Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 1.9 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

League One

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Airdrie United
Hamilton AcademicalChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
League One · Division2
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ross County
|
9 | 8 | 1 | 0 | 31:5 | +26 | 25 | W W W W D |
| 2 |
Hamilton Academical
|
9 | 8 | 1 | 0 | 21:2 | +19 | 25 | W W W W W |
| 3 |
East Kilbride
|
10 | 5 | 2 | 3 | 19:14 | +5 | 17 | D W W W L |
| 4 |
Montrose
|
10 | 5 | 0 | 5 | 13:19 | -6 | 15 | L L W W W |
| 5 |
Airdrie United
|
10 | 3 | 4 | 3 | 9:13 | -4 | 13 | D W W W L |
| 6 |
Queen of the South
|
10 | 3 | 1 | 6 | 11:27 | -16 | 10 | W W L L D |
| 7 |
East Fife
|
10 | 1 | 6 | 3 | 8:11 | -3 | 9 | D L L D D |
| 8 |
Alloa Athletic
|
10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | -4 | 9 | L L L L D |
| 9 |
Peterhead
|
10 | 2 | 1 | 7 | 7:17 | -10 | 7 | L L L L L |
| 10 |
Cove Rangers
|
10 | 1 | 3 | 6 | 9:16 | -7 | 6 | D L L L D |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hamilton Academical
|
5 | 5 | 0 | 0 | 12:2 | +10 | 15 |
| 2 |
Ross County
|
4 | 4 | 0 | 0 | 18:2 | +16 | 12 |
| 3 |
East Kilbride
|
5 | 3 | 1 | 1 | 13:5 | +8 | 10 |
| 4 |
Montrose
|
5 | 3 | 0 | 2 | 7:12 | -5 | 9 |
| 5 |
Airdrie United
|
5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 8 |
| 6 |
Queen of the South
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | -1 | 7 |
| 7 |
Cove Rangers
|
5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | +1 | 6 |
| 8 |
Alloa Athletic
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 |
| 9 |
East Fife
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | -2 | 5 |
| 10 |
Peterhead
|
5 | 1 | 0 | 4 | 3:8 | -5 | 3 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ross County
|
5 | 4 | 1 | 0 | 13:3 | +10 | 13 |
| 2 |
Hamilton Academical
|
4 | 3 | 1 | 0 | 9:0 | +9 | 10 |
| 3 |
East Kilbride
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 7 |
| 4 |
Montrose
|
5 | 2 | 0 | 3 | 6:7 | -1 | 6 |
| 5 |
Airdrie United
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | -4 | 5 |
| 6 |
East Fife
|
5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | -1 | 4 |
| 7 |
Alloa Athletic
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 |
| 8 |
Peterhead
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 |
| 9 |
Queen of the South
|
5 | 1 | 0 | 4 | 4:19 | -15 | 3 |
| 10 |
Cove Rangers
|
5 | 0 | 0 | 5 | 4:12 | -8 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.