Nitra vs Rača: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Nitra
Nitra
phong độ sân nhà
W W W W
3. liga - West
Štadión pod Zoborom
Logo Rača
Rača
phong độ sân khách
L W D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Nitra
Rača

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nitra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rača (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.61
5.00
4.30
1.75
0.90
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.89
3.75
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.28
3.25
3.30
3.30
4.00
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nitra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rača (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
W W W W
D W W W W
vs
W D W D D
D D L L D
L W D W D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U O O
U O O O O
vs
U O U O U
U U O O O
O U O U U
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y N Y N
N Y N Y Y
vs
N Y N Y N
N Y Y Y Y
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.05 3.50 4.60 Nitra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.80 2.80 Rača (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nitra +1.25
Nitra +1.25
Nitra +1.25
Nitra +0.70
Nitra +0.70
Nitra +0.70
Nitra +1.80
Nitra +1.80
Nitra +1.80
TB bàn ghi được/trận
3.28 2.75 3.80 Nitra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Rača (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nitra +1.98
Nitra +2.08
Nitra +1.88
Nitra +1.45
Nitra +1.55
Nitra +1.35
Nitra +2.50
Nitra +2.60
Nitra +2.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.78 0.75 0.80 Nitra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Rača (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nitra tốt hơn
Nitra tốt hơn
Nitra tốt hơn
Nitra tốt hơn
Nitra tốt hơn
Nitra tốt hơn
Nitra tốt hơn
Nitra tốt hơn
Nitra tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nitra
Rača

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nitra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rača (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3.28 2.75 3.8 1.3 1.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.78 0.75 0.8 1.5 1.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 4.05 3.5 4.6 2.8 2.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 55% 50% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 45% 50% 40% 40% 20% 60%
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. liga - West - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Nitra
  • W K Trenčín II 4-2
  • W N Slovan Duslo Šaľa 4-0
  • W K Nové Zámky 5-1
  • W N DAC II 2-1
  • W K Veľké Ludince 5-0
  • W N Baník Prievidza 2-0
  • W K Spartak Myjava 5-1
  • W N Častkovce 3-2
  • D K Púchov 0-0
Rača
  • D K Slovan Duslo Šaľa 0-0
  • D N DAC II 2-2
  • W K Baník Prievidza 1-0
  • D K Častkovce 3-3
  • W K MŠK Senec 1-0
  • L N Gabčíkovo 1-2
  • L K Beluša 2-4
  • L N Trenčín II 2-3
  • D K Nové Zámky 1-1
  • D N Baník Prievidza 1-1
  • W vs Slovan Duslo Šaľa 4-0
  • W vs DAC II 2-1
  • W vs Baník Prievidza 2-0
  • W vs Častkovce 3-2
  • D vs Slovan Duslo Šaľa 0-0
  • W vs Baník Prievidza 1-0
  • D vs Častkovce 3-3
  • W vs MŠK Senec 1-0
  • L vs Beluša 2-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nitra
Rača

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nitra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rača (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. liga - West

Giải đấu này không có bảng xếp hạng.