Pontevedra vs Mérida AD: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Pontevedra
Pontevedra
phong độ sân nhà
W D W L D
Primera División RFEF - Group 1
Estadio Municipal de Pasarón
Logo Mérida AD
Mérida AD
phong độ sân khách
L W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Pontevedra
Mérida AD

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Pontevedra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mérida AD (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.60
2.30
1.65
2.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
3.95
5.00
2.90
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Pontevedra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mérida AD (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D D L
W D W L D
L W W D L
vs
L L L L W
D W L L W
L W L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O U O O U
U O U U U
vs
U O U O U
U U O O U
O U U U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
N Y N Y N
vs
N Y N Y N
Y N Y Y N
Y N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.40 2.20 Pontevedra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 4.00 2.20 Mérida AD (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mérida AD +0.30
Mérida AD +1.20
Pontevedra +0.60
Pontevedra +0.30
Mérida AD +0.60
Pontevedra +1.20
Mérida AD +0.90
Mérida AD +1.80
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.00 1.20 Pontevedra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 2.00 0.60 Mérida AD (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pontevedra +0.30
Mérida AD +0.40
Pontevedra +1.00
Pontevedra +0.70
Ngang nhau
Pontevedra +1.40
Mérida AD +0.10
Mérida AD +0.80
Pontevedra +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 Pontevedra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 Mérida AD (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pontevedra tốt hơn
Pontevedra tốt hơn
Pontevedra tốt hơn
Pontevedra tốt hơn
Pontevedra tốt hơn
Pontevedra tốt hơn
Pontevedra tốt hơn
Pontevedra tốt hơn
Pontevedra tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Pontevedra
Mérida AD

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pontevedra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mérida AD (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2 1.2 1.3 2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 1.8 2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3.4 2.2 3.1 4 2.2
Tỷ lệ BTTS 70% 100% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División RFEF - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Pontevedra
  • L K Racing Ferrol 0-2
  • D N Ponferradina 1-1
  • D K UD Logroñés 1-1
  • L N Athletic Club II 1-3
  • W N Arenas Getxo 4-1
  • W K Real Avilés 1-0
  • D N Celta de Vigo II 1-1
  • W K Guadalajara 4-1
  • W N Ponferradina 3-1
  • L K Arenas Getxo 0-1
Mérida AD
  • W N Cacereño 2-0
  • L N UD Logroñés 3-5
  • L K Ponferradina 0-1
  • L N Mirandes 3-4
  • L K Cultural Leonesa 0-1
  • W N Deportivo La Coruña II 1-0
  • L K Arenas Getxo 0-2
  • W K Arenteiro 2-0
  • D N Tenerife 1-1
  • L K Ponferradina 1-4
  • D vs Ponferradina 1-1
  • L vs Athletic Club II 1-3
  • W vs Arenas Getxo 4-1
  • D vs Celta de Vigo II 1-1
  • W vs Ponferradina 3-1
  • L vs Ponferradina 0-1
  • L vs Cultural Leonesa 0-1
  • L vs Arenas Getxo 0-2
  • W vs Arenteiro 2-0
  • L vs Ponferradina 1-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Pontevedra
Mérida AD

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pontevedra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mérida AD (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División RFEF - Group 1 · Segunda B: Group 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 UD Logroñés 6 5 1 0 15:7 +8 16 W W D W W
2 Lugo 6 5 1 0 9:3 +6 16 W W W W D
3 Athletic Club II 6 3 2 1 12:8 +4 11 L W D W W
4 Cacereño 6 3 2 1 6:3 +3 11 L D W W D
5 Ponferradina 6 3 2 1 5:3 +2 11 W D W L D
6 Mirandes 6 3 1 2 9:7 +2 10 L W D W W
7 Zamora 6 3 1 2 8:6 +2 10 W W L W L
8 Racing Ferrol 6 3 1 2 7:5 +2 10 W L W W L
9 Real Unión 6 2 2 2 13:11 +2 8 D L D L W
10 Deportivo La Coruña II 6 2 2 2 8:7 +1 8 L W D W D
11 Pontevedra 6 2 2 2 8:8 0 8 L D D L W
12 Cultural Leonesa 6 2 2 2 4:5 -1 8 L D W L W
13 Extremadura 1924 6 2 0 4 5:6 -1 6 W L L L W
14 Mérida AD 6 2 0 4 9:11 -2 6 W L L L L
15 Unionistas de Salamanca 6 2 0 4 9:12 -3 6 W L W L L
16 Barakaldo 6 1 3 2 6:9 -3 6 D D L W L
17 Real Avilés 6 1 2 3 9:10 -1 5 L D D W L
18 CD Coria 6 1 2 3 8:11 -3 5 L D D L W
19 UD Ourense 6 0 2 4 2:10 -8 2 D D L L L
20 Arenas Getxo 6 0 2 4 4:14 -10 2 D L L L L
  • Promotion - LaLiga2
  • Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cacereño 3 3 0 0 5:0 +5 9
2 Racing Ferrol 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Deportivo La Coruña II 3 2 1 0 5:2 +3 7
4 UD Logroñés 3 2 1 0 5:3 +2 7
5 Ponferradina 3 2 1 0 2:0 +2 7
6 Mirandes 2 2 0 0 3:0 +3 6
7 Lugo 2 2 0 0 2:0 +2 6
8 Barakaldo 4 1 3 0 5:4 +1 6
9 Mérida AD 4 2 0 2 9:9 0 6
10 Unionistas de Salamanca 4 2 0 2 8:8 0 6
11 Real Unión 3 1 2 0 7:4 +3 5
12 CD Coria 2 1 1 0 5:2 +3 4
13 Pontevedra 3 1 1 1 6:5 +1 4
14 Cultural Leonesa 2 1 1 0 3:2 +1 4
15 Zamora 4 1 1 2 5:5 0 4
16 Athletic Club II 3 1 1 1 5:6 -1 4
17 Real Avilés 3 1 0 2 4:4 0 3
18 Extremadura 1924 3 1 0 2 1:2 -1 3
19 Arenas Getxo 3 0 1 2 2:6 -4 1
20 UD Ourense 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lugo 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 UD Logroñés 3 3 0 0 10:4 +6 9
3 Athletic Club II 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Zamora 2 2 0 0 3:1 +2 6
5 Ponferradina 3 1 1 1 3:3 0 4
6 Mirandes 4 1 1 2 6:7 -1 4
7 Pontevedra 3 1 1 1 2:3 -1 4
8 Cultural Leonesa 4 1 1 2 1:3 -2 4
9 Extremadura 1924 3 1 0 2 4:4 0 3
10 Real Unión 3 1 0 2 6:7 -1 3
11 Real Avilés 3 0 2 1 5:6 -1 2
12 Cacereño 3 0 2 1 1:3 -2 2
13 Deportivo La Coruña II 3 0 1 2 3:5 -2 1
14 Racing Ferrol 3 0 1 2 1:3 -2 1
15 UD Ourense 3 0 1 2 2:6 -4 1
16 CD Coria 4 0 1 3 3:9 -6 1
17 Arenas Getxo 3 0 1 2 2:8 -6 1
18 Mérida AD 2 0 0 2 0:2 -2 0
19 Unionistas de Salamanca 2 0 0 2 1:4 -3 0
20 Barakaldo 2 0 0 2 1:5 -4 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.