Unirea Braniştea vs Recolta Gheorghe Doja: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Unirea Braniştea
Unirea Braniştea
phong độ sân nhà
L W L
Liga III - Serie 4
Stadionul Unirea
Logo Recolta Gheorghe Doja
Recolta Gheorghe Doja
phong độ sân khách
L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Unirea Braniştea
Recolta Gheorghe Doja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Unirea Braniştea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.14
1.67
2.50
2.86
3.33
2.50
Hệ số Trên 2.5
3.57
3.33
3.75
4.29
5.00
3.75
Hệ số BTTS
4.00
3.83
4.13
4.00
5.00
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Unirea Braniştea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L L W
L W L
L W L W
vs
W W W W L
L W W
L W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O O
O O O U
vs
O O U O O
O O O
O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N Y Y
Y Y Y N
vs
N Y N Y Y
Y Y Y
Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.71 4.67 2.75 Unirea Braniştea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.83 3.67 4.00 Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja +0.12
Unirea Braniştea +0.04
Recolta Gheorghe Doja +0.29
Unirea Braniştea +0.84
Unirea Braniştea +1.00
Unirea Braniştea +0.67
Recolta Gheorghe Doja +1.08
Recolta Gheorghe Doja +0.92
Recolta Gheorghe Doja +1.25
TB bàn ghi được/trận
1.92 2.33 1.50 Unirea Braniştea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.83 1.67 2.00 Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Braniştea +0.09
Unirea Braniştea +0.25
Recolta Gheorghe Doja +0.08
Unirea Braniştea +0.50
Unirea Braniştea +0.66
Unirea Braniştea +0.33
Recolta Gheorghe Doja +0.33
Recolta Gheorghe Doja +0.17
Recolta Gheorghe Doja +0.50
TB bàn thủng lưới/trận
1.79 2.33 1.25 Unirea Braniştea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Braniştea tốt hơn
Unirea Braniştea tốt hơn
Unirea Braniştea tốt hơn
Recolta Gheorghe Doja tốt hơn
Recolta Gheorghe Doja tốt hơn
Recolta Gheorghe Doja tốt hơn
Unirea Braniştea tốt hơn
Unirea Braniştea tốt hơn
Unirea Braniştea tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Unirea Braniştea
Recolta Gheorghe Doja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Unirea Braniştea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.92 2.33 1.5 1.83 1.67 2
Bàn thủng lưới/trận 1.79 2.33 1.25 2 2 2
Tổng bàn thắng/trận 3.71 4.67 2.75 3.83 3.67 4
Tỷ lệ BTTS 71% 67% 75% 75% 100% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 0% 25% 25% 0% 50%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Unirea Braniştea
  • W K Înainte Modelu 1-0
  • L N Axiopolis 3-4
  • L K Agigea 1-2
  • W N Progresul Fundulea 4-2
  • W K Portul Constanta 3-1
  • L N Agricola Borcea 0-1
  • L K Sporting Lieşti 1-2
Recolta Gheorghe Doja
  • L K Axiopolis 1-3
  • W N Progresul Fundulea 2-1
  • W K Agricola Borcea 1-0
  • W N FC Oţelul II 2-1
  • W K Dunarea Calarasi 3-0
  • L N Înainte Modelu 1-4
  • L K Agigea 3-5
  • L vs Axiopolis 3-4
  • W vs Progresul Fundulea 4-2
  • L vs Agricola Borcea 0-1
  • L vs Axiopolis 1-3
  • W vs Agricola Borcea 1-0
  • W vs Dunarea Calarasi 3-0
  • L vs Agigea 3-5

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Unirea Braniştea
Recolta Gheorghe Doja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Unirea Braniştea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 4 · Group 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Agricola Borcea 7 6 0 1 19:9 +10 18 W W L W W
2 Înainte Modelu 8 5 1 2 17:11 +6 16 W L W W L
3 Agigea 7 4 2 1 11:6 +5 14 D L W W W
4 Axiopolis 7 4 1 2 15:12 +3 13 W W L L W
5 Sporting Lieşti 7 4 0 3 24:16 +8 12 L W L W L
6 Progresul Fundulea 7 4 0 3 16:12 +4 12 W L W L L
7 Recolta Gheorghe Doja 7 4 0 3 13:14 -1 12 L W W W W
8 Dunarea Calarasi 8 3 1 4 7:12 -5 10 L D W W W
9 Unirea Braniştea 7 3 0 4 13:12 +1 9 W L L W W
10 Gloria Băneasa 7 1 1 5 5:15 -10 4 L L W L L
11 Portul Constanta 7 1 0 6 11:18 -7 3 L L L L L
12 FC Oţelul II 7 1 0 6 6:20 -14 3 W L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Lieşti 4 4 0 0 19:6 +13 12
2 Înainte Modelu 5 3 1 1 8:5 +3 10
3 Progresul Fundulea 3 3 0 0 10:2 +8 9
4 Agigea 4 3 0 1 9:5 +4 9
5 Axiopolis 3 2 0 1 8:4 +4 6
6 Agricola Borcea 3 2 0 1 9:6 +3 6
7 Recolta Gheorghe Doja 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Dunarea Calarasi 4 1 1 2 3:6 -3 4
9 Portul Constanta 4 1 0 3 7:6 +1 3
10 Unirea Braniştea 3 1 0 2 7:7 0 3
11 FC Oţelul II 4 1 0 3 3:8 -5 3
12 Gloria Băneasa 3 0 1 2 2:6 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Agricola Borcea 4 4 0 0 10:3 +7 12
2 Axiopolis 4 2 1 1 7:8 -1 7
3 Înainte Modelu 3 2 0 1 9:6 +3 6
4 Unirea Braniştea 4 2 0 2 6:5 +1 6
5 Recolta Gheorghe Doja 4 2 0 2 8:8 0 6
6 Dunarea Calarasi 4 2 0 2 4:6 -2 6
7 Agigea 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 Progresul Fundulea 4 1 0 3 6:10 -4 3
9 Gloria Băneasa 4 1 0 3 3:9 -6 3
10 Sporting Lieşti 3 0 0 3 5:10 -5 0
11 Portul Constanta 3 0 0 3 4:12 -8 0
12 FC Oţelul II 3 0 0 3 3:12 -9 0