Universitatea Alba Iulia vs Ghiroda şi Giarmata Vii: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Universitatea Alba Iulia
Universitatea Alba Iulia
phong độ sân nhà
D D D D L
Liga III - Serie 7
Stadion Comunal Galtiu
Logo Ghiroda şi Giarmata Vii
Ghiroda şi Giarmata Vii
phong độ sân khách
L D D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Universitatea Alba Iulia
Ghiroda şi Giarmata Vii

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ghiroda şi Giarmata Vii (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.90
1.20
0.60
2.10
3.30
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
2.95
3.30
2.60
3.10
2.90
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ghiroda şi Giarmata Vii (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L D
D D D D L
D L L L D
vs
W D W L W
L D W W W
L D D D L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U O O U U
U O O U O
vs
O U U O O
U O O U O
U U U U O
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y Y Y N N
N Y N N Y
vs
Y Y N Y N
N Y Y N N
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.20 3.20 Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.40 2.40 Ghiroda şi Giarmata Vii (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ghiroda şi Giarmata Vii +0.20
Ghiroda şi Giarmata Vii +0.70
Universitatea Alba Iulia +0.30
Ghiroda şi Giarmata Vii +0.70
Ghiroda şi Giarmata Vii +1.20
Ghiroda şi Giarmata Vii +0.20
Universitatea Alba Iulia +0.30
Ghiroda şi Giarmata Vii +0.20
Universitatea Alba Iulia +0.80
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 2.20 0.60 Ghiroda şi Giarmata Vii (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ghiroda şi Giarmata Vii +0.50
Ghiroda şi Giarmata Vii +1.30
Universitatea Alba Iulia +0.30
Ghiroda şi Giarmata Vii +0.40
Ghiroda şi Giarmata Vii +1.20
Universitatea Alba Iulia +0.40
Ghiroda şi Giarmata Vii +0.60
Ghiroda şi Giarmata Vii +1.40
Universitatea Alba Iulia +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.20 2.40 Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.20 1.80 Ghiroda şi Giarmata Vii (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ghiroda şi Giarmata Vii tốt hơn
Ghiroda şi Giarmata Vii tốt hơn
Ngang nhau
Universitatea Alba Iulia tốt hơn
Ngang nhau
Universitatea Alba Iulia tốt hơn
Ghiroda şi Giarmata Vii tốt hơn
Ghiroda şi Giarmata Vii tốt hơn
Ghiroda şi Giarmata Vii tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Universitatea Alba Iulia
Ghiroda şi Giarmata Vii

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ghiroda şi Giarmata Vii (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 1.4 2.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.2 2.4 1.5 1.2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.2 3.2 2.9 3.4 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 7 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Universitatea Alba Iulia
  • D K CIL Blaj 2-2
  • L N Unirea Sântana 0-1
  • L K Timişul Şag 0-1
  • L K Progresul Pecica 0-6
  • D N Cetate Deva 0-0
  • L K Poli Timisoara 2 2-3
  • D N Viitorul Arad 2-2
  • D K Nera Bogodinţi 0-0
  • L K Ghiroda şi Giarmata Vii 0-4
  • D N Unirea Sântana 2-2
Ghiroda şi Giarmata Vii
  • W N Progresul Pecica 5-0
  • L K Cetate Deva 1-5
  • W N Poli Timisoara 2 1-0
  • D K Viitorul Arad 1-1
  • W N Nera Bogodinţi 2-1
  • D K Unirea Alba Iulia 0-0
  • D N Metalurgistul Cugir 3-3
  • L N Timişul Şag 0-2
  • W N Universitatea Alba Iulia 4-0
  • D K CIL Blaj 1-1
  • L vs Unirea Sântana 0-1
  • D vs Cetate Deva 0-0
  • D vs Viitorul Arad 2-2
  • D vs Unirea Sântana 2-2
  • D vs Timişul Şag 1-1
  • L vs Cetate Deva 1-5
  • D vs Viitorul Arad 1-1
  • D vs Unirea Alba Iulia 0-0
  • D vs CIL Blaj 1-1
  • L vs Unirea Sântana 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Universitatea Alba Iulia
Ghiroda şi Giarmata Vii

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ghiroda şi Giarmata Vii (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 7 · Group 7

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Unirea Alba Iulia 8 5 2 1 23:4 +19 17 W W W W D
2 CIL Blaj 8 5 2 1 19:13 +6 17 D L D W W
3 Timişul Şag 8 5 2 1 10:5 +5 17 W D W L W
4 Unirea Sântana 8 5 0 3 15:6 +9 15 L W W W W
5 Cetate Deva 8 4 3 1 20:12 +8 15 W W D L D
6 Ghiroda şi Giarmata Vii 8 3 3 2 13:12 +1 12 W L W D W
7 Viitorul Arad 8 3 3 2 12:12 0 12 W L W D L
8 Progresul Pecica 8 3 1 4 15:18 -3 10 L W L W L
9 Metalurgistul Cugir 8 1 3 4 10:14 -4 6 L D L W D
10 Universitatea Alba Iulia 8 0 4 4 6:15 -9 4 D L L L D
11 Poli Timisoara 2 8 1 1 6 9:21 -12 4 L D L L L
12 Nera Bogodinţi 8 0 2 6 3:23 -20 2 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Unirea Alba Iulia 5 4 1 0 16:0 +16 13
2 Ghiroda şi Giarmata Vii 5 3 1 1 11:6 +5 10
3 Timişul Şag 4 3 1 0 7:2 +5 10
4 Progresul Pecica 3 3 0 0 13:3 +10 9
5 Unirea Sântana 3 3 0 0 10:2 +8 9
6 CIL Blaj 4 2 2 0 12:9 +3 8
7 Cetate Deva 3 2 0 1 8:5 +3 6
8 Viitorul Arad 4 1 2 1 2:5 -3 5
9 Poli Timisoara 2 4 1 1 2 6:9 -3 4
10 Universitatea Alba Iulia 3 0 2 1 2:3 -1 2
11 Nera Bogodinţi 5 0 2 3 2:9 -7 2
12 Metalurgistul Cugir 5 0 1 4 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cetate Deva 5 2 3 0 12:7 +5 9
2 CIL Blaj 4 3 0 1 7:4 +3 9
3 Viitorul Arad 4 2 1 1 10:7 +3 7
4 Timişul Şag 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Unirea Sântana 5 2 0 3 5:4 +1 6
6 Metalurgistul Cugir 3 1 2 0 7:4 +3 5
7 Unirea Alba Iulia 3 1 1 1 7:4 +3 4
8 Ghiroda şi Giarmata Vii 3 0 2 1 2:6 -4 2
9 Universitatea Alba Iulia 5 0 2 3 4:12 -8 2
10 Progresul Pecica 5 0 1 4 2:15 -13 1
11 Poli Timisoara 2 4 0 0 4 3:12 -9 0
12 Nera Bogodinţi 3 0 0 3 1:14 -13 0