Geylang International vs Albirex Niigata S: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Geylang International
Geylang International
phong độ sân nhà
L D W W W
Premier League
Town Square at Our Tampines Hub
Logo Albirex Niigata S
Albirex Niigata S
phong độ sân khách
W L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Geylang International
Albirex Niigata S

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Geylang International (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.30
2.00
3.65
4.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Geylang International (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W W
L D W W W
L L W L W
vs
L W W W W
W D W W W
W L L W W
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O U U O U
O O U O O
vs
O O O O O
O O O O O
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y Y N Y N
Y N N Y Y
vs
Y N N N N
Y Y Y N N
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 2.00 5.00 Geylang International (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.20 2.80 Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Albirex Niigata S +0.70
Geylang International +0.70
Albirex Niigata S +1.50
Albirex Niigata S +2.20
Albirex Niigata S +0.80
Geylang International +1.50
Geylang International +0.80
Geylang International +2.20
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.20 2.20 Geylang International (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 3.00 2.20 Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S +0.90
Albirex Niigata S +1.30
Albirex Niigata S +0.50
Albirex Niigata S +1.40
Albirex Niigata S +1.80
Albirex Niigata S +1.00
Albirex Niigata S +0.40
Albirex Niigata S +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 0.80 2.80 Geylang International (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Geylang International tốt hơn
Geylang International tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Geylang International
Albirex Niigata S

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Geylang International (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.2 2.2 2.6 3 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.8 0.8 2.8 0.9 1.2 0.6
Tổng bàn thắng/trận 3.5 2 5 3.5 4.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 50% 40% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Geylang International
  • W K Young Lions 5-1
  • W N Tanjong Pagar 1-0
  • W N Tanjong Pagar 2-1
  • L K Tampines Rovers 3-4
  • W K Hougang United 1-0
  • W N Albirex Niigata S 1-0
  • L K Home United 0-4
  • D N Young Lions 1-1
  • L K Balestier Khalsa 2-5
  • L N Hougang United 1-2
Albirex Niigata S
  • W N Hougang United 3-0
  • W K Young Lions 4-0
  • W N Tanjong Pagar 4-0
  • W K Hougang United 4-0
  • L K Balestier Khalsa 1-2
  • W N Tampines Rovers 3-2
  • L K Geylang International 0-1
  • W K Tanjong Pagar 2-0
  • D N Home United 3-3
  • W K Young Lions 2-0
  • W vs Tanjong Pagar 1-0
  • W vs Tanjong Pagar 2-1
  • W vs Albirex Niigata S 1-0
  • D vs Young Lions 1-1
  • L vs Hougang United 1-2
  • W vs Young Lions 4-0
  • W vs Hougang United 4-0
  • L vs Balestier Khalsa 1-2
  • L vs Geylang International 0-1
  • W vs Tanjong Pagar 2-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Geylang International
Albirex Niigata S

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Geylang International (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League · S League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Albirex Niigata S 2 2 0 0 7:0 +7 6 W W
2 Geylang International 2 2 0 0 6:1 +5 6 W W
3 Tampines Rovers 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
4 Tanjong Pagar 2 1 0 1 4:4 0 3 W L
5 Home United 1 0 1 0 2:2 0 1 D
6 Hougang United 2 0 1 1 2:5 -3 1 L D
7 Balestier Khalsa 2 0 0 2 3:6 -3 0 L L
8 Young Lions 2 0 0 2 1:9 -8 0 L L
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Albirex Niigata S 1 1 0 0 3:0 +3 3
2 Tampines Rovers 1 1 0 0 2:0 +2 3
3 Geylang International 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 Hougang United 1 0 1 0 2:2 0 1
5 Tanjong Pagar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Home United 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Balestier Khalsa 1 0 0 1 3:4 -1 0
8 Young Lions 2 0 0 2 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Geylang International 1 1 0 0 5:1 +4 3
2 Albirex Niigata S 1 1 0 0 4:0 +4 3
3 Tanjong Pagar 2 1 0 1 4:4 0 3
4 Home United 1 0 1 0 2:2 0 1
5 Tampines Rovers 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Young Lions 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Balestier Khalsa 1 0 0 1 0:2 -2 0
8 Hougang United 1 0 0 1 0:3 -3 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.