Stará Ľubovňa vs Snina: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Stará Ľubovňa
Stará Ľubovňa
phong độ sân nhà
D D W W W
3. liga - East
Štadión MFK Goral Stará Ľubovňa
Logo Snina
Snina
phong độ sân khách
W L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Stará Ľubovňa
Snina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Stará Ľubovňa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Snina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
3.60
3.33
2.10
2.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.38
5.00
3.33
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
3.69
3.60
3.83
1.90
2.90
0.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Stará Ľubovňa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Snina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W L
D D W W W
W W L
vs
W D D D D
W L W D D
W L L D D
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O O O O
O U O
vs
O U U U O
O O O U O
U O U U U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y Y N Y N
Y N Y
vs
N N Y N Y
N N N Y Y
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.07 3.80 2.33 Stará Ľubovňa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.60 1.00 Snina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stará Ľubovňa +0.77
Snina +0.53
Stará Ľubovňa +2.07
Stará Ľubovňa +1.50
Stará Ľubovňa +0.20
Stará Ľubovňa +2.80
Stará Ľubovňa +0.03
Snina +1.27
Stará Ľubovňa +1.33
TB bàn ghi được/trận
2.07 2.80 1.33 Stará Ľubovňa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 2.20 0.20 Snina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stará Ľubovňa +0.87
Snina +0.13
Stará Ľubovňa +1.87
Stará Ľubovňa +1.60
Stará Ľubovňa +0.60
Stará Ľubovňa +2.60
Stará Ľubovňa +0.13
Snina +0.87
Stará Ľubovňa +1.13
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Stará Ľubovňa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Snina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stará Ľubovňa tốt hơn
Stará Ľubovňa tốt hơn
Snina tốt hơn
Stará Ľubovňa tốt hơn
Stará Ľubovňa tốt hơn
Snina tốt hơn
Stará Ľubovňa tốt hơn
Stará Ľubovňa tốt hơn
Snina tốt hơn
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Stará Ľubovňa
Snina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Stará Ľubovňa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Snina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.07 2.8 1.33 1.2 2.2 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 1.1 1.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.07 3.8 2.33 2.3 3.6 1
Tỷ lệ BTTS 63% 60% 67% 20% 40% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 37% 40% 33% 50% 40% 60%
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. liga - East - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Stará Ľubovňa
  • L K Spartak Medzev 1-2
  • W N Raslavice 5-0
  • W N Poprad 2-1
  • W N Lipany 3-0
  • W K MSK Tesla Stropkov 1-0
  • D N Spišská Nová Ves 2-2
  • D N Partizán Bardejov 2-2
  • W K Slávia TU Košice 2-1
  • L N Slovan Sabinov 2-3
Snina
  • D N Slávia TU Košice 3-3
  • D K Slovan Sabinov 0-0
  • D N Vranov nad Topľou 1-1
  • D K Lokomotíva Košice 0-0
  • W N Kežmarok 3-0
  • L K Partizán Bardejov 0-1
  • L K Spartak Medzev 0-3
  • L N Raslavice 0-3
  • W K Poprad 1-0
  • W K Spartak Medzev 2-1
  • W vs Raslavice 5-0
  • W vs Poprad 2-1
  • W vs Lipany 3-0
  • D vs Spišská Nová Ves 2-2
  • D vs Partizán Bardejov 2-2
  • D vs Slovan Sabinov 0-0
  • D vs Lokomotíva Košice 0-0
  • L vs Partizán Bardejov 0-1
  • L vs Spartak Medzev 0-3
  • W vs Poprad 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Stará Ľubovňa
Snina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Stará Ľubovňa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Snina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. liga - East

Giải đấu này không có bảng xếp hạng.