Pobeda vs Rubin Yalta: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Pobeda
Pobeda
phong độ sân nhà
W L W W W
Second League - Group 1
Stadion Spartak Khasavyurt
Logo Rubin Yalta
Rubin Yalta
phong độ sân khách
D W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Pobeda
Rubin Yalta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Pobeda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
4.00
3.00
3.15
4.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
5.00
2.00
3.00
5.00
1.00
Hệ số BTTS
3.25
4.30
2.20
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Pobeda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W L
W L W W W
W L W W L
vs
W L L W W
L W W W W
D W L L W
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O O O O O
U O O U U
vs
O U O U O
O O O O O
U U U O U
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
Y Y N Y Y
N N Y N N
vs
Y N Y N N
Y Y Y Y N
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 4.80 2.40 Pobeda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 4.00 2.00 Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pobeda +0.60
Rubin Yalta +0.40
Pobeda +1.60
Pobeda +1.80
Pobeda +0.80
Pobeda +2.80
Rubin Yalta +0.60
Rubin Yalta +1.60
Pobeda +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.80 1.20 Pobeda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.80 0.80 Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pobeda +0.20
Rubin Yalta +0.80
Pobeda +1.20
Pobeda +1.00
Ngang nhau
Pobeda +2.00
Rubin Yalta +0.60
Rubin Yalta +1.60
Pobeda +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 2.00 1.20 Pobeda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubin Yalta tốt hơn
Rubin Yalta tốt hơn
Rubin Yalta tốt hơn
Rubin Yalta tốt hơn
Rubin Yalta tốt hơn
Rubin Yalta tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Pobeda
Rubin Yalta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pobeda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.8 1.2 1.8 2.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.6 2 1.2 1.2 1.2 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.6 4.8 2.4 3 4 2
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 30% 20% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Pobeda
  • L K Angust Nazran 0-1
  • W N Spartak Nalchik 4-3
  • W K Dynamo Makhachkala II 2-0
  • W N Astrakhan 2-1
  • W K Izberbash 2-1
  • L K Rostov II 0-4
  • W N Lugansk 3-0
  • L N Sevastopol 1-3
  • W K FK Chayka 2 2-0
  • W N Shahter Taganrog 4-3
Rubin Yalta
  • W N FK Chayka 2 4-0
  • W K Shahter Taganrog 1-0
  • L K Sevastopol 1-3
  • L K Kyzyltash 0-2
  • W N Druzhba 4-1
  • W K Nart Cherkessk 1-0
  • W N Izberbash 2-1
  • D K Dynamo Makhachkala II 1-1
  • W N Angust Nazran 3-2
  • D K Spartak Nalchik 1-1
  • W vs Spartak Nalchik 4-3
  • W vs Astrakhan 2-1
  • W vs Lugansk 3-0
  • L vs Sevastopol 1-3
  • W vs Shahter Taganrog 4-3
  • W vs Shahter Taganrog 1-0
  • L vs Sevastopol 1-3
  • L vs Kyzyltash 0-2
  • W vs Nart Cherkessk 1-0
  • D vs Dynamo Makhachkala II 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Pobeda
Rubin Yalta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pobeda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League - Group 1 · South

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sevastopol 21 16 2 3 38:17 +21 50 W W W L W
2 Shahter Taganrog 21 14 4 3 42:20 +22 46 D W W W W
3 Rostov II 21 14 4 3 45:16 +29 46 W W D D W
4 Rubin Yalta 20 9 7 4 29:19 +10 34 W W W D W
5 Pobeda 20 10 3 7 38:27 +11 33 W L W L W
6 Kyzyltash 21 9 4 8 36:30 +6 31 L W D L W
7 Nart Cherkessk 20 9 3 8 27:19 +8 30 W L L L W
8 Spartak Nalchik 20 7 7 6 27:20 +7 28 L L D L W
9 Druzhba 20 7 6 7 23:25 -2 27 W L D D L
10 Lugansk 21 6 6 9 24:30 -6 24 D W L D D
11 Astrakhan 20 5 5 10 22:32 -10 20 D L D W L
12 Izberbash 21 6 0 15 19:57 -38 18 L L L L L
13 Angust Nazran 20 4 4 12 9:21 -12 16 L L D D L
14 FK Chayka 2 21 4 2 15 17:43 -26 14 L W W D L
15 Dynamo Makhachkala II 21 3 5 13 19:39 -20 14 D L L W D
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0 L L D W D
  • Promotion
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shahter Taganrog 11 8 1 2 22:11 +11 25
2 Sevastopol 10 8 1 1 17:9 +8 25
3 Rubin Yalta 11 6 3 2 21:12 +9 21
4 Rostov II 9 6 2 1 21:3 +18 20
5 Lugansk 12 5 4 3 19:14 +5 19
6 Pobeda 10 5 2 3 24:10 +14 17
7 Spartak Nalchik 11 5 2 4 16:10 +6 17
8 Kyzyltash 10 5 0 5 21:18 +3 15
9 Druzhba 10 4 3 3 14:13 +1 15
10 Izberbash 11 5 0 6 14:21 -7 15
11 Nart Cherkessk 9 4 2 3 10:4 +6 14
12 Astrakhan 12 2 4 6 12:17 -5 10
13 Dynamo Makhachkala II 9 2 3 4 9:14 -5 9
14 Angust Nazran 9 2 2 5 4:8 -4 8
15 FK Chayka 2 10 2 2 6 10:17 -7 8
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rostov II 12 8 2 2 24:13 +11 26
2 Sevastopol 11 8 1 2 21:8 +13 25
3 Shahter Taganrog 10 6 3 1 20:9 +11 21
4 Kyzyltash 11 4 4 3 15:12 +3 16
5 Nart Cherkessk 11 5 1 5 17:15 +2 16
6 Pobeda 10 5 1 4 14:17 -3 16
7 Rubin Yalta 9 3 4 2 8:7 +1 13
8 Druzhba 10 3 3 4 9:12 -3 12
9 Spartak Nalchik 9 2 5 2 11:10 +1 11
10 Astrakhan 8 3 1 4 10:15 -5 10
11 Angust Nazran 11 2 2 7 5:13 -8 8
12 FK Chayka 2 11 2 0 9 7:26 -19 6
13 Lugansk 9 1 2 6 5:16 -11 5
14 Dynamo Makhachkala II 12 1 2 9 10:25 -15 5
15 Izberbash 10 1 0 9 5:36 -31 3
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.