Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 3.3 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Second League A - Division A Silver

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Second League A - Division A Silver - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Zenit 2
AmkarChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
2 dự đoán cho trận này
Second League A - Division A Silver · FNL 2 Division A: Division A Silver
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit 2
|
10 | 8 | 2 | 0 | 26:4 | +22 | 26 | W W W W D |
| 2 |
Amkar
|
10 | 6 | 1 | 3 | 23:13 | +10 | 19 | L W W L D |
| 3 |
Tyumen
|
11 | 6 | 1 | 4 | 22:15 | +7 | 19 | L L W W W |
| 4 |
Torpedo Miass
|
10 | 5 | 0 | 5 | 17:14 | +3 | 15 | W W W L W |
| 5 |
Dinamo Stavropol
|
9 | 2 | 2 | 5 | 8:16 | -8 | 8 | L L W L D |
| 6 |
Irtysh Omsk
|
10 | 2 | 1 | 7 | 9:22 | -13 | 7 | W L L L L |
| 7 |
Dinamo Moskva II
|
10 | 2 | 1 | 7 | 7:28 | -21 | 7 | L L L L D |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit 2
|
5 | 4 | 1 | 0 | 17:2 | +15 | 13 |
| 2 |
Tyumen
|
6 | 4 | 0 | 2 | 16:9 | +7 | 12 |
| 3 |
Torpedo Miass
|
5 | 3 | 0 | 2 | 10:4 | +6 | 9 |
| 4 |
Amkar
|
5 | 2 | 1 | 2 | 14:8 | +6 | 7 |
| 5 |
Irtysh Omsk
|
5 | 2 | 0 | 3 | 6:6 | 0 | 6 |
| 6 |
Dinamo Stavropol
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 |
| 7 |
Dinamo Moskva II
|
4 | 1 | 0 | 3 | 1:8 | -7 | 3 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit 2
|
5 | 4 | 1 | 0 | 9:2 | +7 | 13 |
| 2 |
Amkar
|
5 | 4 | 0 | 1 | 9:5 | +4 | 12 |
| 3 |
Tyumen
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 0 | 7 |
| 4 |
Torpedo Miass
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 6 |
| 5 |
Dinamo Moskva II
|
6 | 1 | 1 | 4 | 6:20 | -14 | 4 |
| 6 |
Dinamo Stavropol
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:10 | -7 | 3 |
| 7 |
Irtysh Omsk
|
5 | 0 | 1 | 4 | 3:16 | -13 | 1 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.