Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 3.4 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

League Two

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại League Two - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Annan Athletic
StranraerChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
3 dự đoán cho trận này
League Two · Division3
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stranraer
|
9 | 5 | 2 | 2 | 17:8 | +9 | 17 | D W W W W |
| 2 |
Clyde
|
9 | 5 | 2 | 2 | 21:16 | +5 | 17 | L D W W D |
| 3 |
Elgin City
|
9 | 4 | 2 | 3 | 25:16 | +9 | 14 | W L L L W |
| 4 |
Spartans
|
9 | 3 | 3 | 3 | 19:17 | +2 | 12 | L L W W D |
| 5 |
Kelty Hearts
|
9 | 4 | 0 | 5 | 13:18 | -5 | 12 | W L L W L |
| 6 |
Dumbarton
|
9 | 4 | 0 | 5 | 10:15 | -5 | 12 | W W L W L |
| 7 |
Forfar Athletic
|
9 | 3 | 2 | 4 | 9:15 | -6 | 11 | L W L L D |
| 8 |
Edinburgh City
|
9 | 4 | 3 | 2 | 19:15 | +4 | 10 | D W W L D |
| 9 |
Annan Athletic
|
9 | 3 | 0 | 6 | 9:11 | -2 | 9 | L L W L W |
| 10 |
Stirling Albion
|
9 | 2 | 2 | 5 | 11:22 | -11 | 8 | W D L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Clyde
|
4 | 4 | 0 | 0 | 13:4 | +9 | 12 |
| 2 |
Dumbarton
|
5 | 4 | 0 | 1 | 8:5 | +3 | 12 |
| 3 |
Elgin City
|
5 | 3 | 1 | 1 | 16:9 | +7 | 10 |
| 4 |
Stranraer
|
5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | +4 | 10 |
| 5 |
Kelty Hearts
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9:7 | +2 | 9 |
| 6 |
Forfar Athletic
|
4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | +2 | 9 |
| 7 |
Edinburgh City
|
4 | 2 | 1 | 1 | 9:9 | 0 | 7 |
| 8 |
Spartans
|
5 | 1 | 3 | 1 | 13:11 | +2 | 6 |
| 9 |
Annan Athletic
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7:7 | 0 | 6 |
| 10 |
Stirling Albion
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 0 | 5 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Edinburgh City
|
5 | 2 | 2 | 1 | 10:6 | +4 | 8 |
| 2 |
Stranraer
|
4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | +5 | 7 |
| 3 |
Spartans
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 6 |
| 4 |
Clyde
|
5 | 1 | 2 | 2 | 8:12 | -4 | 5 |
| 5 |
Elgin City
|
4 | 1 | 1 | 2 | 9:7 | +2 | 4 |
| 6 |
Annan Athletic
|
4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | -2 | 3 |
| 7 |
Kelty Hearts
|
5 | 1 | 0 | 4 | 4:11 | -7 | 3 |
| 8 |
Stirling Albion
|
5 | 1 | 0 | 4 | 6:17 | -11 | 3 |
| 9 |
Forfar Athletic
|
5 | 0 | 2 | 3 | 4:12 | -8 | 2 |
| 10 |
Dumbarton
|
4 | 0 | 0 | 4 | 2:10 | -8 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.