FK Košice vs Komárno: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo FK Košice
FK Košice
phong độ sân nhà
W D L W W
Super Liga
Košická futbalová aréna
Logo Komárno
Komárno
phong độ sân khách
D D L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

FK Košice
Komárno

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FK Košice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Komárno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.30
1.60
0.75
0.30
1.20
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
4.30
3.60
5.00
3.80
2.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FK Košice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Komárno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L W
W D L W W
L D W D L
vs
L D D D L
L L L D L
D D L D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O O O U
O O O O O
vs
O O U U O
U O O U O
U U O O U
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
Y Y Y N N
Y Y Y Y Y
vs
Y Y N Y Y
N Y N N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.60 3.60 5.60 FK Košice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.20 2.60 Komárno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Košice +2.20
FK Košice +2.40
FK Košice +2.00
FK Košice +1.20
FK Košice +1.40
FK Košice +1.00
FK Košice +3.20
FK Košice +3.40
FK Košice +3.00
TB bàn ghi được/trận
2.50 2.40 2.60 FK Košice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Komárno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Košice +1.70
FK Košice +2.10
FK Košice +1.30
FK Košice +1.60
FK Košice +2.00
FK Košice +1.20
FK Košice +1.80
FK Košice +2.20
FK Košice +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.20 3.00 FK Košice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Komárno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Komárno tốt hơn
Komárno tốt hơn
Komárno tốt hơn
FK Košice tốt hơn
FK Košice tốt hơn
FK Košice tốt hơn
Komárno tốt hơn
Komárno tốt hơn
Komárno tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FK Košice
Komárno

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FK Košice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Komárno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.5 2.4 2.6 0.8 0.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.2 3 1.6 1.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 4.6 3.6 5.6 2.4 2.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 80% 60% 100% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

FK Košice
  • W N Ružomberok 2-0
  • L K Spartak Trnava 2-5
  • W N Dukla Banská Bystrica 3-0
  • D K Podbrezová 2-2
  • L N Slovan Bratislava 1-2
  • W K Skalica 4-2
  • D N AS Trencin 3-3
  • D K Žilina 4-4
  • W N Ružomberok 3-1
  • L K Tatran Prešov 1-2
Komárno
  • L N Slovan Bratislava 1-2
  • D K Podbrezová 1-1
  • D N Skalica 0-0
  • D K Dukla Banská Bystrica 2-2
  • L K Žilina 1-2
  • L N Dunajska Streda 0-3
  • D K Zemplín Michalovce 1-1
  • L N Spartak Trnava 1-2
  • D K AS Trencin 1-1
  • L N Skalica 0-2
  • W vs Ružomberok 2-0
  • W vs Dukla Banská Bystrica 3-0
  • L vs Slovan Bratislava 1-2
  • D vs AS Trencin 3-3
  • W vs Ružomberok 3-1
  • D vs Podbrezová 1-1
  • D vs Dukla Banská Bystrica 2-2
  • L vs Žilina 1-2
  • D vs Zemplín Michalovce 1-1
  • D vs AS Trencin 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FK Košice
Komárno

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FK Košice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Komárno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

6 dự đoán cho trận này

Slovakia - Super Liga
2026-10-10 14:30:00
FK Košice logo
FK Košice
versus
Komárno logo
Komárno
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.10
Độ tin cậy: 90%
Slovakia - Super Liga
2026-10-10 14:30:00
FK Košice logo
FK Košice
versus
Komárno logo
Komárno
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.14
Độ tin cậy: 90%
Slovakia - Super Liga
2026-10-10 14:30:00
FK Košice logo
FK Košice
versus
Komárno logo
Komárno
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.10
Độ tin cậy: 90%
Slovakia - Super Liga
2026-10-10 14:30:00
FK Košice logo
FK Košice
versus
Komárno logo
Komárno
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.20
Độ tin cậy: 85%
Slovakia - Super Liga
2026-10-10 14:30:00
FK Košice logo
FK Košice
versus
Komárno logo
Komárno
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.34
Độ tin cậy: 75%
Slovakia - Super Liga
2026-10-10 14:30:00
FK Košice logo
FK Košice
versus
Komárno logo
Komárno
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.51
Độ tin cậy: 55%

Bảng xếp hạng

Super Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dunajska Streda 8 6 2 0 25:5 +20 20 D W W W W
2 Žilina 9 6 2 1 23:17 +6 20 W D W W W
3 Spartak Trnava 9 5 3 1 21:10 +11 18 D W D L W
4 Slovan Bratislava 8 5 1 2 20:9 +11 16 W D L L W
5 Podbrezová 9 4 2 3 13:16 -3 14 W D L D L
6 Zemplín Michalovce 9 4 1 4 9:11 -2 13 W L W W W
7 FK Košice 8 3 3 2 21:18 +3 12 W L W D L
8 Skalica 9 2 2 5 11:19 -8 8 L L D L L
9 Dukla Banská Bystrica 9 2 1 6 9:21 -12 7 L W L D W
10 Komárno 9 0 5 4 8:14 -6 5 L D D D L
11 AS Trencin 8 1 2 5 10:20 -10 5 L L L W L
12 Ružomberok 9 1 2 6 8:18 -10 5 L W D L L
  • Promotion - Nike liga (Championship Group)
  • Nike liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dunajska Streda 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 Spartak Trnava 5 3 1 1 12:6 +6 10
3 Zemplín Michalovce 5 3 1 1 7:3 +4 10
4 Žilina 5 3 1 1 12:10 +2 10
5 Podbrezová 4 2 2 0 7:4 +3 8
6 Slovan Bratislava 4 2 1 1 12:5 +7 7
7 FK Košice 4 2 1 1 9:5 +4 7
8 Ružomberok 5 1 2 2 6:7 -1 5
9 Dukla Banská Bystrica 4 1 1 2 8:12 -4 4
10 AS Trencin 4 1 1 2 4:10 -6 4
11 Skalica 4 1 0 3 5:12 -7 3
12 Komárno 4 0 1 3 2:7 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dunajska Streda 4 3 1 0 14:3 +11 10
2 Žilina 4 3 1 0 11:7 +4 10
3 Slovan Bratislava 4 3 0 1 8:4 +4 9
4 Spartak Trnava 4 2 2 0 9:4 +5 8
5 Podbrezová 5 2 0 3 6:12 -6 6
6 FK Košice 4 1 2 1 12:13 -1 5
7 Skalica 5 1 2 2 6:7 -1 5
8 Komárno 5 0 4 1 6:7 -1 4
9 Zemplín Michalovce 4 1 0 3 2:8 -6 3
10 Dukla Banská Bystrica 5 1 0 4 1:9 -8 3
11 AS Trencin 4 0 1 3 6:10 -4 1
12 Ružomberok 4 0 0 4 2:11 -9 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.