Jesenice vs Brežice: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Jesenice
Jesenice
phong độ sân nhà
L D W W W
2. SNL
Igrišče NK Jesenice
Logo Brežice
Brežice
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Jesenice
Brežice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Jesenice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brežice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.30
2.00
0.33
0.75
0.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
2.78
2.50
3.00
Hệ số BTTS
2.55
3.60
1.50
3.83
5.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Jesenice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brežice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W L
L D W W W
L W L W L
vs
L L L L D
L D L D
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U O O O
U U U U O
vs
O O O U U
O U O U
O U O O U
Phong độ BTTS
N Y N N N
N Y Y Y N
N N N N N
vs
Y N Y N Y
Y Y Y Y
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.60 2.20 Jesenice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.95 3.50 2.40 Brežice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brežice +0.05
Brežice +0.60
Jesenice +0.50
Jesenice +0.65
Jesenice +0.10
Jesenice +1.20
Brežice +0.75
Brežice +1.30
Brežice +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.40 0.80 Jesenice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.95 1.50 0.40 Brežice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jesenice +0.65
Jesenice +0.10
Jesenice +1.20
Jesenice +1.45
Jesenice +0.90
Jesenice +2.00
Brežice +0.15
Brežice +0.70
Jesenice +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Jesenice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 Brežice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jesenice tốt hơn
Jesenice tốt hơn
Jesenice tốt hơn
Jesenice tốt hơn
Jesenice tốt hơn
Jesenice tốt hơn
Jesenice tốt hơn
Jesenice tốt hơn
Jesenice tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Jesenice
Brežice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jesenice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brežice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.4 0.8 0.95 1.5 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 2 2 2
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.6 2.2 2.95 3.5 2.4
Tỷ lệ BTTS 30% 60% 0% 70% 100% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. SNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Jesenice
  • L K Triglav 0-4
  • W N Dren Vrhnika 5-0
  • W K Bilje 2-0
  • W N Ilirija 3-1
  • L K Krka 0-2
  • W N Beltinci 3-1
  • W K Dekani 2-0
  • D N Krško 1-1
  • L N Tabor Sežana 0-3
  • L K Slovan Ljubljana 0-1
Brežice
  • D N Primorje 1-1
  • L K Slovan Ljubljana 0-1
  • L N Rudar 3-4
  • L K Triglav 0-4
  • L K Bistrica 1-2
  • D N Dravinja 1-1
  • L K Tabor Sežana 0-1
  • L N Dren Vrhnika 1-2
  • L K Bilje 1-2
  • W vs Dren Vrhnika 5-0
  • W vs Ilirija 3-1
  • W vs Beltinci 3-1
  • D vs Krško 1-1
  • L vs Tabor Sežana 0-3
  • L vs Slovan Ljubljana 0-1
  • L vs Triglav 0-4
  • L vs Bistrica 1-2
  • L vs Tabor Sežana 0-1
  • L vs Bilje 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Jesenice
Brežice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jesenice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brežice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. SNL · 2 SNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tabor Sežana 9 7 1 1 20:7 +13 22 W W L W D
2 Triglav 9 6 1 2 18:5 +13 19 W D W W L
3 Beltinci 9 6 1 2 23:11 +12 19 W W W D W
4 Jesenice 9 5 1 3 16:12 +4 16 L W W W L
5 Slovan Ljubljana 9 5 1 3 13:15 -2 16 W W L D L
6 Rudar 9 5 0 4 19:16 +3 15 L W W W L
7 Bilje 9 5 0 4 17:17 0 15 W L L W W
8 Dren Vrhnika 9 4 2 3 10:12 -2 14 D L W D W
9 Ilirija 9 4 1 4 15:10 +5 13 L L W L D
10 Bistrica 9 4 1 4 12:14 -2 13 W L L W L
11 Dekani 9 3 3 3 6:6 0 12 L W W D D
12 Primorje 9 2 3 4 10:15 -5 9 D D L L D
13 Krško 9 2 3 4 8:15 -7 9 D W L L L
14 Krka 9 2 1 6 9:16 -7 7 L L L W W
15 Dravinja 9 1 1 7 9:24 -15 4 L L W L D
16 Brežice 9 0 2 7 8:18 -10 2 D L L L L
  • Promotion - Prva liga
  • Promotion - Prva liga (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beltinci 5 5 0 0 17:3 +14 15
2 Tabor Sežana 5 5 0 0 10:2 +8 15
3 Triglav 5 4 1 0 13:1 +12 13
4 Rudar 4 4 0 0 12:2 +10 12
5 Jesenice 5 3 1 1 12:6 +6 10
6 Dren Vrhnika 5 3 1 1 8:4 +4 10
7 Slovan Ljubljana 4 3 1 0 6:2 +4 10
8 Ilirija 5 3 1 1 7:4 +3 10
9 Bilje 5 3 0 2 9:7 +2 9
10 Bistrica 4 3 0 1 7:8 -1 9
11 Dekani 5 2 2 1 4:2 +2 8
12 Krško 5 2 1 2 5:9 -4 7
13 Primorje 3 2 0 1 6:5 +1 6
14 Krka 4 1 1 2 5:5 0 4
15 Dravinja 4 1 0 3 6:12 -6 3
16 Brežice 4 0 2 2 6:8 -2 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tabor Sežana 4 2 1 1 10:5 +5 7
2 Triglav 4 2 0 2 5:4 +1 6
3 Bilje 4 2 0 2 8:10 -2 6
4 Jesenice 4 2 0 2 4:6 -2 6
5 Slovan Ljubljana 5 2 0 3 7:13 -6 6
6 Bistrica 5 1 1 3 5:6 -1 4
7 Beltinci 4 1 1 2 6:8 -2 4
8 Dekani 4 1 1 2 2:4 -2 4
9 Dren Vrhnika 4 1 1 2 2:8 -6 4
10 Ilirija 4 1 0 3 8:6 +2 3
11 Primorje 6 0 3 3 4:10 -6 3
12 Rudar 5 1 0 4 7:14 -7 3
13 Krka 5 1 0 4 4:11 -7 3
14 Krško 4 0 2 2 3:6 -3 2
15 Dravinja 5 0 1 4 3:12 -9 1
16 Brežice 5 0 0 5 2:10 -8 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.