Gloria Băneasa vs Axiopolis: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gloria Băneasa
Gloria Băneasa
phong độ sân nhà
D L L
Liga III - Serie 4
Stadionul Central Băneasa
Logo Axiopolis
Axiopolis
phong độ sân khách
D W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Gloria Băneasa
Axiopolis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gloria Băneasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axiopolis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.93
0.50
1.25
3.07
3.33
2.88
Hệ số Trên 2.5
2.86
1.67
3.75
3.57
5.00
2.50
Hệ số BTTS
3.50
3.83
3.25
3.50
3.83
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gloria Băneasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axiopolis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L L
D L L
L L W L
vs
W L L W W
W L W
D W L W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U U O
O U O O
vs
U O O O O
O O O
U U O O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y N Y
N N Y Y
vs
N Y N Y Y
N Y Y
Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.83 2.67 3.00 Gloria Băneasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.88 4.00 3.75 Axiopolis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axiopolis +1.05
Axiopolis +1.17
Axiopolis +0.92
Axiopolis +1.21
Axiopolis +1.33
Axiopolis +1.08
Axiopolis +0.88
Axiopolis +1.00
Axiopolis +0.75
TB bàn ghi được/trận
0.71 0.67 0.75 Gloria Băneasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.21 2.67 1.75 Axiopolis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axiopolis +1.50
Axiopolis +1.96
Axiopolis +1.04
Axiopolis +1.54
Axiopolis +2.00
Axiopolis +1.08
Axiopolis +1.46
Axiopolis +1.92
Axiopolis +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.13 2.00 2.25 Gloria Băneasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.67 1.33 2.00 Axiopolis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axiopolis tốt hơn
Axiopolis tốt hơn
Axiopolis tốt hơn
Axiopolis tốt hơn
Axiopolis tốt hơn
Ngang nhau
Axiopolis tốt hơn
Axiopolis tốt hơn
Axiopolis tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gloria Băneasa
Axiopolis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gloria Băneasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axiopolis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.71 0.67 0.75 2.21 2.67 1.75
Bàn thủng lưới/trận 2.13 2 2.25 1.67 1.33 2
Tổng bàn thắng/trận 2.83 2.67 3 3.88 4 3.75
Tỷ lệ BTTS 58% 67% 50% 58% 67% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 29% 33% 25%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Gloria Băneasa
  • L K Progresul Fundulea 1-2
  • L N Agricola Borcea 1-3
  • W K FC Oţelul II 2-1
  • L N Dunarea Calarasi 0-2
  • L K Înainte Modelu 0-1
  • D N Agigea 1-1
  • L K Portul Constanta 0-5
Axiopolis
  • W N Recolta Gheorghe Doja 3-1
  • W K Unirea Braniştea 4-3
  • L K Progresul Fundulea 0-4
  • L N Agricola Borcea 2-3
  • W K FC Oţelul II 2-0
  • W N Dunarea Calarasi 3-0
  • D K Înainte Modelu 1-1
  • L vs Agricola Borcea 1-3
  • L vs Dunarea Calarasi 0-2
  • D vs Agigea 1-1
  • W vs Unirea Braniştea 4-3
  • L vs Progresul Fundulea 0-4
  • W vs FC Oţelul II 2-0
  • D vs Înainte Modelu 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gloria Băneasa
Axiopolis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gloria Băneasa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axiopolis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 4 · Group 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Agricola Borcea 7 6 0 1 19:9 +10 18 W W L W W
2 Înainte Modelu 8 5 1 2 17:11 +6 16 W L W W L
3 Agigea 7 4 2 1 11:6 +5 14 D L W W W
4 Axiopolis 7 4 1 2 15:12 +3 13 W W L L W
5 Sporting Lieşti 7 4 0 3 24:16 +8 12 L W L W L
6 Progresul Fundulea 7 4 0 3 16:12 +4 12 W L W L L
7 Recolta Gheorghe Doja 7 4 0 3 13:14 -1 12 L W W W W
8 Dunarea Calarasi 8 3 1 4 7:12 -5 10 L D W W W
9 Unirea Braniştea 7 3 0 4 13:12 +1 9 W L L W W
10 Gloria Băneasa 7 1 1 5 5:15 -10 4 L L W L L
11 Portul Constanta 7 1 0 6 11:18 -7 3 L L L L L
12 FC Oţelul II 7 1 0 6 6:20 -14 3 W L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Lieşti 4 4 0 0 19:6 +13 12
2 Înainte Modelu 5 3 1 1 8:5 +3 10
3 Progresul Fundulea 3 3 0 0 10:2 +8 9
4 Agigea 4 3 0 1 9:5 +4 9
5 Axiopolis 3 2 0 1 8:4 +4 6
6 Agricola Borcea 3 2 0 1 9:6 +3 6
7 Recolta Gheorghe Doja 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Dunarea Calarasi 4 1 1 2 3:6 -3 4
9 Portul Constanta 4 1 0 3 7:6 +1 3
10 Unirea Braniştea 3 1 0 2 7:7 0 3
11 FC Oţelul II 4 1 0 3 3:8 -5 3
12 Gloria Băneasa 3 0 1 2 2:6 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Agricola Borcea 4 4 0 0 10:3 +7 12
2 Axiopolis 4 2 1 1 7:8 -1 7
3 Înainte Modelu 3 2 0 1 9:6 +3 6
4 Unirea Braniştea 4 2 0 2 6:5 +1 6
5 Recolta Gheorghe Doja 4 2 0 2 8:8 0 6
6 Dunarea Calarasi 4 2 0 2 4:6 -2 6
7 Agigea 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 Progresul Fundulea 4 1 0 3 6:10 -4 3
9 Gloria Băneasa 4 1 0 3 3:9 -6 3
10 Sporting Lieşti 3 0 0 3 5:10 -5 0
11 Portul Constanta 3 0 0 3 4:12 -8 0
12 FC Oţelul II 3 0 0 3 3:12 -9 0