Zenit Penza vs Rodina Moskva III: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Zenit Penza
Zenit Penza
phong độ sân nhà
L W W D D
Second League - Group 3
Stadion Pervomayskiy
Logo Rodina Moskva III
Rodina Moskva III
phong độ sân khách
W L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Zenit Penza
Rodina Moskva III

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Zenit Penza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rodina Moskva III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.60
1.00
3.65
3.30
4.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.40
2.60
2.20
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Zenit Penza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rodina Moskva III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D L L
L W W D D
L W L L L
vs
L W W W W
W D L W W
W L W W W
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
U U O U U
U O O U U
vs
U O O O U
O U U O U
O O U O O
Phong độ BTTS
N N Y N N
N N Y N Y
N Y N N N
vs
N Y Y Y N
Y Y N Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.60 2.40 Zenit Penza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 2.40 4.40 Rodina Moskva III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rodina Moskva III +1.40
Rodina Moskva III +0.40
Rodina Moskva III +2.40
Rodina Moskva III +1.80
Rodina Moskva III +0.80
Rodina Moskva III +2.80
Rodina Moskva III +1.00
Ngang nhau
Rodina Moskva III +2.00
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Zenit Penza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.40 2.80 Rodina Moskva III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rodina Moskva III +1.40
Rodina Moskva III +0.70
Rodina Moskva III +2.10
Rodina Moskva III +1.30
Rodina Moskva III +0.60
Rodina Moskva III +2.00
Rodina Moskva III +1.50
Rodina Moskva III +0.80
Rodina Moskva III +2.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 0.80 1.80 Zenit Penza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Rodina Moskva III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Rodina Moskva III tốt hơn
Zenit Penza tốt hơn
Zenit Penza tốt hơn
Zenit Penza tốt hơn
Zenit Penza tốt hơn
Rodina Moskva III tốt hơn
Rodina Moskva III tốt hơn
Rodina Moskva III tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Zenit Penza
Rodina Moskva III

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zenit Penza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rodina Moskva III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 2.1 1.4 2.8
Bàn thủng lưới/trận 1.3 0.8 1.8 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2 1.6 2.4 3.4 2.4 4.4
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - Group 3 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Zenit Penza
  • L K Metallurg Lipetsk 0-2
  • L K Ryazan 0-2
  • D N Saturn Ramenskoye 1-1
  • D N Arsenal Tula II 0-0
  • L K Strogino 0-3
  • W N SKA Khabarovsk II 2-1
  • W K Shumbrat 3-1
  • W N FK Spartak Tambov 1-0
  • L K Avangard Kursk 0-1
  • L N Volna Nizhegorodskaya 0-2
Rodina Moskva III
  • W N Arsenal Tula II 1-0
  • W K Strogino 5-2
  • W N SKA Khabarovsk II 3-2
  • W K Shumbrat 3-2
  • L N FK Spartak Tambov 0-1
  • W K Avangard Kursk 2-0
  • D N Volna Nizhegorodskaya 1-1
  • L K Ryazan 0-3
  • W N Rotor-2 2-1
  • W K Kvant 4-1
  • D vs Saturn Ramenskoye 1-1
  • D vs Arsenal Tula II 0-0
  • W vs SKA Khabarovsk II 2-1
  • W vs FK Spartak Tambov 1-0
  • L vs Volna Nizhegorodskaya 0-2
  • W vs Strogino 5-2
  • W vs Shumbrat 3-2
  • W vs Avangard Kursk 2-0
  • L vs Ryazan 0-3
  • W vs Kvant 4-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Zenit Penza
Rodina Moskva III

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zenit Penza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rodina Moskva III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League - Group 3 · Central

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Volna Nizhegorodskaya 22 18 2 2 47:13 +34 56 W W D W W
2 FK Spartak Tambov 22 17 2 3 37:12 +25 53 W W L D L
3 Shumbrat 22 12 4 6 40:29 +11 40 W L D D W
4 Saturn Ramenskoye 22 12 4 6 41:31 +10 40 W W W W L
5 Ryazan 21 11 7 3 35:13 +22 40 W W W W D
6 Salyut-Belgorod 22 12 3 7 37:21 +16 39 L L W W W
7 Metallurg Lipetsk 22 11 5 6 41:27 +14 38 L L W L D
8 Avangard Kursk 22 8 6 8 28:29 -1 30 W L L W D
9 Rodina Moskva III 22 8 4 10 38:35 +3 28 L W D L W
10 Strogino 22 7 4 11 26:36 -10 25 W L L D W
11 SKA Khabarovsk II 22 7 3 12 30:38 -8 24 L D W L L
12 Zenit Penza 21 7 2 12 24:40 -16 23 W W W L L
13 Orel 22 6 5 11 26:39 -13 23 L L L D W
14 Rotor-2 22 4 2 16 15:35 -20 14 L W L D L
15 Arsenal Tula II 22 2 8 12 19:44 -25 14 L D D D D
16 Kvant 22 1 3 18 22:64 -42 6 L L L L L
  • Promotion
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Volna Nizhegorodskaya 10 9 1 0 25:8 +17 28
2 Saturn Ramenskoye 12 8 2 2 19:13 +6 26
3 FK Spartak Tambov 11 8 1 2 14:6 +8 25
4 Metallurg Lipetsk 11 7 2 2 19:9 +10 23
5 Salyut-Belgorod 10 6 1 3 19:10 +9 19
6 Shumbrat 11 5 2 4 21:17 +4 17
7 Avangard Kursk 11 5 2 4 18:15 +3 17
8 Zenit Penza 12 5 1 6 16:17 -1 16
9 Rodina Moskva III 12 4 3 5 24:17 +7 15
10 Ryazan 9 4 3 2 12:6 +6 15
11 SKA Khabarovsk II 11 4 2 5 15:14 +1 14
12 Orel 11 3 3 5 10:19 -9 12
13 Strogino 11 3 2 6 14:20 -6 11
14 Arsenal Tula II 11 1 5 5 11:24 -13 8
15 Rotor-2 11 1 1 9 6:19 -13 4
16 Kvant 11 1 1 9 14:35 -21 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Spartak Tambov 11 9 1 1 23:6 +17 28
2 Volna Nizhegorodskaya 12 9 1 2 22:5 +17 28
3 Ryazan 12 7 4 1 23:7 +16 25
4 Shumbrat 11 7 2 2 19:12 +7 23
5 Salyut-Belgorod 12 6 2 4 18:11 +7 20
6 Metallurg Lipetsk 11 4 3 4 22:18 +4 15
7 Saturn Ramenskoye 10 4 2 4 22:18 +4 14
8 Strogino 11 4 2 5 12:16 -4 14
9 Rodina Moskva III 10 4 1 5 14:18 -4 13
10 Avangard Kursk 11 3 4 4 10:14 -4 13
11 Orel 11 3 2 6 16:20 -4 11
12 Rotor-2 11 3 1 7 9:16 -7 10
13 SKA Khabarovsk II 11 3 1 7 15:24 -9 10
14 Zenit Penza 9 2 1 6 8:23 -15 7
15 Arsenal Tula II 11 1 3 7 8:20 -12 6
16 Kvant 11 0 2 9 8:29 -21 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.