Agigea vs FC Oţelul II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Agigea
Agigea
phong độ sân nhà
W W W L
Liga III - Serie 4
Stadionul Agigea
Logo FC Oţelul II
FC Oţelul II
phong độ sân khách
L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Agigea
FC Oţelul II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Agigea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.29
3.75
2.67
0.71
1.25
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.43
2.50
0.00
4.29
3.75
5.00
Hệ số BTTS
2.79
3.25
2.17
4.00
3.25
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Agigea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L D
W W W L
D W D
vs
L L L L W
L L L W
L L L
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
O U O U
U U U
vs
U O O O O
O U O O
O O O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y N Y N
Y N N
vs
N Y Y Y Y
N N Y Y
Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.25 3.50 1.00 Agigea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.88 2.75 5.00 FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Oţelul II +1.63
FC Oţelul II +0.50
FC Oţelul II +2.75
FC Oţelul II +0.38
Agigea +0.75
FC Oţelul II +1.50
FC Oţelul II +2.88
FC Oţelul II +1.75
FC Oţelul II +4.00
TB bàn ghi được/trận
1.46 2.25 0.67 Agigea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.88 0.75 1.00 FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agigea +0.58
Agigea +0.71
Agigea +0.46
Agigea +1.37
Agigea +1.50
Agigea +1.25
FC Oţelul II +0.21
FC Oţelul II +0.08
FC Oţelul II +0.33
TB bàn thủng lưới/trận
0.79 1.25 0.33 Agigea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.00 4.00 FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agigea tốt hơn
Agigea tốt hơn
Agigea tốt hơn
Agigea tốt hơn
Agigea tốt hơn
Agigea tốt hơn
Agigea tốt hơn
Agigea tốt hơn
Agigea tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Agigea
FC Oţelul II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Agigea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.46 2.25 0.67 0.88 0.75 1
Bàn thủng lưới/trận 0.79 1.25 0.33 3 2 4
Tổng bàn thắng/trận 2.25 3.5 1 3.88 2.75 5
Tỷ lệ BTTS 42% 50% 33% 75% 50% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 46% 25% 67% 0% 0% 0%
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Agigea
  • D K Dunarea Calarasi 0-0
  • L N Înainte Modelu 0-1
  • W N Unirea Braniştea 2-1
  • W K Portul Constanta 1-0
  • W N Sporting Lieşti 2-0
  • D K Gloria Băneasa 1-1
  • W N Recolta Gheorghe Doja 5-3
FC Oţelul II
  • W N Portul Constanta 2-1
  • L K Sporting Lieşti 1-6
  • L N Gloria Băneasa 1-2
  • L K Recolta Gheorghe Doja 1-2
  • L N Axiopolis 0-2
  • L K Progresul Fundulea 1-4
  • L N Agricola Borcea 0-3
  • L vs Înainte Modelu 0-1
  • W vs Unirea Braniştea 2-1
  • W vs Sporting Lieşti 2-0
  • W vs Recolta Gheorghe Doja 5-3
  • L vs Sporting Lieşti 1-6
  • L vs Recolta Gheorghe Doja 1-2
  • L vs Progresul Fundulea 1-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Agigea
FC Oţelul II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Agigea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 4 · Group 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Agricola Borcea 7 6 0 1 19:9 +10 18 W W L W W
2 Înainte Modelu 8 5 1 2 17:11 +6 16 W L W W L
3 Agigea 7 4 2 1 11:6 +5 14 D L W W W
4 Axiopolis 7 4 1 2 15:12 +3 13 W W L L W
5 Sporting Lieşti 7 4 0 3 24:16 +8 12 L W L W L
6 Progresul Fundulea 7 4 0 3 16:12 +4 12 W L W L L
7 Recolta Gheorghe Doja 7 4 0 3 13:14 -1 12 L W W W W
8 Dunarea Calarasi 8 3 1 4 7:12 -5 10 L D W W W
9 Unirea Braniştea 7 3 0 4 13:12 +1 9 W L L W W
10 Gloria Băneasa 7 1 1 5 5:15 -10 4 L L W L L
11 Portul Constanta 7 1 0 6 11:18 -7 3 L L L L L
12 FC Oţelul II 7 1 0 6 6:20 -14 3 W L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Lieşti 4 4 0 0 19:6 +13 12
2 Înainte Modelu 5 3 1 1 8:5 +3 10
3 Progresul Fundulea 3 3 0 0 10:2 +8 9
4 Agigea 4 3 0 1 9:5 +4 9
5 Axiopolis 3 2 0 1 8:4 +4 6
6 Agricola Borcea 3 2 0 1 9:6 +3 6
7 Recolta Gheorghe Doja 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Dunarea Calarasi 4 1 1 2 3:6 -3 4
9 Portul Constanta 4 1 0 3 7:6 +1 3
10 Unirea Braniştea 3 1 0 2 7:7 0 3
11 FC Oţelul II 4 1 0 3 3:8 -5 3
12 Gloria Băneasa 3 0 1 2 2:6 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Agricola Borcea 4 4 0 0 10:3 +7 12
2 Axiopolis 4 2 1 1 7:8 -1 7
3 Înainte Modelu 3 2 0 1 9:6 +3 6
4 Unirea Braniştea 4 2 0 2 6:5 +1 6
5 Recolta Gheorghe Doja 4 2 0 2 8:8 0 6
6 Dunarea Calarasi 4 2 0 2 4:6 -2 6
7 Agigea 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 Progresul Fundulea 4 1 0 3 6:10 -4 3
9 Gloria Băneasa 4 1 0 3 3:9 -6 3
10 Sporting Lieşti 3 0 0 3 5:10 -5 0
11 Portul Constanta 3 0 0 3 4:12 -8 0
12 FC Oţelul II 3 0 0 3 3:12 -9 0