Athletic Club II vs Real Unión: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Athletic Club II
Athletic Club II
phong độ sân nhà
L W W D L
Primera División RFEF - Group 1
Instalaciones de Lezama Campo 2
Logo Real Unión
Real Unión
phong độ sân khách
W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Athletic Club II
Real Unión

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Athletic Club II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Unión (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.30
2.30
2.17
2.67
1.67
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.33
3.33
3.33
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
4.42
5.00
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Athletic Club II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Unión (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W L
L W W D L
L L D W W
vs
W L D L D
W D D
W L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U O O O O
O U U O O
vs
O O O U U
O O U
O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
N Y Y Y Y
Y N Y Y N
vs
Y Y Y N Y
Y Y Y
Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.00 2.60 Athletic Club II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 3.67 4.33 Real Unión (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Unión +1.20
Real Unión +0.87
Real Unión +1.53
Real Unión +1.00
Real Unión +0.67
Real Unión +1.33
Real Unión +1.40
Real Unión +1.07
Real Unión +1.73
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 Athletic Club II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.17 2.33 2.00 Real Unión (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Unión +0.67
Real Unión +0.83
Real Unión +0.50
Real Unión +0.77
Real Unión +0.93
Real Unión +0.60
Real Unión +0.57
Real Unión +0.73
Real Unión +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.60 1.00 Athletic Club II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.83 1.33 2.33 Real Unión (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club II tốt hơn
Athletic Club II tốt hơn
Athletic Club II tốt hơn
Athletic Club II tốt hơn
Real Unión tốt hơn
Athletic Club II tốt hơn
Athletic Club II tốt hơn
Athletic Club II tốt hơn
Athletic Club II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Athletic Club II
Real Unión

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Athletic Club II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Unión (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 2.17 2.33 2
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.6 1 1.83 1.33 2.33
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3 2.6 4 3.67 4.33
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 83% 100% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División RFEF - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Athletic Club II
  • L N Extremadura 1924 1-3
  • W K Arenas Getxo 3-0
  • D N Deportivo La Coruña II 2-2
  • W K Pontevedra 3-1
  • W N Real Avilés 2-1
  • D K Zamora 1-1
  • W N Guadalajara 2-1
  • L N Racing Ferrol 0-1
  • L K Cacereño 0-1
  • L N CF Talavera 1-2
Real Unión
  • D N UD Ourense 1-1
  • L K Deportivo La Coruña II 0-2
  • D N Mirandes 2-2
  • L K Racing Ferrol 2-3
  • W K Unionistas de Salamanca 4-2
  • W N CD Coria 4-1
  • L vs Extremadura 1924 1-3
  • D vs Deportivo La Coruña II 2-2
  • W vs Real Avilés 2-1
  • W vs Guadalajara 2-1
  • L vs Racing Ferrol 0-1
  • L vs Deportivo La Coruña II 0-2
  • L vs Racing Ferrol 2-3
  • W vs Unionistas de Salamanca 4-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Athletic Club II
Real Unión

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Athletic Club II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Unión (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División RFEF - Group 1 · Segunda B: Group 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 UD Logroñés 6 5 1 0 15:7 +8 16 W W D W W
2 Lugo 6 5 1 0 9:3 +6 16 W W W W D
3 Athletic Club II 6 3 2 1 12:8 +4 11 L W D W W
4 Cacereño 6 3 2 1 6:3 +3 11 L D W W D
5 Ponferradina 6 3 2 1 5:3 +2 11 W D W L D
6 Mirandes 6 3 1 2 9:7 +2 10 L W D W W
7 Zamora 6 3 1 2 8:6 +2 10 W W L W L
8 Racing Ferrol 6 3 1 2 7:5 +2 10 W L W W L
9 Real Unión 6 2 2 2 13:11 +2 8 D L D L W
10 Deportivo La Coruña II 6 2 2 2 8:7 +1 8 L W D W D
11 Pontevedra 6 2 2 2 8:8 0 8 L D D L W
12 Cultural Leonesa 6 2 2 2 4:5 -1 8 L D W L W
13 Extremadura 1924 6 2 0 4 5:6 -1 6 W L L L W
14 Mérida AD 6 2 0 4 9:11 -2 6 W L L L L
15 Unionistas de Salamanca 6 2 0 4 9:12 -3 6 W L W L L
16 Barakaldo 6 1 3 2 6:9 -3 6 D D L W L
17 Real Avilés 6 1 2 3 9:10 -1 5 L D D W L
18 CD Coria 6 1 2 3 8:11 -3 5 L D D L W
19 UD Ourense 6 0 2 4 2:10 -8 2 D D L L L
20 Arenas Getxo 6 0 2 4 4:14 -10 2 D L L L L
  • Promotion - LaLiga2
  • Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cacereño 3 3 0 0 5:0 +5 9
2 Racing Ferrol 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Deportivo La Coruña II 3 2 1 0 5:2 +3 7
4 UD Logroñés 3 2 1 0 5:3 +2 7
5 Ponferradina 3 2 1 0 2:0 +2 7
6 Mirandes 2 2 0 0 3:0 +3 6
7 Lugo 2 2 0 0 2:0 +2 6
8 Barakaldo 4 1 3 0 5:4 +1 6
9 Mérida AD 4 2 0 2 9:9 0 6
10 Unionistas de Salamanca 4 2 0 2 8:8 0 6
11 Real Unión 3 1 2 0 7:4 +3 5
12 CD Coria 2 1 1 0 5:2 +3 4
13 Pontevedra 3 1 1 1 6:5 +1 4
14 Cultural Leonesa 2 1 1 0 3:2 +1 4
15 Zamora 4 1 1 2 5:5 0 4
16 Athletic Club II 3 1 1 1 5:6 -1 4
17 Real Avilés 3 1 0 2 4:4 0 3
18 Extremadura 1924 3 1 0 2 1:2 -1 3
19 Arenas Getxo 3 0 1 2 2:6 -4 1
20 UD Ourense 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lugo 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 UD Logroñés 3 3 0 0 10:4 +6 9
3 Athletic Club II 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Zamora 2 2 0 0 3:1 +2 6
5 Ponferradina 3 1 1 1 3:3 0 4
6 Mirandes 4 1 1 2 6:7 -1 4
7 Pontevedra 3 1 1 1 2:3 -1 4
8 Cultural Leonesa 4 1 1 2 1:3 -2 4
9 Extremadura 1924 3 1 0 2 4:4 0 3
10 Real Unión 3 1 0 2 6:7 -1 3
11 Real Avilés 3 0 2 1 5:6 -1 2
12 Cacereño 3 0 2 1 1:3 -2 2
13 Deportivo La Coruña II 3 0 1 2 3:5 -2 1
14 Racing Ferrol 3 0 1 2 1:3 -2 1
15 UD Ourense 3 0 1 2 2:6 -4 1
16 CD Coria 4 0 1 3 3:9 -6 1
17 Arenas Getxo 3 0 1 2 2:8 -6 1
18 Mérida AD 2 0 0 2 0:2 -2 0
19 Unionistas de Salamanca 2 0 0 2 1:4 -3 0
20 Barakaldo 2 0 0 2 1:5 -4 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.