Portul Constanta vs Agricola Borcea: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Portul Constanta
Portul Constanta
phong độ sân nhà
W L L L
Liga III - Serie 4
Sân chưa xác định
Logo Agricola Borcea
Agricola Borcea
phong độ sân khách
W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Portul Constanta
Agricola Borcea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Portul Constanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agricola Borcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.71
1.25
0.00
4.29
3.33
5.00
Hệ số Trên 2.5
4.29
3.75
5.00
3.57
3.33
3.75
Hệ số BTTS
3.50
3.25
3.83
3.50
3.83
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Portul Constanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agricola Borcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
W L L L
L L L
vs
W W L W W
W L W
W W W W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O U O
O O O
vs
O O U O O
O U O
O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N Y N Y
N Y Y
vs
Y Y N Y Y
Y N Y
N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.29 3.25 5.33 Portul Constanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.13 5.00 3.25 Agricola Borcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portul Constanta +0.16
Agricola Borcea +0.71
Portul Constanta +1.04
Agricola Borcea +0.88
Agricola Borcea +1.75
Ngang nhau
Portul Constanta +1.20
Portul Constanta +0.33
Portul Constanta +2.08
TB bàn ghi được/trận
1.54 1.75 1.33 Portul Constanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.75 3.00 2.50 Agricola Borcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agricola Borcea +1.21
Agricola Borcea +1.46
Agricola Borcea +0.96
Agricola Borcea +1.00
Agricola Borcea +1.25
Agricola Borcea +0.75
Agricola Borcea +1.42
Agricola Borcea +1.67
Agricola Borcea +1.17
TB bàn thủng lưới/trận
2.75 1.50 4.00 Portul Constanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.38 2.00 0.75 Agricola Borcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agricola Borcea tốt hơn
Agricola Borcea tốt hơn
Agricola Borcea tốt hơn
Agricola Borcea tốt hơn
Portul Constanta tốt hơn
Agricola Borcea tốt hơn
Agricola Borcea tốt hơn
Agricola Borcea tốt hơn
Agricola Borcea tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Portul Constanta
Agricola Borcea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Portul Constanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agricola Borcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.54 1.75 1.33 2.75 3 2.5
Bàn thủng lưới/trận 2.75 1.5 4 1.38 2 0.75
Tổng bàn thắng/trận 4.29 3.25 5.33 4.13 5 3.25
Tỷ lệ BTTS 58% 50% 67% 58% 67% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 25% 0% 50%
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Portul Constanta
  • L K FC Oţelul II 1-2
  • L N Dunarea Calarasi 1-2
  • L K Înainte Modelu 3-4
  • L N Agigea 0-1
  • L N Unirea Braniştea 1-3
  • L K Sporting Lieşti 0-6
  • W N Gloria Băneasa 5-0
Agricola Borcea
  • W N Sporting Lieşti 5-3
  • W K Gloria Băneasa 3-1
  • L N Recolta Gheorghe Doja 0-1
  • W K Axiopolis 3-2
  • W N Progresul Fundulea 4-2
  • W K Unirea Braniştea 1-0
  • W K FC Oţelul II 3-0
  • L vs Dunarea Calarasi 1-2
  • L vs Agigea 0-1
  • L vs Unirea Braniştea 1-3
  • W vs Gloria Băneasa 5-0
  • W vs Gloria Băneasa 3-1
  • W vs Axiopolis 3-2
  • W vs Unirea Braniştea 1-0
  • W vs FC Oţelul II 3-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Portul Constanta
Agricola Borcea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Portul Constanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agricola Borcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 4 · Group 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Agricola Borcea 7 6 0 1 19:9 +10 18 W W L W W
2 Înainte Modelu 8 5 1 2 17:11 +6 16 W L W W L
3 Agigea 7 4 2 1 11:6 +5 14 D L W W W
4 Axiopolis 7 4 1 2 15:12 +3 13 W W L L W
5 Sporting Lieşti 7 4 0 3 24:16 +8 12 L W L W L
6 Progresul Fundulea 7 4 0 3 16:12 +4 12 W L W L L
7 Recolta Gheorghe Doja 7 4 0 3 13:14 -1 12 L W W W W
8 Dunarea Calarasi 8 3 1 4 7:12 -5 10 L D W W W
9 Unirea Braniştea 7 3 0 4 13:12 +1 9 W L L W W
10 Gloria Băneasa 7 1 1 5 5:15 -10 4 L L W L L
11 Portul Constanta 7 1 0 6 11:18 -7 3 L L L L L
12 FC Oţelul II 7 1 0 6 6:20 -14 3 W L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Lieşti 4 4 0 0 19:6 +13 12
2 Înainte Modelu 5 3 1 1 8:5 +3 10
3 Progresul Fundulea 3 3 0 0 10:2 +8 9
4 Agigea 4 3 0 1 9:5 +4 9
5 Axiopolis 3 2 0 1 8:4 +4 6
6 Agricola Borcea 3 2 0 1 9:6 +3 6
7 Recolta Gheorghe Doja 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Dunarea Calarasi 4 1 1 2 3:6 -3 4
9 Portul Constanta 4 1 0 3 7:6 +1 3
10 Unirea Braniştea 3 1 0 2 7:7 0 3
11 FC Oţelul II 4 1 0 3 3:8 -5 3
12 Gloria Băneasa 3 0 1 2 2:6 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Agricola Borcea 4 4 0 0 10:3 +7 12
2 Axiopolis 4 2 1 1 7:8 -1 7
3 Înainte Modelu 3 2 0 1 9:6 +3 6
4 Unirea Braniştea 4 2 0 2 6:5 +1 6
5 Recolta Gheorghe Doja 4 2 0 2 8:8 0 6
6 Dunarea Calarasi 4 2 0 2 4:6 -2 6
7 Agigea 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 Progresul Fundulea 4 1 0 3 6:10 -4 3
9 Gloria Băneasa 4 1 0 3 3:9 -6 3
10 Sporting Lieşti 3 0 0 3 5:10 -5 0
11 Portul Constanta 3 0 0 3 4:12 -8 0
12 FC Oţelul II 3 0 0 3 3:12 -9 0