Beti Onak vs Beti Kozkor: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Beti Onak
Beti Onak
phong độ sân nhà
L W W D D
Tercera División RFEF - Group 15
Trực tiếp 90' 1-0
Estadio Lorenzo Goikoa
Logo Beti Kozkor
Beti Kozkor
phong độ sân khách
D D L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Beti Onak
Beti Kozkor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Beti Onak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beti Kozkor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.90
2.60
1.20
2.60
4.30
0.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
1.50
0.00
3.00
Hệ số BTTS
4.50
5.00
4.00
2.10
1.20
3.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Beti Onak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beti Kozkor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D D D
L W W D D
L D D D D
vs
D W W L W
W D W W W
D D L D L
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
O O O U U
O O O U U
vs
U U U O U
U U U U U
U O O U O
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
Y Y Y Y Y
Y Y N Y N
vs
N N Y N N
N N N N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.40 3.20 Beti Onak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.20 2.60 Beti Kozkor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beti Onak +1.40
Beti Onak +2.10
Beti Onak +0.70
Beti Onak +1.50
Beti Onak +2.20
Beti Onak +0.80
Beti Onak +1.30
Beti Onak +2.00
Beti Onak +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 Beti Onak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Beti Kozkor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beti Onak +0.60
Beti Onak +0.40
Beti Onak +0.80
Beti Onak +0.80
Beti Onak +0.60
Beti Onak +1.00
Beti Onak +0.40
Beti Onak +0.20
Beti Onak +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.60 1.80 Beti Onak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.00 1.80 Beti Kozkor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beti Kozkor tốt hơn
Beti Kozkor tốt hơn
Beti Onak tốt hơn
Beti Kozkor tốt hơn
Beti Kozkor tốt hơn
Beti Onak tốt hơn
Beti Kozkor tốt hơn
Beti Kozkor tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Beti Onak
Beti Kozkor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Beti Onak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beti Kozkor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.6 1.8 0.9 0 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.4 3.2 1.9 1.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 30% 0% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 70% 100% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 15 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Beti Onak
  • L K Beti Kozkor 0-3
  • D K Bidezarra 1-1
  • D N San Juan 1-1
  • D K Cirbonero 0-0
  • D N Avance Ezcabarte 1-1
  • D K Valle Egüés 2-2
  • W N Avance Ezcabarte 2-1
  • D K Ardoi 2-2
  • W N Beti Kozkor 3-1
  • L K Peña Sport 2-4
Beti Kozkor
  • W N Beti Onak 3-0
  • W N Txantrea 2-0
  • L K Izarra 1-4
  • W N Cortes 1-0
  • W N Pamplona 1-0
  • D K Bidezarra 0-0
  • D N Subiza 0-0
  • W N San Juan 2-0
  • L K Beti Onak 1-3
  • W N Avance Ezcabarte 3-0
  • D vs San Juan 1-1
  • D vs Avance Ezcabarte 1-1
  • W vs Avance Ezcabarte 2-1
  • W vs Beti Kozkor 3-1
  • L vs Valle Egüés 2-4
  • L vs Izarra 1-4
  • D vs Bidezarra 0-0
  • L vs Beti Onak 1-3
  • D vs Ardoi 2-2
  • D vs Aoiz 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Beti Onak
Beti Kozkor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Beti Onak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beti Kozkor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 15 · Tercera: Group 15

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Izarra 5 5 0 0 18:2 +16 15 W W W W W
2 Beti Kozkor 6 4 1 1 8:4 +4 13 W W L W W
3 Mutilvera 5 3 2 0 7:1 +6 11 W W D W D
4 Gazte Berriak 5 3 1 1 6:4 +2 10 W D W L W
5 Aoiz 5 2 3 0 5:2 +3 9 W D D W D
6 Avance Ezcabarte 5 2 2 1 10:4 +6 8 W L D D W
7 Subiza 5 2 1 2 11:8 +3 7 L W D W L
8 San Juan 5 2 1 2 9:7 +2 7 W D L L W
9 Txantrea 6 1 3 2 4:9 -5 6 D L D W D
10 Doneztebe FT 5 1 2 2 10:7 +3 5 L D D L W
11 Valle Egüés 5 1 2 2 8:9 -1 5 L W D L D
12 Beti Onak 6 0 5 1 5:8 -3 5 L D D D D
13 Cortes 6 1 2 3 2:8 -6 5 D L D L W
14 Huarte 5 0 4 1 4:5 -1 4 D D D L D
15 Pamplona 5 0 4 1 2:3 -1 4 D D D L D
16 Bidezarra 5 0 3 2 3:9 -6 3 D D L L D
17 Cantolagua 5 1 0 4 3:15 -12 3 L L L W L
18 Cirbonero 5 0 2 3 1:11 -10 2 L L D D L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 15 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beti Kozkor 4 4 0 0 7:0 +7 12
2 Gazte Berriak 3 3 0 0 5:2 +3 9
3 Avance Ezcabarte 3 2 1 0 9:2 +7 7
4 Izarra 2 2 0 0 8:2 +6 6
5 Subiza 2 2 0 0 7:2 +5 6
6 San Juan 3 2 0 1 7:2 +5 6
7 Mutilvera 2 2 0 0 2:0 +2 6
8 Doneztebe FT 2 1 1 0 9:3 +6 4
9 Aoiz 2 1 1 0 3:1 +2 4
10 Cortes 3 1 1 1 2:2 0 4
11 Txantrea 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Pamplona 3 0 3 0 2:2 0 3
13 Cantolagua 2 1 0 1 2:4 -2 3
14 Beti Onak 2 0 2 0 2:2 0 2
15 Huarte 2 0 2 0 0:0 0 2
16 Valle Egüés 3 0 2 1 3:4 -1 2
17 Bidezarra 3 0 2 1 1:5 -4 2
18 Cirbonero 3 0 1 2 0:8 -8 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Izarra 3 3 0 0 10:0 +10 9
2 Mutilvera 3 1 2 0 5:1 +4 5
3 Aoiz 3 1 2 0 2:1 +1 5
4 Valle Egüés 2 1 0 1 5:5 0 3
5 Beti Onak 4 0 3 1 3:6 -3 3
6 Txantrea 3 1 0 2 1:6 -5 3
7 Huarte 3 0 2 1 4:5 -1 2
8 Gazte Berriak 2 0 1 1 1:2 -1 1
9 Avance Ezcabarte 2 0 1 1 1:2 -1 1
10 Pamplona 2 0 1 1 0:1 -1 1
11 Subiza 3 0 1 2 4:6 -2 1
12 Bidezarra 2 0 1 1 2:4 -2 1
13 Cirbonero 2 0 1 1 1:3 -2 1
14 San Juan 2 0 1 1 2:5 -3 1
15 Beti Kozkor 2 0 1 1 1:4 -3 1
16 Doneztebe FT 3 0 1 2 1:4 -3 1
17 Cortes 3 0 1 2 0:6 -6 1
18 Cantolagua 3 0 0 3 1:11 -10 0