Unirea Alba Iulia vs Poli Timisoara 2: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Unirea Alba Iulia
Unirea Alba Iulia
phong độ sân nhà
W W D W W
Liga III - Serie 7
Stadionul Municipal Victoria
Logo Poli Timisoara 2
Poli Timisoara 2
phong độ sân khách
L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Unirea Alba Iulia
Poli Timisoara 2

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Unirea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Poli Timisoara 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
4.30
2.60
0.93
1.63
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.57
3.75
3.33
Hệ số BTTS
2.25
1.90
2.60
4.50
5.00
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Unirea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Poli Timisoara 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D W W W
W W D W W
W D L D W
vs
W L L L D
L W L D
L L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O U U O O
U U O O O
vs
O O O U U
O O O U
O O U
Phong độ BTTS
N Y N N N
Y N N N N
N N Y Y N
vs
Y Y Y N Y
Y Y Y Y
Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.40 2.40 Unirea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.04 3.75 4.33 Poli Timisoara 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Poli Timisoara 2 +1.14
Poli Timisoara 2 +0.85
Poli Timisoara 2 +1.43
Poli Timisoara 2 +0.64
Poli Timisoara 2 +0.35
Poli Timisoara 2 +0.93
Poli Timisoara 2 +1.64
Poli Timisoara 2 +1.35
Poli Timisoara 2 +1.93
TB bàn ghi được/trận
2.40 3.20 1.60 Unirea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.25 1.50 1.00 Poli Timisoara 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Alba Iulia +1.15
Unirea Alba Iulia +0.90
Unirea Alba Iulia +1.40
Unirea Alba Iulia +1.95
Unirea Alba Iulia +1.70
Unirea Alba Iulia +2.20
Unirea Alba Iulia +0.35
Unirea Alba Iulia +0.10
Unirea Alba Iulia +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 0.20 0.80 Unirea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.79 2.25 3.33 Poli Timisoara 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Alba Iulia tốt hơn
Unirea Alba Iulia tốt hơn
Unirea Alba Iulia tốt hơn
Unirea Alba Iulia tốt hơn
Unirea Alba Iulia tốt hơn
Unirea Alba Iulia tốt hơn
Unirea Alba Iulia tốt hơn
Unirea Alba Iulia tốt hơn
Unirea Alba Iulia tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Unirea Alba Iulia
Poli Timisoara 2

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Unirea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Poli Timisoara 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.4 3.2 1.6 1.25 1.5 1
Bàn thủng lưới/trận 0.5 0.2 0.8 2.79 2.25 3.33
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.4 2.4 4.04 3.75 4.33
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 83% 100% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 80% 60% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 7 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Unirea Alba Iulia
  • W K Viitorul Arad 4-0
  • W N Nera Bogodinţi 10-0
  • W N Timişul Şag 3-0
  • D K Metalurgistul Cugir 2-2
  • D N Ghiroda şi Giarmata Vii 0-0
  • L K CIL Blaj 1-2
  • W N Unirea Sântana 1-0
  • W N Ghiroda şi Giarmata Vii 2-1
  • D K FC Politehnica Timisoara 0-0
  • W N Universitatea Alba Iulia 3-0
Poli Timisoara 2
  • D N Metalurgistul Cugir 1-1
  • L K Ghiroda şi Giarmata Vii 0-1
  • L N CIL Blaj 1-2
  • L K Unirea Sântana 1-4
  • W N Universitatea Alba Iulia 3-2
  • L K Progresul Pecica 2-5
  • L N Cetate Deva 1-4
  • W vs Nera Bogodinţi 10-0
  • W vs Timişul Şag 3-0
  • D vs Ghiroda şi Giarmata Vii 0-0
  • W vs Unirea Sântana 1-0
  • W vs Ghiroda şi Giarmata Vii 2-1
  • L vs Ghiroda şi Giarmata Vii 0-1
  • L vs Unirea Sântana 1-4
  • L vs Progresul Pecica 2-5

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Unirea Alba Iulia
Poli Timisoara 2

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Unirea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Poli Timisoara 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 7 · Group 7

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CIL Blaj 7 5 1 1 17:11 +6 16 L D W W W
2 Unirea Sântana 7 5 0 2 14:4 +10 15 W W W W L
3 Unirea Alba Iulia 7 4 2 1 21:4 +17 14 W W W D D
4 Timişul Şag 7 4 2 1 8:4 +4 14 D W L W W
5 Cetate Deva 7 3 3 1 18:12 +6 12 W D L D W
6 Progresul Pecica 7 3 1 3 15:13 +2 10 W L W L L
7 Viitorul Arad 7 2 3 2 8:11 -3 9 L W D L W
8 Ghiroda şi Giarmata Vii 7 2 3 2 8:12 -4 9 L W D W D
9 Metalurgistul Cugir 7 1 3 3 10:12 -2 6 D L W D L
10 Poli Timisoara 2 7 1 1 5 9:19 -10 4 D L L L W
11 Universitatea Alba Iulia 7 0 3 4 4:13 -9 3 L L L D L
12 Nera Bogodinţi 7 0 2 5 2:19 -17 2 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Unirea Alba Iulia 4 3 1 0 14:0 +14 10
2 Progresul Pecica 3 3 0 0 13:3 +10 9
3 Unirea Sântana 3 3 0 0 10:2 +8 9
4 Timişul Şag 3 2 1 0 5:1 +4 7
5 CIL Blaj 3 2 1 0 10:7 +3 7
6 Ghiroda şi Giarmata Vii 4 2 1 1 6:6 0 7
7 Cetate Deva 3 2 0 1 8:5 +3 6
8 Viitorul Arad 4 1 2 1 2:5 -3 5
9 Poli Timisoara 2 4 1 1 2 6:9 -3 4
10 Universitatea Alba Iulia 3 0 2 1 2:3 -1 2
11 Nera Bogodinţi 4 0 2 2 1:5 -4 2
12 Metalurgistul Cugir 4 0 1 3 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CIL Blaj 4 3 0 1 7:4 +3 9
2 Timişul Şag 4 2 1 1 3:3 0 7
3 Cetate Deva 4 1 3 0 10:7 +3 6
4 Unirea Sântana 4 2 0 2 4:2 +2 6
5 Metalurgistul Cugir 3 1 2 0 7:4 +3 5
6 Unirea Alba Iulia 3 1 1 1 7:4 +3 4
7 Viitorul Arad 3 1 1 1 6:6 0 4
8 Ghiroda şi Giarmata Vii 3 0 2 1 2:6 -4 2
9 Progresul Pecica 4 0 1 3 2:10 -8 1
10 Universitatea Alba Iulia 4 0 1 3 2:10 -8 1
11 Poli Timisoara 2 3 0 0 3 3:10 -7 0
12 Nera Bogodinţi 3 0 0 3 1:14 -13 0