Ilirija vs Krka: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ilirija
Ilirija
phong độ sân nhà
W W D W L
2. SNL
Športni park Ilirija
Logo Krka
Krka
phong độ sân khách
L L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ilirija
Krka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ilirija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.30
2.00
1.15
1.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.00
4.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
2.75
1.90
3.60
3.10
3.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ilirija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W L L
W W D W L
W W L L L
vs
W W L L L
L D L W L
L L W L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U U U U O
O O O O U
vs
U U O O O
O U O U O
O O U O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N N N Y
Y N Y Y N
vs
N N Y N Y
Y N Y N Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.20 3.80 Ilirija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.00 3.00 Krka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Krka +0.80
Krka +0.80
Krka +0.80
Ilirija +0.80
Ilirija +0.80
Ilirija +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.40 2.40 Ilirija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Krka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ilirija +0.90
Ilirija +0.70
Ilirija +1.10
Ilirija +0.40
Ilirija +0.20
Ilirija +0.60
Ilirija +1.40
Ilirija +1.20
Ilirija +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.80 1.40 Ilirija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 Krka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ilirija tốt hơn
Ilirija tốt hơn
Ilirija tốt hơn
Ilirija tốt hơn
Ilirija tốt hơn
Ilirija tốt hơn
Ilirija tốt hơn
Ilirija tốt hơn
Ilirija tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ilirija
Krka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ilirija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.4 2.4 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.8 1.4 2 1.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3 2.2 3.8 3 3 3
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 80% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. SNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ilirija
  • L N Beltinci 2-4
  • L K Dekani 0-1
  • W N Krško 2-0
  • L K Jesenice 1-3
  • D N Primorje 0-0
  • L K Slovan Ljubljana 1-2
  • W N Rudar 2-0
  • W K Bistrica 6-0
  • W N Dravinja 1-0
  • W K Krka 4-1
Krka
  • L K Tabor Sežana 1-2
  • L K Beltinci 0-3
  • L N Dekani 1-2
  • W K Krško 1-0
  • W N Jesenice 2-0
  • L K Primorje 2-3
  • L N Slovan Ljubljana 2-3
  • L K Rudar 0-3
  • D N Bistrica 0-0
  • L N Ilirija 1-4
  • L vs Beltinci 2-4
  • W vs Krško 2-0
  • D vs Primorje 0-0
  • W vs Rudar 2-0
  • W vs Dravinja 1-0
  • L vs Tabor Sežana 1-2
  • L vs Beltinci 0-3
  • W vs Krško 1-0
  • L vs Primorje 2-3
  • L vs Rudar 0-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ilirija
Krka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ilirija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. SNL · 2 SNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tabor Sežana 9 7 1 1 20:7 +13 22 W W L W D
2 Triglav 9 6 1 2 18:5 +13 19 W D W W L
3 Beltinci 9 6 1 2 23:11 +12 19 W W W D W
4 Jesenice 9 5 1 3 16:12 +4 16 L W W W L
5 Slovan Ljubljana 9 5 1 3 13:15 -2 16 W W L D L
6 Rudar 9 5 0 4 19:16 +3 15 L W W W L
7 Bilje 9 5 0 4 17:17 0 15 W L L W W
8 Dren Vrhnika 9 4 2 3 10:12 -2 14 D L W D W
9 Ilirija 9 4 1 4 15:10 +5 13 L L W L D
10 Bistrica 9 4 1 4 12:14 -2 13 W L L W L
11 Dekani 9 3 3 3 6:6 0 12 L W W D D
12 Primorje 9 2 3 4 10:15 -5 9 D D L L D
13 Krško 9 2 3 4 8:15 -7 9 D W L L L
14 Krka 9 2 1 6 9:16 -7 7 L L L W W
15 Dravinja 9 1 1 7 9:24 -15 4 L L W L D
16 Brežice 9 0 2 7 8:18 -10 2 D L L L L
  • Promotion - Prva liga
  • Promotion - Prva liga (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beltinci 5 5 0 0 17:3 +14 15
2 Tabor Sežana 5 5 0 0 10:2 +8 15
3 Triglav 5 4 1 0 13:1 +12 13
4 Rudar 4 4 0 0 12:2 +10 12
5 Jesenice 5 3 1 1 12:6 +6 10
6 Dren Vrhnika 5 3 1 1 8:4 +4 10
7 Slovan Ljubljana 4 3 1 0 6:2 +4 10
8 Ilirija 5 3 1 1 7:4 +3 10
9 Bilje 5 3 0 2 9:7 +2 9
10 Bistrica 4 3 0 1 7:8 -1 9
11 Dekani 5 2 2 1 4:2 +2 8
12 Krško 5 2 1 2 5:9 -4 7
13 Primorje 3 2 0 1 6:5 +1 6
14 Krka 4 1 1 2 5:5 0 4
15 Dravinja 4 1 0 3 6:12 -6 3
16 Brežice 4 0 2 2 6:8 -2 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tabor Sežana 4 2 1 1 10:5 +5 7
2 Triglav 4 2 0 2 5:4 +1 6
3 Bilje 4 2 0 2 8:10 -2 6
4 Jesenice 4 2 0 2 4:6 -2 6
5 Slovan Ljubljana 5 2 0 3 7:13 -6 6
6 Bistrica 5 1 1 3 5:6 -1 4
7 Beltinci 4 1 1 2 6:8 -2 4
8 Dekani 4 1 1 2 2:4 -2 4
9 Dren Vrhnika 4 1 1 2 2:8 -6 4
10 Ilirija 4 1 0 3 8:6 +2 3
11 Primorje 6 0 3 3 4:10 -6 3
12 Rudar 5 1 0 4 7:14 -7 3
13 Krka 5 1 0 4 4:11 -7 3
14 Krško 4 0 2 2 3:6 -3 2
15 Dravinja 5 0 1 4 3:12 -9 1
16 Brežice 5 0 0 5 2:10 -8 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.