Viitorul Şelimbăr vs Unirea Slobozia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Viitorul Şelimbăr
Viitorul Şelimbăr
phong độ sân nhà
L L D D D
Liga II
Stadionul Măgura
Logo Unirea Slobozia
Unirea Slobozia
phong độ sân khách
D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Viitorul Şelimbăr
Unirea Slobozia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Viitorul Şelimbăr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Slobozia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.95
0.90
1.00
0.81
1.25
0.38
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.00
4.00
2.50
3.75
1.25
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
2.81
2.38
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Viitorul Şelimbăr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Slobozia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D L L
L L D D D
L L W L L
vs
L L W L L
L L W L
D L L L
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
U O U U U
O O U O O
vs
O O O U U
O O O U
U U O U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N Y Y Y Y
Y Y N N Y
vs
Y Y N N N
N Y N N
Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.20 3.00 Viitorul Şelimbăr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.88 3.75 2.00 Unirea Slobozia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Slobozia +0.28
Unirea Slobozia +1.15
Viitorul Şelimbăr +0.60
Unirea Slobozia +0.68
Unirea Slobozia +1.55
Viitorul Şelimbăr +0.20
Viitorul Şelimbăr +0.12
Unirea Slobozia +0.75
Viitorul Şelimbăr +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.80 0.80 Viitorul Şelimbăr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.38 2.25 0.50 Unirea Slobozia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Slobozia +0.58
Unirea Slobozia +1.45
Viitorul Şelimbăr +0.30
Unirea Slobozia +0.58
Unirea Slobozia +1.45
Viitorul Şelimbăr +0.30
Unirea Slobozia +0.58
Unirea Slobozia +1.45
Viitorul Şelimbăr +0.30
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.40 2.20 Viitorul Şelimbăr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.50 1.50 Unirea Slobozia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Slobozia tốt hơn
Unirea Slobozia tốt hơn
Unirea Slobozia tốt hơn
Viitorul Şelimbăr tốt hơn
Viitorul Şelimbăr tốt hơn
Viitorul Şelimbăr tốt hơn
Unirea Slobozia tốt hơn
Unirea Slobozia tốt hơn
Unirea Slobozia tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Viitorul Şelimbăr
Unirea Slobozia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Viitorul Şelimbăr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Slobozia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.8 0.8 1.38 2.25 0.5
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.4 2.2 1.5 1.5 1.5
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.2 3 2.88 3.75 2
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 38% 25% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 13% 25% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Viitorul Şelimbăr
  • L K Slatina 1-2
  • L K Chindia Targoviste 0-4
  • D N Metalul Buzău 1-1
  • W K CS Dinamo București 1-0
  • D N CS Afumati 1-1
  • L K Metaloglobus 1-3
  • D N FC Politehnica Timisoara 1-1
  • L K Gloria Bistriţa 1-2
  • D K CS Dinamo București 1-1
  • L N Tunari 1-2
Unirea Slobozia
  • L N Chindia Targoviste 0-1
  • L K Metalul Buzău 0-2
  • W N CS Dinamo București 8-0
  • L K CS Afumati 1-2
  • L N Metaloglobus 1-2
  • L K FC Politehnica Timisoara 0-1
  • L N Gloria Bistriţa 0-3
  • D K Bihor Oradea 1-1
  • D vs Metalul Buzău 1-1
  • D vs CS Afumati 1-1
  • D vs FC Politehnica Timisoara 1-1
  • L vs Tunari 1-2
  • L vs Concordia 0-2
  • L vs Metalul Buzău 0-2
  • L vs CS Afumati 1-2
  • L vs FC Politehnica Timisoara 0-1
  • D vs Bihor Oradea 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Viitorul Şelimbăr
Unirea Slobozia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Viitorul Şelimbăr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Slobozia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

6 dự đoán cho trận này

Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Viitorul Şelimbăr logo
Viitorul Şelimbăr
versus
Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.28
Độ tin cậy: 90%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Viitorul Şelimbăr logo
Viitorul Şelimbăr
versus
Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.52
Độ tin cậy: 90%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Viitorul Şelimbăr logo
Viitorul Şelimbăr
versus
Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.46
Độ tin cậy: 90%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Viitorul Şelimbăr logo
Viitorul Şelimbăr
versus
Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.42
Độ tin cậy: 85%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Viitorul Şelimbăr logo
Viitorul Şelimbăr
versus
Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.78
Độ tin cậy: 75%
Romania - Liga II
2026-10-10 09:00:00
Viitorul Şelimbăr logo
Viitorul Şelimbăr
versus
Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.75
Độ tin cậy: 55%

