Valladolid vs Albacete: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Valladolid
Valladolid
phong độ sân nhà
W L W L W
Segunda División
Estadio Municipal José Zorrilla
Logo Albacete
Albacete
phong độ sân khách
L L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Valladolid
Albacete

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
3.00
0.90
0.65
1.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
2.90
2.20
3.60
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D W D
W L W L W
L L D D D
vs
L D L L L
W L L L L
L L L D L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U U U O O
U U U U O
vs
U U O U O
O O U O O
U O U U U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N N N N Y
N N Y Y Y
vs
N Y Y N Y
Y Y N Y Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.00 2.00 Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albacete +0.20
Albacete +0.70
Valladolid +0.30
Albacete +0.10
Albacete +0.60
Valladolid +0.40
Albacete +0.30
Albacete +0.80
Valladolid +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid +0.20
Albacete +0.20
Valladolid +0.60
Valladolid +0.40
Ngang nhau
Valladolid +0.80
Ngang nhau
Albacete +0.40
Valladolid +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid tốt hơn
Valladolid tốt hơn
Valladolid tốt hơn
Valladolid tốt hơn
Valladolid tốt hơn
Valladolid tốt hơn
Valladolid tốt hơn
Valladolid tốt hơn
Valladolid tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Valladolid
Albacete

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.7 1.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 2.5 3 2
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Valladolid
  • D K Las Palmas 2-2
  • W N Cordoba 3-1
  • D K AD Ceuta FC 1-1
  • L N Oviedo 0-3
  • W N FC Andorra 1-0
  • D K Cadiz 1-1
  • L K Eibar 0-1
  • L K Mallorca 0-2
  • L K Almeria 0-1
  • L N Deportivo La Coruna 0-2
Albacete
  • L N Eibar 1-3
  • L K Girona 0-2
  • L N Cordoba 1-2
  • D K Granada CF 1-1
  • L K Castellón 0-2
  • L N Oviedo 0-1
  • L N Real Sociedad II 1-2
  • L K Las Palmas 1-2
  • L K AD Ceuta FC 0-1
  • W N Real Sociedad II 3-1
  • W vs Cordoba 3-1
  • L vs Oviedo 0-3
  • W vs FC Andorra 1-0
  • L vs Deportivo La Coruna 0-2
  • W vs Zaragoza 2-0
  • L vs Girona 0-2
  • D vs Granada CF 1-1
  • L vs Castellón 0-2
  • L vs Las Palmas 1-2
  • L vs AD Ceuta FC 0-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Valladolid
Albacete

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Valladolid
Albacete

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · Segunda

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Eibar 8 7 0 1 18:7 +11 21 W W W W W
2 Castellón 8 6 2 0 15:3 +12 20 D W W W W
3 Almeria 8 6 0 2 13:5 +8 18 W W W W W
4 Girona 8 4 2 2 14:8 +6 14 D W W L W
5 Mallorca 8 4 2 2 8:3 +5 14 D L W W D
6 Burgos 8 4 2 2 12:9 +3 14 L W W W D
7 Sabadell 8 3 4 1 8:6 +2 13 D D W L W
8 Sporting Gijon 8 4 1 3 8:8 0 13 W L W L L
9 Granada CF 8 3 2 3 13:13 0 11 W L L D L
10 Oviedo 8 3 2 3 8:8 0 11 L W L W D
11 Las Palmas 8 3 2 3 12:13 -1 11 D L L W D
12 Tenerife 8 3 2 3 10:12 -2 11 L D L W D
13 Leganes 8 3 2 3 6:11 -5 11 L L W L D
14 Valladolid 8 2 3 3 8:11 -3 9 D W D L W
15 Cordoba 8 3 0 5 13:18 -5 9 W L W L L
16 Real Sociedad II 8 2 2 4 11:13 -2 8 L L L W D
17 Eldense 8 2 2 4 8:10 -2 8 W L L W D
18 Celta de Vigo II 8 2 2 4 10:14 -4 8 L D L L W
19 Cadiz 8 1 4 3 11:10 +1 7 W D L L L
20 FC Andorra 8 2 1 5 12:15 -3 7 D W L L L
21 AD Ceuta FC 8 1 2 5 7:18 -11 5 D W D L L
22 Albacete 8 0 1 7 5:15 -10 1 L L L D L
  • Promotion - LaLiga
  • Promotion - LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Almeria 4 4 0 0 10:3 +7 12
2 Burgos 4 3 1 0 9:5 +4 10
3 Sabadell 4 3 1 0 7:3 +4 10
4 Mallorca 4 3 0 1 7:1 +6 9
5 Eibar 4 3 0 1 8:5 +3 9
6 Castellón 4 2 2 0 8:1 +7 8
7 Girona 5 2 2 1 9:5 +4 8
8 Tenerife 4 2 1 1 4:2 +2 7
9 Sporting Gijon 5 2 1 2 4:5 -1 7
10 Leganes 3 2 0 1 4:4 0 6
11 Valladolid 3 2 0 1 4:4 0 6
12 Cordoba 4 2 0 2 6:8 -2 6
13 Eldense 4 1 2 1 7:5 +2 5
14 Cadiz 5 1 2 2 6:4 +2 5
15 Oviedo 4 1 2 1 2:1 +1 5
16 Las Palmas 4 1 2 1 5:5 0 5
17 Granada CF 3 1 1 1 5:4 +1 4
18 AD Ceuta FC 4 1 1 2 4:6 -2 4
19 Celta de Vigo II 4 1 1 2 6:9 -3 4
20 FC Andorra 4 1 0 3 7:8 -1 3
21 Real Sociedad II 4 0 1 3 3:6 -3 1
22 Albacete 4 0 0 4 3:8 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Eibar 4 4 0 0 10:2 +8 12
2 Castellón 4 4 0 0 7:2 +5 12
3 Real Sociedad II 4 2 1 1 8:7 +1 7
4 Granada CF 5 2 1 2 8:9 -1 7
5 Girona 3 2 0 1 5:3 +2 6
6 Sporting Gijon 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Almeria 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Las Palmas 4 2 0 2 7:8 -1 6
9 Oviedo 4 2 0 2 6:7 -1 6
10 Mallorca 4 1 2 1 1:2 -1 5
11 Leganes 5 1 2 2 2:7 -5 5
12 Celta de Vigo II 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Burgos 4 1 1 2 3:4 -1 4
14 FC Andorra 4 1 1 2 5:7 -2 4
15 Tenerife 4 1 1 2 6:10 -4 4
16 Sabadell 4 0 3 1 1:3 -2 3
17 Cordoba 4 1 0 3 7:10 -3 3
18 Valladolid 5 0 3 2 4:7 -3 3
19 Eldense 4 1 0 3 1:5 -4 3
20 Cadiz 3 0 2 1 5:6 -1 2
21 Albacete 4 0 1 3 2:7 -5 1
22 AD Ceuta FC 4 0 1 3 3:12 -9 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.