 18 W L W W L
4 FC Bacau 8 4 3 1 19:8 +11 15 D W W D D
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17:8 +9 15 W W L W L
6 Popești-Leordeni 8 4 3 1 19:14 +5 15 L W W D W
7 Concordia 8 5 0 3 17:13 +4 15 L W L W L
8 Metalul Buzău 8 4 2 2 9:7 +2 14 W W D L L
9 CS Afumati 8 4 2 2 12:12 0 14 W D W W D
10 Cetatea Suceava 8 3 3 2 15:11 +4 12 D W D D L
11 Gloria Bistriţa 8 4 0 4 12:10 +2 12 L L W W L
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11:12 -1 11 W D L L W
13 ASA Targu Mures 8 3 2 3 12:15 -3 11 W D W L W
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10:13 -3 11 W L L W D
15 Bihor Oradea 8 2 3 3 13:10 +3 9 L W L W D
16 Viitorul Şelimbăr 8 1 3 4 7:14 -7 6 L L D W D
17 CSA Steaua Bucureşti 9 1 3 5 10:18 -8 6 D W L D L
18 Ştefăneşti 8 2 0 6 6:15 -9 6 L L L L W
19 Unirea Slobozia 8 1 1 6 11:12 -1 4 L L W L L
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3:10 -7 4 L D D L D
21 Dumbrăviţa 8 0 3 5 5:16 -11 3 L L L L D
22 CS Dinamo București 8 1 0 7 9:27 -18 3 L L L L W
  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Politehnica Timisoara 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Slatina 4 4 0 0 12:4 +8 12
3 FC Bacau 5 3 2 0 14:3 +11 11
4 Popești-Leordeni 4 3 0 1 13:9 +4 9
5 CSM Reşiţa 4 3 0 1 6:3 +3 9
6 ASA Targu Mures 4 3 0 1 8:7 +1 9
7 Bihor Oradea 4 2 2 0 9:2 +7 8
8 Cetatea Suceava 4 2 1 1 8:4 +4 7
9 CS Afumati 4 2 1 1 6:7 -1 7
10 Chindia Targoviste 3 2 0 1 8:3 +5 6
11 Metalul Buzău 3 2 0 1 6:4 +2 6
12 Ştefăneşti 4 2 0 2 5:4 +1 6
13 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:6 0 6
14 Metaloglobus 4 1 2 1 5:5 0 5
15 CSA Steaua Bucureşti 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 CSM Ramnicu Valcea 5 1 2 2 7:8 -1 5
17 Unirea Slobozia 4 1 0 3 9:6 +3 3
18 Viitorul Şelimbăr 3 0 3 0 3:3 0 3
19 Concordia 4 1 0 3 4:8 -4 3
20 CSM Satu Mare 4 0 2 2 1:5 -4 2
21 Dumbrăviţa 5 0 2 3 2:7 -5 2
22 CS Dinamo București 3 0 0 3 2:7 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Concordia 4 4 0 0 13:5 +8 12
2 Slatina 4 3 1 0 5:1 +4 10
3 Chindia Targoviste 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 CSM Reşiţa 4 3 0 1 7:5 +2 9
5 FC Politehnica Timisoara 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Metalul Buzău 5 2 2 1 3:3 0 8
7 CS Afumati 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:4 +2 6
9 Popești-Leordeni 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Metaloglobus 4 2 0 2 6:7 -1 6
11 CSM Ramnicu Valcea 3 2 0 1 3:5 -2 6
12 Cetatea Suceava 4 1 2 1 7:7 0 5
13 FC Bacau 3 1 1 1 5:5 0 4
14 Viitorul Şelimbăr 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 CS Dinamo București 5 1 0 4 7:20 -13 3
16 CSM Satu Mare 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 ASA Targu Mures 4 0 2 2 4:8 -4 2
18 Bihor Oradea 4 0 1 3 4:8 -4 1
19 Unirea Slobozia 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Dumbrăviţa 3 0 1 2 3:9 -6 1
21 CSA Steaua Bucureşti 4 0 1 3 2:9 -7 1
22 Ştefăneşti 4 0 0 4 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.