Bảng xếp hạng

Liga II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slatina 8 7 1 0 17:5 +12 22 W W W D W
2 FC Politehnica Timisoara 9 6 3 0 19:8 +11 21 D W W D W
3 CSM Reşiţa 8 6 0 2 13:8 +5 18 W L W W L
4 FC Bacau 8 4 3 1 19:8 +11 15 D W W D D
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17:8 +9 15 W W L W L
6 Popești-Leordeni 8 4 3 1 19:14 +5 15 L W W D W
7 Concordia 8 5 0 3 17:13 +4 15 L W L W L
8 Metalul Buzău 8 4 2 2 9:7 +2 14 W W D L L
9 CS Afumati 8 4 2 2 12:12 0 14 W D W W D
10 Cetatea Suceava 8 3 3 2 15:11 +4 12 D W D D L
11 Gloria Bistriţa 8 4 0 4 12:10 +2 12 L L W W L
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11:12 -1 11 W D L L W
13 ASA Targu Mures 8 3 2 3 12:15 -3 11 W D W L W
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10:13 -3 11 W L L W D
15 Bihor Oradea 8 2 3 3 13:10 +3 9 L W L W D
16 Viitorul Şelimbăr 8 1 3 4 7:14 -7 6 L L D W D
17 CSA Steaua Bucureşti 9 1 3 5 10:18 -8 6 D W L D L
18 Ştefăneşti 8 2 0 6 6:15 -9 6 L L L L W
19 Unirea Slobozia 8 1 1 6 11:12 -1 4 L L W L L
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3:10 -7 4 L D D L D
21 Dumbrăviţa 8 0 3 5 5:16 -11 3 L L L L D
22 CS Dinamo București 8 1 0 7 9:27 -18 3 L L L L W
  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Politehnica Timisoara 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Slatina 4 4 0 0 12:4 +8 12
3 FC Bacau 5 3 2 0 14:3 +11 11
4 Popești-Leordeni 4 3 0 1 13:9 +4 9
5 CSM Reşiţa 4 3 0 1 6:3 +3 9
6 ASA Targu Mures 4 3 0 1 8:7 +1 9
7 Bihor Oradea 4 2 2 0 9:2 +7 8
8 Cetatea Suceava 4 2 1 1 8:4 +4 7
9 CS Afumati 4 2 1 1 6:7 -1 7
10 Chindia Targoviste 3 2 0 1 8:3 +5 6
11 Metalul Buzău 3 2 0 1 6:4 +2 6
12 Ştefăneşti 4 2 0 2 5:4 +1 6
13 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:6 0 6
14 Metaloglobus 4 1 2 1 5:5 0 5
15 CSA Steaua Bucureşti 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 CSM Ramnicu Valcea 5 1 2 2 7:8 -1 5
17 Unirea Slobozia 4 1 0 3 9:6 +3 3
18 Viitorul Şelimbăr 3 0 3 0 3:3 0 3
19 Concordia 4 1 0 3 4:8 -4 3
20 CSM Satu Mare 4 0 2 2 1:5 -4 2
21 Dumbrăviţa 5 0 2 3 2:7 -5 2
22 CS Dinamo București 3 0 0 3 2:7 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Concordia 4 4 0 0 13:5 +8 12
2 Slatina 4 3 1 0 5:1 +4 10
3 Chindia Targoviste 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 CSM Reşiţa 4 3 0 1 7:5 +2 9
5 FC Politehnica Timisoara 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Metalul Buzău 5 2 2 1 3:3 0 8
7 CS Afumati 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:4 +2 6
9 Popești-Leordeni 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Metaloglobus 4 2 0 2 6:7 -1 6
11 CSM Ramnicu Valcea 3 2 0 1 3:5 -2 6
12 Cetatea Suceava 4 1 2 1 7:7 0 5
13 FC Bacau 3 1 1 1 5:5 0 4
14 Viitorul Şelimbăr 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 CS Dinamo București 5 1 0 4 7:20 -13 3
16 CSM Satu Mare 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 ASA Targu Mures 4 0 2 2 4:8 -4 2
18 Bihor Oradea 4 0 1 3 4:8 -4 1
19 Unirea Slobozia 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Dumbrăviţa 3 0 1 2 3:9 -6 1
21 CSA Steaua Bucureşti 4 0 1 3 2:9 -7 1
22 Ştefăneşti 4 0 0 4 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.