Nera Bogodinţi vs Viitorul Arad: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Nera Bogodinţi
Nera Bogodinţi
phong độ sân nhà
D L L D
Liga III - Serie 7
Sân chưa xác định
Logo Viitorul Arad
Viitorul Arad
phong độ sân khách
L L D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Nera Bogodinţi
Viitorul Arad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viitorul Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.43
0.75
0.00
1.95
2.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.86
2.50
3.33
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.07
1.63
2.67
3.10
1.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viitorul Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L D
D L L D
L L L
vs
W L D W L
W D W D L
L L D L W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O O U
U O O
vs
U O U O O
O U U U O
O U O O O
Phong độ BTTS
Y Y N N N
N Y N N
N Y N
vs
N Y Y Y N
N N N Y N
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.25 1.50 5.00 Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.00 3.20 Viitorul Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nera Bogodinţi +0.65
Nera Bogodinţi +1.25
Nera Bogodinţi +0.05
Viitorul Arad +1.10
Viitorul Arad +0.50
Viitorul Arad +1.70
Nera Bogodinţi +2.40
Nera Bogodinţi +3.00
Nera Bogodinţi +1.80
TB bàn ghi được/trận
0.29 0.25 0.33 Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Viitorul Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viitorul Arad +0.91
Viitorul Arad +0.71
Viitorul Arad +1.11
Viitorul Arad +0.95
Viitorul Arad +0.75
Viitorul Arad +1.15
Viitorul Arad +0.87
Viitorul Arad +0.67
Viitorul Arad +1.07
TB bàn thủng lưới/trận
2.96 1.25 4.67 Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Viitorul Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viitorul Arad tốt hơn
Viitorul Arad tốt hơn
Viitorul Arad tốt hơn
Nera Bogodinţi tốt hơn
Viitorul Arad tốt hơn
Nera Bogodinţi tốt hơn
Viitorul Arad tốt hơn
Viitorul Arad tốt hơn
Viitorul Arad tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nera Bogodinţi
Viitorul Arad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viitorul Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.29 0.25 0.33 1.2 1 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.96 1.25 4.67 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.25 1.5 5 2.6 2 3.2
Tỷ lệ BTTS 29% 25% 33% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 30% 60% 0%
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 7 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Nera Bogodinţi
  • D N Timişul Şag 0-0
  • L K Unirea Alba Iulia 0-10
  • L N Metalurgistul Cugir 0-3
  • L K Ghiroda şi Giarmata Vii 1-2
  • L N CIL Blaj 1-2
  • L K Unirea Sântana 0-2
  • D N Universitatea Alba Iulia 0-0
Viitorul Arad
  • L N Unirea Alba Iulia 0-4
  • W K Metalurgistul Cugir 3-1
  • D N Ghiroda şi Giarmata Vii 1-1
  • L K CIL Blaj 1-3
  • W N Unirea Sântana 1-0
  • D K Universitatea Alba Iulia 2-2
  • D N Progresul Pecica 0-0
  • W N CIL Blaj 3-0
  • L K Metalurgistul Cugir 0-1
  • W N Timişul Şag 3-2
  • D vs Timişul Şag 0-0
  • L vs Metalurgistul Cugir 0-3
  • L vs CIL Blaj 1-2
  • D vs Universitatea Alba Iulia 0-0
  • W vs Metalurgistul Cugir 3-1
  • L vs CIL Blaj 1-3
  • D vs Universitatea Alba Iulia 2-2
  • L vs Metalurgistul Cugir 0-1
  • L vs Ghiroda şi Giarmata Vii 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nera Bogodinţi
Viitorul Arad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viitorul Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 7 · Group 7

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CIL Blaj 8 5 2 1 19:13 +6 17 D L D W W
2 Timişul Şag 8 5 2 1 10:5 +5 17 W D W L W
3 Unirea Sântana 8 5 0 3 15:6 +9 15 L W W W W
4 Cetate Deva 8 4 3 1 20:12 +8 15 W W D L D
5 Unirea Alba Iulia 7 4 2 1 21:4 +17 14 W W W D D
6 Ghiroda şi Giarmata Vii 8 3 3 2 13:12 +1 12 W L W D W
7 Progresul Pecica 8 3 1 4 15:18 -3 10 L W L W L
8 Viitorul Arad 7 2 3 2 8:11 -3 9 L W D L W
9 Metalurgistul Cugir 8 1 3 4 10:14 -4 6 L D L W D
10 Universitatea Alba Iulia 8 0 4 4 6:15 -9 4 D L L L D
11 Poli Timisoara 2 7 1 1 5 9:19 -10 4 D L L L W
12 Nera Bogodinţi 7 0 2 5 2:19 -17 2 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Unirea Alba Iulia 4 3 1 0 14:0 +14 10
2 Ghiroda şi Giarmata Vii 5 3 1 1 11:6 +5 10
3 Timişul Şag 4 3 1 0 7:2 +5 10
4 Progresul Pecica 3 3 0 0 13:3 +10 9
5 Unirea Sântana 3 3 0 0 10:2 +8 9
6 CIL Blaj 4 2 2 0 12:9 +3 8
7 Cetate Deva 3 2 0 1 8:5 +3 6
8 Viitorul Arad 4 1 2 1 2:5 -3 5
9 Poli Timisoara 2 4 1 1 2 6:9 -3 4
10 Universitatea Alba Iulia 3 0 2 1 2:3 -1 2
11 Nera Bogodinţi 4 0 2 2 1:5 -4 2
12 Metalurgistul Cugir 5 0 1 4 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cetate Deva 5 2 3 0 12:7 +5 9
2 CIL Blaj 4 3 0 1 7:4 +3 9
3 Timişul Şag 4 2 1 1 3:3 0 7
4 Unirea Sântana 5 2 0 3 5:4 +1 6
5 Metalurgistul Cugir 3 1 2 0 7:4 +3 5
6 Unirea Alba Iulia 3 1 1 1 7:4 +3 4
7 Viitorul Arad 3 1 1 1 6:6 0 4
8 Ghiroda şi Giarmata Vii 3 0 2 1 2:6 -4 2
9 Universitatea Alba Iulia 5 0 2 3 4:12 -8 2
10 Progresul Pecica 5 0 1 4 2:15 -13 1
11 Poli Timisoara 2 3 0 0 3 3:10 -7 0
12 Nera Bogodinţi 3 0 0 3 1:14 -13 0