Pucioasa vs Berca: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Pucioasa
Pucioasa
phong độ sân nhà
L D L W
Liga III - Serie 3
Stadionul Dumitru Tică Popescu
Logo Berca
Berca
phong độ sân khách
W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Pucioasa
Berca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Pucioasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Berca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.36
1.63
1.00
3.07
2.88
3.33
Hệ số Trên 2.5
1.43
1.25
1.67
4.29
5.00
3.33
Hệ số BTTS
2.29
2.38
2.17
3.50
4.13
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Pucioasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Berca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W D
L D L W
L D D
vs
D W W L L
W D W L
W W L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
U U U O
U O U
vs
O U O O O
O O O O
O U O
Phong độ BTTS
Y Y N N N
N Y N N
N Y N
vs
Y N N Y Y
Y Y N Y
N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.71 1.75 1.67 Pucioasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.63 5.25 4.00 Berca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Berca +2.92
Berca +3.54
Berca +2.29
Berca +2.88
Berca +3.50
Berca +2.25
Berca +2.96
Berca +3.58
Berca +2.33
TB bàn ghi được/trận
0.83 1.00 0.67 Pucioasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.00 2.00 Berca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Berca +1.67
Berca +2.17
Berca +1.17
Berca +1.50
Berca +2.00
Berca +1.00
Berca +1.83
Berca +2.33
Berca +1.33
TB bàn thủng lưới/trận
0.88 0.75 1.00 Pucioasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.13 2.25 2.00 Berca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pucioasa tốt hơn
Pucioasa tốt hơn
Pucioasa tốt hơn
Pucioasa tốt hơn
Pucioasa tốt hơn
Pucioasa tốt hơn
Pucioasa tốt hơn
Pucioasa tốt hơn
Pucioasa tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Pucioasa
Berca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pucioasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Berca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.83 1 0.67 2.5 3 2
Bàn thủng lưới/trận 0.88 0.75 1 2.13 2.25 2
Tổng bàn thắng/trận 1.71 1.75 1.67 4.63 5.25 4
Tỷ lệ BTTS 29% 25% 33% 54% 75% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 29% 25% 33% 46% 25% 67%
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 3 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Pucioasa
  • D K Plopeni 0-0
  • W N Râmnicu Sărat 3-0
  • L N Flacăra Moreni 0-1
  • D K Voința Crevedia 2-2
  • D N Blejoi 1-1
  • L K Progresul Draganesti 0-1
  • L N Viitorul Corbeanca 0-1
Berca
  • L N Voința Crevedia 4-5
  • L K Blejoi 1-6
  • W N Progresul Draganesti 3-0
  • W K Viitorul Corbeanca 2-0
  • D N Tunari 2-2
  • W K Păuleşti 3-0
  • W N Urban Titu 3-2
  • W vs Râmnicu Sărat 3-0
  • L vs Flacăra Moreni 0-1
  • D vs Blejoi 1-1
  • L vs Viitorul Corbeanca 0-1
  • L vs Blejoi 1-6
  • W vs Viitorul Corbeanca 2-0
  • W vs Păuleşti 3-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Pucioasa
Berca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pucioasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Berca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 3 · Group 3

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Flacăra Moreni 7 6 1 0 24:5 +19 19 W W W D W
2 Tunari 7 5 1 1 14:9 +5 16 W L W W D
3 Berca 7 4 1 2 18:15 +3 13 L L W W D
4 Blejoi 7 3 2 2 16:9 +7 11 D W W L D
5 Progresul Draganesti 7 3 2 2 11:12 -1 11 W D L W D
6 Voința Crevedia 7 3 1 3 17:14 +3 10 W L W D L
7 Plopeni 7 3 1 3 6:10 -4 10 D W L L W
8 Pucioasa 7 1 3 3 6:6 0 6 D W L D D
9 Viitorul Corbeanca 7 1 3 3 2:7 -5 6 L D D L L
10 Urban Titu 7 1 3 3 8:14 -6 6 D D D L W
11 Râmnicu Sărat 7 1 2 4 6:17 -11 5 L L L W D
12 Păuleşti 7 0 2 5 4:14 -10 2 L D L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tunari 3 3 0 0 8:0 +8 9
2 Flacăra Moreni 3 2 1 0 12:1 +11 7
3 Berca 4 2 1 1 12:9 +3 7
4 Progresul Draganesti 3 2 1 0 7:4 +3 7
5 Plopeni 4 2 1 1 3:3 0 7
6 Blejoi 4 2 0 2 11:7 +4 6
7 Urban Titu 3 1 2 0 4:1 +3 5
8 Pucioasa 4 1 1 2 4:3 +1 4
9 Voința Crevedia 4 1 1 2 5:6 -1 4
10 Viitorul Corbeanca 3 0 2 1 1:3 -2 2
11 Râmnicu Sărat 4 0 1 3 4:14 -10 1
12 Păuleşti 3 0 0 3 2:8 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Flacăra Moreni 4 4 0 0 12:4 +8 12
2 Tunari 4 2 1 1 6:9 -3 7
3 Voința Crevedia 3 2 0 1 12:8 +4 6
4 Berca 3 2 0 1 6:6 0 6
5 Blejoi 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Râmnicu Sărat 3 1 1 1 2:3 -1 4
7 Viitorul Corbeanca 4 1 1 2 1:4 -3 4
8 Progresul Draganesti 4 1 1 2 4:8 -4 4
9 Plopeni 3 1 0 2 3:7 -4 3
10 Pucioasa 3 0 2 1 2:3 -1 2
11 Păuleşti 4 0 2 2 2:6 -4 2
12 Urban Titu 4 0 1 3 4:13 -9 1