Dinamo Jug vs FK Spartak Zdrepceva KRV: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Dinamo Jug
Dinamo Jug
phong độ sân nhà
L W W W W
Prva Liga
Stadion YUMCO
Logo FK Spartak Zdrepceva KRV
FK Spartak Zdrepceva KRV
phong độ sân khách
W D D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dinamo Jug
FK Spartak Zdrepceva KRV

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dinamo Jug (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Spartak Zdrepceva KRV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.00
4.00
2.00
1.95
2.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.20
1.50
2.90
3.25
2.20
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dinamo Jug (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Spartak Zdrepceva KRV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W W
L W W W W
L L W L W
vs
W L L L L
D W W L L
W D D L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U U U U O
U U U O O
vs
U O U U O
O U U U O
O O U O U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N N N N
N N N Y Y
vs
N Y N N N
Y N N N N
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 1.60 2.60 Dinamo Jug (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.00 3.40 FK Spartak Zdrepceva KRV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Spartak Zdrepceva KRV +1.10
FK Spartak Zdrepceva KRV +0.90
FK Spartak Zdrepceva KRV +1.30
FK Spartak Zdrepceva KRV +1.60
FK Spartak Zdrepceva KRV +1.40
FK Spartak Zdrepceva KRV +1.80
FK Spartak Zdrepceva KRV +0.60
FK Spartak Zdrepceva KRV +0.40
FK Spartak Zdrepceva KRV +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.40 1.20 Dinamo Jug (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 FK Spartak Zdrepceva KRV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Dinamo Jug +0.30
FK Spartak Zdrepceva KRV +0.30
Dinamo Jug +0.10
Dinamo Jug +0.40
FK Spartak Zdrepceva KRV +0.20
FK Spartak Zdrepceva KRV +0.10
Dinamo Jug +0.20
FK Spartak Zdrepceva KRV +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.20 1.40 Dinamo Jug (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 FK Spartak Zdrepceva KRV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Jug tốt hơn
Dinamo Jug tốt hơn
Dinamo Jug tốt hơn
Dinamo Jug tốt hơn
Dinamo Jug tốt hơn
Dinamo Jug tốt hơn
Dinamo Jug tốt hơn
Dinamo Jug tốt hơn
Dinamo Jug tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dinamo Jug
FK Spartak Zdrepceva KRV

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Jug (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Spartak Zdrepceva KRV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.4 1.2 1.3 1 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.2 1.4 1.9 2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.1 1.6 2.6 3.2 3 3.4
Tỷ lệ BTTS 20% 0% 40% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 80% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Prva Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Dinamo Jug
  • W K Kabel Novi Sad 4-2
  • W N Dubočica 3-0
  • W N Stepojevac Vaga 2-0
  • L K Semendrija 1924 1-2
  • W N Grafičar 1-0
  • W K FAP 1-0
  • W N FK Trayal 1-0
  • L K FK Vozdovac 0-2
  • L N Zemun 0-1
  • L K Borac Cacak 0-1
FK Spartak Zdrepceva KRV
  • L N Naftagas 0-6
  • L K Loznica 0-2
  • L N FK Vozdovac 0-2
  • L K Semendrija 1924 1-2
  • W N Napredak 1-0
  • W N OFK Vršac 2-0
  • D K Jedinstvo Ub 1-1
  • D N Javor 2-2
  • D K TSC Backa Topola 2-2
  • L N Teleoptik 2-4
  • W vs Dubočica 3-0
  • W vs Stepojevac Vaga 2-0
  • W vs Grafičar 1-0
  • W vs FK Trayal 1-0
  • L vs Zemun 0-1
  • L vs Loznica 0-2
  • L vs Semendrija 1924 1-2
  • D vs Jedinstvo Ub 1-1
  • D vs TSC Backa Topola 2-2
  • W vs Metalac GM 4-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dinamo Jug
FK Spartak Zdrepceva KRV

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Jug (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Spartak Zdrepceva KRV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Prva Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Borac Cacak 12 8 1 3 21:16 +5 25 L D W L W
2 TSC Backa Topola 12 6 6 0 24:13 +11 24 W D D D W
3 Semendrija 1924 12 7 3 2 21:13 +8 24 W W W W L
4 Javor 12 6 5 1 29:14 +15 23 W D W D D
5 OFK Vršac 12 7 1 4 16:11 +5 22 D L W W W
6 Metalac GM 12 5 3 4 16:12 +4 18 D W W W W
7 Napredak 12 5 2 5 13:15 -2 17 W D L L L
8 Dubočica 12 4 4 4 13:15 -2 16 D D D W L
9 FK Vozdovac 12 4 3 5 11:11 0 15 L D W W D
10 Loznica 12 3 6 3 16:19 -3 15 L W W D L
11 FK Spartak Zdrepceva KRV 12 4 3 5 18:23 -5 15 L L L L W
12 Naftagas 12 3 4 5 19:15 +4 13 W W L D D
13 Grafičar 12 3 1 8 16:23 -7 10 L W L W L
14 Teleoptik 12 2 4 6 14:23 -9 10 W L L L D
15 Jedinstvo Ub 12 2 2 8 11:21 -10 8 D L L L W
16 OFK Bor 1919 12 2 2 8 7:21 -14 8 L L L L L
  • Promotion - Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Javor 7 5 1 1 20:7 +13 16
2 Semendrija 1924 7 5 1 1 13:8 +5 16
3 TSC Backa Topola 7 3 4 0 13:5 +8 13
4 OFK Vršac 6 4 1 1 9:4 +5 13
5 Napredak 7 4 0 3 11:10 +1 12
6 Borac Cacak 5 3 1 1 8:6 +2 10
7 FK Spartak Zdrepceva KRV 7 3 1 3 10:14 -4 10
8 Naftagas 5 2 2 1 8:5 +3 8
9 Grafičar 5 2 1 2 11:9 +2 7
10 Metalac GM 5 2 1 2 10:8 +2 7
11 Loznica 6 1 4 1 7:6 +1 7
12 FK Vozdovac 6 2 1 3 4:5 -1 7
13 Dubočica 5 1 2 2 4:5 -1 5
14 Teleoptik 6 1 2 3 6:8 -2 5
15 Jedinstvo Ub 7 1 2 4 8:12 -4 5
16 OFK Bor 1919 5 1 1 3 4:7 -3 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Borac Cacak 7 5 0 2 13:10 +3 15
2 TSC Backa Topola 5 3 2 0 11:8 +3 11
3 Metalac GM 7 3 2 2 6:4 +2 11
4 Dubočica 7 3 2 2 9:10 -1 11
5 OFK Vršac 6 3 0 3 7:7 0 9
6 Semendrija 1924 5 2 2 1 8:5 +3 8
7 FK Vozdovac 6 2 2 2 7:6 +1 8
8 Loznica 6 2 2 2 9:13 -4 8
9 Javor 5 1 4 0 9:7 +2 7
10 Naftagas 7 1 2 4 11:10 +1 5
11 FK Spartak Zdrepceva KRV 5 1 2 2 8:9 -1 5
12 Napredak 5 1 2 2 2:5 -3 5
13 Teleoptik 6 1 2 3 8:15 -7 5
14 OFK Bor 1919 7 1 1 5 3:14 -11 4
15 Jedinstvo Ub 5 1 0 4 3:9 -6 3
16 Grafičar 7 1 0 6 5:14 -9 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.