Seoul E-Land FC vs Gimhae City: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
phong độ sân nhà
W W D L W
K League 2
Mokdong Stadium
Logo Gimhae City
Gimhae City
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Seoul E-Land FC
Gimhae City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Seoul E-Land FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimhae City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
3.30
3.60
1.10
0.90
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
3.45
4.30
2.60
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Seoul E-Land FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimhae City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W W
W W D L W
W D D W W
vs
L D L L D
D L D L D
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
O O U U O
O U U U U
vs
O O U U U
U O O U U
U O U U U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y Y N Y
Y N Y N N
vs
N Y N N Y
Y N Y N Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 3.40 1.60 Seoul E-Land FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.60 2.00 Gimhae City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Seoul E-Land FC +0.20
Gimhae City +0.10
Seoul E-Land FC +0.50
Seoul E-Land FC +1.10
Seoul E-Land FC +0.80
Seoul E-Land FC +1.40
Gimhae City +0.70
Gimhae City +1.00
Gimhae City +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.00 1.20 Seoul E-Land FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 Gimhae City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Seoul E-Land FC +0.90
Seoul E-Land FC +0.80
Seoul E-Land FC +1.00
Seoul E-Land FC +1.30
Seoul E-Land FC +1.20
Seoul E-Land FC +1.40
Seoul E-Land FC +0.50
Seoul E-Land FC +0.40
Seoul E-Land FC +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 1.40 0.40 Seoul E-Land FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Gimhae City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Seoul E-Land FC tốt hơn
Seoul E-Land FC tốt hơn
Seoul E-Land FC tốt hơn
Seoul E-Land FC tốt hơn
Seoul E-Land FC tốt hơn
Ngang nhau
Seoul E-Land FC tốt hơn
Seoul E-Land FC tốt hơn
Seoul E-Land FC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Seoul E-Land FC
Gimhae City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Seoul E-Land FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimhae City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2 1.2 0.7 0.8 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.9 1.4 0.4 1.6 1.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.5 3.4 1.6 2.3 2.6 2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại K League 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Seoul E-Land FC
  • W K Gimpo Citizen 1-0
  • W N Daegu FC 2-1
  • L N Suwon Bluewings 0-1
  • W K Cheongju 2-0
  • D K Seongnam FC 1-1
  • D N Paju Citizen 1-1
  • W N Ansan Greeners 3-1
  • D K Hwaseong 0-0
  • W K Busan I Park 2-1
  • W N Cheonan City 4-3
Gimhae City
  • D N Asan Mugunghwa 1-1
  • L N Paju Citizen 0-2
  • L K Busan I Park 0-2
  • D N Jeonnam Dragons 2-2
  • L N Yongin City 0-3
  • L K Suwon City FC 0-2
  • D N Gyeongnam FC 1-1
  • L K Suwon Bluewings 0-1
  • D K Ansan Greeners 2-2
  • D N Cheongju 1-1
  • W vs Daegu FC 2-1
  • L vs Suwon Bluewings 0-1
  • D vs Paju Citizen 1-1
  • W vs Ansan Greeners 3-1
  • W vs Cheonan City 4-3
  • L vs Busan I Park 0-2
  • L vs Suwon City FC 0-2
  • L vs Suwon Bluewings 0-1
  • D vs Ansan Greeners 2-2
  • W vs Cheonan City 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Seoul E-Land FC
Gimhae City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Seoul E-Land FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimhae City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

K League 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Suwon Bluewings 26 17 5 4 43:21 +22 56 W W W W W
2 Suwon City FC 26 14 9 3 51:29 +22 51 W W D D W
3 Seoul E-Land FC 27 15 6 6 46:30 +16 51 W W L W D
4 Daegu FC 26 13 7 6 48:35 +13 46 L W D W D
5 Hwaseong 27 12 8 7 41:28 +13 44 L D W D W
6 Busan I Park 27 12 6 9 42:35 +7 42 D L W L L
7 Asan Mugunghwa 26 9 8 9 35:32 +3 35 D W L L W
8 Gimpo Citizen 26 8 11 7 31:31 0 35 L W D L L
9 Gyeongnam FC 26 8 10 8 31:31 0 34 L D W W D
10 Cheongju 27 6 14 7 34:42 -8 32 W W W L L
11 Seongnam FC 26 7 10 9 29:33 -4 31 L D L W D
12 Paju Citizen 26 8 6 12 25:29 -4 30 D W D L D
13 Yongin City 26 5 12 9 32:37 -5 27 L D L D W
14 Cheonan City 27 5 11 11 31:37 -6 26 W L D D L
15 Jeonnam Dragons 26 5 9 12 30:44 -14 24 W L D D W
16 Ansan Greeners 27 6 4 17 28:53 -25 22 L L L W L
17 Gimhae City 26 2 8 16 20:50 -30 14 D L L D L
  • Promotion - K League 1
  • Promotion - K League 2 (Play Offs)
  • K League 2 (Relegation)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hwaseong 16 8 5 3 28:18 +10 29
2 Suwon Bluewings 13 8 4 1 20:9 +11 28
3 Suwon City FC 12 7 5 0 24:10 +14 26
4 Daegu FC 13 8 2 3 26:16 +10 26
5 Asan Mugunghwa 14 7 4 3 24:17 +7 25
6 Busan I Park 13 7 3 3 21:13 +8 24
7 Seoul E-Land FC 13 7 2 4 25:18 +7 23
8 Gyeongnam FC 13 7 2 4 21:16 +5 23
9 Seongnam FC 12 3 7 2 13:12 +1 16
10 Cheonan City 13 3 7 3 11:11 0 16
11 Jeonnam Dragons 12 4 4 4 14:16 -2 16
12 Cheongju 14 3 6 5 17:24 -7 15
13 Yongin City 13 2 7 4 15:17 -2 13
14 Paju Citizen 13 3 3 7 11:14 -3 12
15 Gimpo Citizen 11 2 5 4 12:15 -3 11
16 Ansan Greeners 16 2 2 12 17:33 -16 8
17 Gimhae City 13 0 4 9 10:29 -19 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Suwon Bluewings 13 9 1 3 23:12 +11 28
2 Seoul E-Land FC 14 8 4 2 21:12 +9 28
3 Suwon City FC 14 7 4 3 27:19 +8 25
4 Gimpo Citizen 15 6 6 3 19:16 +3 24
5 Daegu FC 13 5 5 3 22:19 +3 20
6 Busan I Park 14 5 3 6 21:22 -1 18
7 Paju Citizen 13 5 3 5 14:15 -1 18
8 Cheongju 13 3 8 2 17:18 -1 17
9 Hwaseong 11 4 3 4 13:10 +3 15
10 Seongnam FC 14 4 3 7 16:21 -5 15
11 Yongin City 13 3 5 5 17:20 -3 14
12 Ansan Greeners 11 4 2 5 11:20 -9 14
13 Gyeongnam FC 13 1 8 4 10:15 -5 11
14 Asan Mugunghwa 12 2 4 6 11:15 -4 10
15 Cheonan City 14 2 4 8 20:26 -6 10
16 Gimhae City 13 2 4 7 10:21 -11 10
17 Jeonnam Dragons 14 1 5 8 16:28 -12 8

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.