Păușești vs CS Drobeta-Turnu Severin: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Păușești
Păușești
phong độ sân nhà
L D D L W
Liga III - Serie 6
Stadion Comunal
Logo CS Drobeta-Turnu Severin
CS Drobeta-Turnu Severin
phong độ sân khách
W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Păușești
CS Drobeta-Turnu Severin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Păușești (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Drobeta-Turnu Severin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.25
1.60
0.90
3.79
5.00
2.17
Hệ số Trên 2.5
1.50
0.00
3.00
2.14
3.75
0.00
Hệ số BTTS
3.95
2.90
5.00
2.50
2.38
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Păușești (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Drobeta-Turnu Severin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L D W
L D D L W
L L D D D
vs
W D W L W
W W W W
W D L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U U U U
O O U O U
vs
O U O U O
U O O O
U U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
N Y Y N N
Y Y Y Y Y
vs
N Y Y N N
N N Y N
N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 1.60 3.40 Păușești (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.75 3.50 2.00 CS Drobeta-Turnu Severin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Drobeta-Turnu Severin +0.25
CS Drobeta-Turnu Severin +1.00
Păușești +0.50
CS Drobeta-Turnu Severin +1.15
CS Drobeta-Turnu Severin +1.90
CS Drobeta-Turnu Severin +0.40
Păușești +0.65
CS Drobeta-Turnu Severin +0.10
Păușești +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.60 1.40 Păușești (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 3.00 1.00 CS Drobeta-Turnu Severin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Drobeta-Turnu Severin +1.00
CS Drobeta-Turnu Severin +2.00
Ngang nhau
CS Drobeta-Turnu Severin +1.40
CS Drobeta-Turnu Severin +2.40
CS Drobeta-Turnu Severin +0.40
CS Drobeta-Turnu Severin +0.60
CS Drobeta-Turnu Severin +1.60
Păușești +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.00 2.00 Păușești (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.75 0.50 1.00 CS Drobeta-Turnu Severin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Drobeta-Turnu Severin tốt hơn
CS Drobeta-Turnu Severin tốt hơn
CS Drobeta-Turnu Severin tốt hơn
CS Drobeta-Turnu Severin tốt hơn
CS Drobeta-Turnu Severin tốt hơn
Ngang nhau
CS Drobeta-Turnu Severin tốt hơn
CS Drobeta-Turnu Severin tốt hơn
CS Drobeta-Turnu Severin tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Păușești
CS Drobeta-Turnu Severin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Păușești (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Drobeta-Turnu Severin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0.6 1.4 2 3 1
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1 2 0.75 0.5 1
Tổng bàn thắng/trận 2.5 1.6 3.4 2.75 3.5 2
Tỷ lệ BTTS 70% 40% 100% 29% 25% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 54% 75% 33%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 6 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Păușești
  • W N CS U Craiova II 1-0
  • D K Filiaşi 1-1
  • L N Oltul Curtişoara 0-1
  • D K Vulturii Fărcăşeşti 2-2
  • D N CSM Targu Jiu 1-1
  • D K Jiul Petroşani 1-1
  • D N Unirea Bascov 1-1
  • L N CSM Targu Jiu 0-2
  • L K ARO Muscelul Câmpulung 2-4
  • L N Inter Sibiu 1-2
CS Drobeta-Turnu Severin
  • W N Filiaşi 3-0
  • L K Oltul Curtişoara 0-2
  • W N Vulturii Fărcăşeşti 3-2
  • D K CSM Targu Jiu 1-1
  • W N Jiul Petroşani 4-0
  • W K Unirea Bascov 2-0
  • W N Petrolul Hartiesti 2-0
  • W vs CS U Craiova II 1-0
  • L vs Oltul Curtişoara 0-1
  • D vs CSM Targu Jiu 1-1
  • D vs Unirea Bascov 1-1
  • L vs CSM Targu Jiu 0-2
  • L vs Oltul Curtişoara 0-2
  • D vs CSM Targu Jiu 1-1
  • W vs Unirea Bascov 2-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Păușești
CS Drobeta-Turnu Severin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Păușești (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Drobeta-Turnu Severin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 6 · Group 6

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CS Drobeta-Turnu Severin 7 5 1 1 15:5 +10 16 W L W D W
2 Minerul Lupeni 7 5 0 2 9:3 +6 15 W L W L W
3 CSM Targu Jiu 7 4 2 1 15:7 +8 14 W W L D D
4 CS U Craiova II 7 3 3 1 13:8 +5 12 L D D W W
5 Jiul Petroşani 7 3 2 2 11:8 +3 11 D W W W L
6 Filiaşi 7 3 2 2 13:13 0 11 L D D W W
7 Unirea Bascov 7 2 3 2 12:9 +3 9 D D W W L
8 Păușești 7 1 5 1 7:7 0 8 W D L D D
9 Vulturii Fărcăşeşti 7 2 2 3 13:14 -1 8 L W L D L
10 Academica Balș 7 2 0 5 10:12 -2 6 W L L L W
11 Oltul Curtişoara 7 2 0 5 8:15 -7 6 L W W L L
12 Petrolul Hartiesti 7 0 0 7 3:28 -25 0 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CS Drobeta-Turnu Severin 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Minerul Lupeni 4 4 0 0 7:0 +7 12
3 Filiaşi 4 2 2 0 9:6 +3 8
4 Vulturii Fărcăşeşti 4 2 2 0 7:4 +3 8
5 Jiul Petroşani 3 2 1 0 7:1 +6 7
6 CS U Craiova II 3 2 1 0 7:4 +3 7
7 CSM Targu Jiu 3 2 1 0 5:2 +3 7
8 Academica Balș 3 2 0 1 8:4 +4 6
9 Păușești 4 1 2 1 3:3 0 5
10 Unirea Bascov 3 1 1 1 4:4 0 4
11 Oltul Curtişoara 4 1 0 3 6:10 -4 3
12 Petrolul Hartiesti 3 0 0 3 1:13 -12 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CSM Targu Jiu 4 2 1 1 10:5 +5 7
2 Unirea Bascov 4 1 2 1 8:5 +3 5
3 CS U Craiova II 4 1 2 1 6:4 +2 5
4 CS Drobeta-Turnu Severin 3 1 1 1 3:3 0 4
5 Jiul Petroşani 4 1 1 2 4:7 -3 4
6 Păușești 3 0 3 0 4:4 0 3
7 Minerul Lupeni 3 1 0 2 2:3 -1 3
8 Filiaşi 3 1 0 2 4:7 -3 3
9 Oltul Curtişoara 3 1 0 2 2:5 -3 3
10 Vulturii Fărcăşeşti 3 0 0 3 6:10 -4 0
11 Academica Balș 4 0 0 4 2:8 -6 0
12 Petrolul Hartiesti 4 0 0 4 2:15 -13 0