Spišská Nová Ves vs Spartak Medzev: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Spišská Nová Ves
Spišská Nová Ves
phong độ sân nhà
W W L W W
3. liga - East
Štadión Nová Ves
Logo Spartak Medzev
Spartak Medzev
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Spišská Nová Ves
Spartak Medzev

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Spišská Nová Ves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Medzev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
4.00
1.60
2.65
3.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.80
2.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Spišská Nová Ves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Medzev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W L
W W L W W
D W D L L
vs
D L W L W
L W D W W
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
U O U O U
O U O O O
vs
U O O O O
O O U O O
O O O O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y N Y N
Y N Y N Y
vs
N Y N Y Y
Y N N N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.20 3.00 Spišská Nová Ves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 2.40 4.80 Spartak Medzev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Medzev +1.00
Spišská Nová Ves +0.20
Spartak Medzev +2.20
Spartak Medzev +1.40
Spartak Medzev +0.20
Spartak Medzev +2.60
Spartak Medzev +0.60
Spišská Nová Ves +0.60
Spartak Medzev +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Spišská Nová Ves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 Spartak Medzev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Medzev +0.60
Spartak Medzev +0.40
Spartak Medzev +0.80
Spartak Medzev +0.40
Spartak Medzev +0.20
Spartak Medzev +0.60
Spartak Medzev +0.80
Spartak Medzev +0.60
Spartak Medzev +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 0.60 1.80 Spišská Nová Ves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 0.60 2.60 Spartak Medzev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spišská Nová Ves tốt hơn
Spartak Medzev tốt hơn
Spišská Nová Ves tốt hơn
Spišská Nová Ves tốt hơn
Ngang nhau
Spišská Nová Ves tốt hơn
Spartak Medzev tốt hơn
Spartak Medzev tốt hơn
Spišská Nová Ves tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Spišská Nová Ves
Spartak Medzev

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Spišská Nová Ves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Medzev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 2 1.8 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 0.6 1.8 1.6 0.6 2.6
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.2 3 3.6 2.4 4.8
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. liga - East - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Spišská Nová Ves
  • L K Raslavice 1-2
  • W N Poprad 2-0
  • L K Lipany 0-3
  • W N MSK Tesla Stropkov 2-1
  • L N Partizán Bardejov 0-1
  • D K Stará Ľubovňa 2-2
  • W N Slávia TU Košice 2-1
  • W K Slovan Sabinov 1-0
  • W N Vranov nad Topľou 2-0
  • D K Spišské Podhradie 2-2
Spartak Medzev
  • W N Stará Ľubovňa 2-1
  • L K Slávia TU Košice 2-6
  • W N Slovan Sabinov 3-0
  • L K Vranov nad Topľou 1-2
  • D N Lokomotíva Košice 0-0
  • W K Kežmarok 3-1
  • W N Snina 3-0
  • W K Partizán Bardejov 3-1
  • L K Raslavice 2-3
  • L N Snina 1-2
  • W vs Poprad 2-0
  • W vs MSK Tesla Stropkov 2-1
  • L vs Partizán Bardejov 0-1
  • W vs Slávia TU Košice 2-1
  • W vs Vranov nad Topľou 2-0
  • L vs Slávia TU Košice 2-6
  • L vs Vranov nad Topľou 1-2
  • W vs Kežmarok 3-1
  • W vs Partizán Bardejov 3-1
  • L vs Raslavice 2-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Spišská Nová Ves
Spartak Medzev

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Spišská Nová Ves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Medzev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. liga - East

Giải đấu này không có bảng xếp hạng.