Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 1.6 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

League One

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Cove Rangers
East FifeChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
3 dự đoán cho trận này
League One · Division2
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ross County
|
8 | 7 | 1 | 0 | 26:5 | +21 | 22 | W W W D W |
| 2 |
Hamilton Academical
|
8 | 7 | 1 | 0 | 18:2 | +16 | 22 | W W W W D |
| 3 |
East Kilbride
|
9 | 5 | 1 | 3 | 17:12 | +5 | 16 | W W W L L |
| 4 |
Montrose
|
9 | 5 | 0 | 4 | 13:14 | -1 | 15 | L W W W W |
| 5 |
Airdrie United
|
9 | 3 | 3 | 3 | 7:11 | -4 | 12 | W W W L D |
| 6 |
Alloa Athletic
|
9 | 2 | 3 | 4 | 9:10 | -1 | 9 | L L L D D |
| 7 |
East Fife
|
9 | 1 | 5 | 3 | 7:10 | -3 | 8 | L L D D D |
| 8 |
Peterhead
|
9 | 2 | 1 | 6 | 7:16 | -9 | 7 | L L L L D |
| 9 |
Queen of the South
|
9 | 2 | 1 | 6 | 10:27 | -17 | 7 | W L L D W |
| 10 |
Cove Rangers
|
9 | 1 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 5 | L L L D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hamilton Academical
|
5 | 5 | 0 | 0 | 12:2 | +10 | 15 |
| 2 |
Ross County
|
4 | 4 | 0 | 0 | 18:2 | +16 | 12 |
| 3 |
East Kilbride
|
4 | 3 | 0 | 1 | 11:3 | +8 | 9 |
| 4 |
Montrose
|
4 | 3 | 0 | 1 | 7:7 | 0 | 9 |
| 5 |
Airdrie United
|
5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 8 |
| 6 |
Queen of the South
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | -1 | 7 |
| 7 |
Alloa Athletic
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5:3 | +2 | 5 |
| 8 |
Cove Rangers
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | +1 | 5 |
| 9 |
East Fife
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | -2 | 5 |
| 10 |
Peterhead
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | -4 | 3 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ross County
|
4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | +5 | 10 |
| 2 |
Hamilton Academical
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6:0 | +6 | 7 |
| 3 |
East Kilbride
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 7 |
| 4 |
Montrose
|
5 | 2 | 0 | 3 | 6:7 | -1 | 6 |
| 5 |
Alloa Athletic
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 |
| 6 |
Airdrie United
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3:7 | -4 | 4 |
| 7 |
Peterhead
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 |
| 8 |
East Fife
|
4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 |
| 9 |
Cove Rangers
|
5 | 0 | 0 | 5 | 4:12 | -8 | 0 |
| 10 |
Queen of the South
|
4 | 0 | 0 | 4 | 3:19 | -16 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.