Rostov II vs Druzhba: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Rostov II
Rostov II
phong độ sân nhà
D W L D L
Second League - Group 1
Sân chưa xác định
Logo Druzhba
Druzhba
phong độ sân khách
L D L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Rostov II
Druzhba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Druzhba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
1.60
3.60
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.25
0.90
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Druzhba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L D L
D W L D L
D W W D W
vs
W W W L W
L D W W W
L D L W L
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
U O O U U
O O O U U
vs
U U O O O
O U U O O
O U O U O
Phong độ BTTS
N N N N N
N N N N N
Y Y N Y N
vs
N N Y N N
Y Y N Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.00 2.80 Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.60 3.20 Druzhba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Druzhba +0.50
Druzhba +0.20
Druzhba +0.80
Druzhba +0.90
Druzhba +0.60
Druzhba +1.20
Druzhba +0.10
Rostov II +0.20
Druzhba +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.40 0.80 2.00 Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Druzhba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Druzhba +0.40
Rostov II +0.40
Druzhba +0.60
Druzhba +1.00
Druzhba +0.20
Rostov II +0.60
Rostov II +0.20
Rostov II +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.80 2.20 Druzhba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rostov II tốt hơn
Druzhba tốt hơn
Rostov II tốt hơn
Rostov II tốt hơn
Druzhba tốt hơn
Rostov II tốt hơn
Rostov II tốt hơn
Ngang nhau
Rostov II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rostov II
Druzhba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Druzhba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 0.8 2 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.5 0.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2 2.8 2.9 2.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 30% 0% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Rostov II
  • L N Sevastopol 0-1
  • D N Shahter Taganrog 0-0
  • L N Lugansk 0-5
  • W K FK Chayka 2 2-0
  • W N Pobeda 4-0
  • D K Astrakhan 1-1
  • D N Angust Nazran 0-0
  • W K Spartak Nalchik 3-0
  • W N Izberbash 5-0
  • W K Dynamo Makhachkala II 2-1
Druzhba
  • W N Izberbash 4-0
  • L K Dynamo Makhachkala II 0-3
  • W N Spartak Nalchik 2-1
  • W K Nart Cherkessk 1-0
  • W N Angust Nazran 1-0
  • L K Rubin Yalta 1-4
  • D N Kyzyltash 1-1
  • D K FK Chayka 2 1-1
  • L N Shahter Taganrog 1-2
  • L N Sevastopol 1-3
  • L vs Sevastopol 0-1
  • D vs Shahter Taganrog 0-0
  • L vs Lugansk 0-5
  • W vs Pobeda 4-0
  • D vs Angust Nazran 0-0
  • L vs Dynamo Makhachkala II 0-3
  • W vs Nart Cherkessk 1-0
  • L vs Rubin Yalta 1-4
  • D vs FK Chayka 2 1-1
  • L vs Kyzyltash 2-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rostov II
Druzhba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Druzhba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League - Group 1 · South

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sevastopol 21 16 2 3 38:17 +21 50 W W W L W
2 Shahter Taganrog 21 14 4 3 42:20 +22 46 D W W W W
3 Rostov II 21 14 4 3 45:16 +29 46 W W D D W
4 Rubin Yalta 20 9 7 4 29:19 +10 34 W W W D W
5 Pobeda 20 10 3 7 38:27 +11 33 W L W L W
6 Kyzyltash 21 9 4 8 36:30 +6 31 L W D L W
7 Nart Cherkessk 20 9 3 8 27:19 +8 30 W L L L W
8 Spartak Nalchik 20 7 7 6 27:20 +7 28 L L D L W
9 Druzhba 20 7 6 7 23:25 -2 27 W L D D L
10 Lugansk 21 6 6 9 24:30 -6 24 D W L D D
11 Astrakhan 20 5 5 10 22:32 -10 20 D L D W L
12 Izberbash 21 6 0 15 19:57 -38 18 L L L L L
13 Angust Nazran 20 4 4 12 9:21 -12 16 L L D D L
14 FK Chayka 2 21 4 2 15 17:43 -26 14 L W W D L
15 Dynamo Makhachkala II 21 3 5 13 19:39 -20 14 D L L W D
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0 L L D W D
  • Promotion
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shahter Taganrog 11 8 1 2 22:11 +11 25
2 Sevastopol 10 8 1 1 17:9 +8 25
3 Rubin Yalta 11 6 3 2 21:12 +9 21
4 Rostov II 9 6 2 1 21:3 +18 20
5 Lugansk 12 5 4 3 19:14 +5 19
6 Pobeda 10 5 2 3 24:10 +14 17
7 Spartak Nalchik 11 5 2 4 16:10 +6 17
8 Kyzyltash 10 5 0 5 21:18 +3 15
9 Druzhba 10 4 3 3 14:13 +1 15
10 Izberbash 11 5 0 6 14:21 -7 15
11 Nart Cherkessk 9 4 2 3 10:4 +6 14
12 Astrakhan 12 2 4 6 12:17 -5 10
13 Dynamo Makhachkala II 9 2 3 4 9:14 -5 9
14 Angust Nazran 9 2 2 5 4:8 -4 8
15 FK Chayka 2 10 2 2 6 10:17 -7 8
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rostov II 12 8 2 2 24:13 +11 26
2 Sevastopol 11 8 1 2 21:8 +13 25
3 Shahter Taganrog 10 6 3 1 20:9 +11 21
4 Kyzyltash 11 4 4 3 15:12 +3 16
5 Nart Cherkessk 11 5 1 5 17:15 +2 16
6 Pobeda 10 5 1 4 14:17 -3 16
7 Rubin Yalta 9 3 4 2 8:7 +1 13
8 Druzhba 10 3 3 4 9:12 -3 12
9 Spartak Nalchik 9 2 5 2 11:10 +1 11
10 Astrakhan 8 3 1 4 10:15 -5 10
11 Angust Nazran 11 2 2 7 5:13 -8 8
12 FK Chayka 2 11 2 0 9 7:26 -19 6
13 Lugansk 9 1 2 6 5:16 -11 5
14 Dynamo Makhachkala II 12 1 2 9 10:25 -15 5
15 Izberbash 10 1 0 9 5:36 -31 3
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.