Doneztebe FT vs Valle Egüés: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Doneztebe FT
Doneztebe FT
phong độ sân nhà
W D
Tercera División RFEF - Group 15
Trực tiếp 90' 1-2
Sân chưa xác định
Logo Valle Egüés
Valle Egüés
phong độ sân khách
W L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Doneztebe FT
Valle Egüés

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Doneztebe FT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valle Egüés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.58
3.25
0.75
1.95
1.90
2.00
Hệ số Trên 2.5
1.67
5.00
0.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
3.25
3.25
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Doneztebe FT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valle Egüés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D L D
W D
L D L D
vs
L D W L D
W D D L D
W L L L W
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
O O
U U U U
vs
O U O U U
O O U U U
O O U O O
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
N Y
N Y N Y
vs
Y Y N N Y
Y Y Y N Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.88 6.00 1.75 Doneztebe FT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 2.40 4.60 Valle Egüés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doneztebe FT +0.38
Doneztebe FT +1.48
Valle Egüés +0.72
Doneztebe FT +2.50
Doneztebe FT +3.60
Doneztebe FT +1.40
Valle Egüés +1.75
Valle Egüés +0.65
Valle Egüés +2.85
TB bàn ghi được/trận
2.50 4.50 0.50 Doneztebe FT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.20 2.00 Valle Egüés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doneztebe FT +0.90
Doneztebe FT +1.30
Doneztebe FT +0.50
Doneztebe FT +2.90
Doneztebe FT +3.30
Doneztebe FT +2.50
Valle Egüés +1.10
Valle Egüés +0.70
Valle Egüés +1.50
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 1.50 1.25 Doneztebe FT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.20 2.60 Valle Egüés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doneztebe FT tốt hơn
Valle Egüés tốt hơn
Doneztebe FT tốt hơn
Doneztebe FT tốt hơn
Valle Egüés tốt hơn
Doneztebe FT tốt hơn
Doneztebe FT tốt hơn
Valle Egüés tốt hơn
Doneztebe FT tốt hơn
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Doneztebe FT
Valle Egüés

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Doneztebe FT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valle Egüés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.5 4.5 0.5 1.6 1.2 2
Bàn thủng lưới/trận 1.38 1.5 1.25 1.9 1.2 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3.88 6 1.75 3.5 2.4 4.6
Tỷ lệ BTTS 50% 50% 50% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 10% 0% 20%
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 15 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Doneztebe FT
  • D K Valle Egüés 1-1
  • L K Gazte Berriak 0-1
  • D N Huarte 3-3
  • D K Pamplona 1-1
  • L K Aoiz 0-2
  • W N Cantolagua 6-0
Valle Egüés
  • D N Doneztebe FT 1-1
  • L N Aoiz 0-1
  • W K Cantolagua 3-0
  • D N Mutilvera 1-1
  • L K Subiza 2-5
  • D N Beti Onak 2-2
  • L K Cirbonero 0-2
  • W N Atlético Artajonés 2-1
  • L K Subiza 1-4
  • W N San Juan 3-1
  • D vs Huarte 3-3
  • W vs Cantolagua 6-0
  • W vs Cantolagua 3-0
  • L vs Subiza 2-5
  • L vs Cirbonero 0-2
  • L vs Subiza 1-4
  • W vs Beti Onak 4-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Doneztebe FT
Valle Egüés

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Doneztebe FT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valle Egüés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 15 · Tercera: Group 15

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Izarra 5 5 0 0 18:2 +16 15 W W W W W
2 Beti Kozkor 6 4 1 1 8:4 +4 13 W W L W W
3 Gazte Berriak 6 4 1 1 8:4 +4 13 W W D W L
4 Mutilvera 5 3 2 0 7:1 +6 11 W W D W D
5 Aoiz 5 2 3 0 5:2 +3 9 W D D W D
6 Avance Ezcabarte 5 2 2 1 10:4 +6 8 W L D D W
7 Subiza 5 2 1 2 11:8 +3 7 L W D W L
8 San Juan 5 2 1 2 9:7 +2 7 W D L L W
9 Doneztebe FT 6 1 3 2 11:8 +3 6 D L D D L
10 Valle Egüés 6 1 3 2 9:10 -1 6 D L W D L
11 Txantrea 6 1 3 2 4:9 -5 6 D L D W D
12 Beti Onak 6 0 5 1 5:8 -3 5 L D D D D
13 Cortes 6 1 2 3 2:8 -6 5 D L D L W
14 Pamplona 5 0 4 1 2:3 -1 4 D D D L D
15 Huarte 6 0 4 2 4:7 -3 4 L D D D L
16 Bidezarra 5 0 3 2 3:9 -6 3 D D L L D
17 Cantolagua 5 1 0 4 3:15 -12 3 L L L W L
18 Cirbonero 5 0 2 3 1:11 -10 2 L L D D L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 15 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beti Kozkor 4 4 0 0 7:0 +7 12
2 Gazte Berriak 3 3 0 0 5:2 +3 9
3 Avance Ezcabarte 3 2 1 0 9:2 +7 7
4 Izarra 2 2 0 0 8:2 +6 6
5 Subiza 2 2 0 0 7:2 +5 6
6 San Juan 3 2 0 1 7:2 +5 6
7 Mutilvera 2 2 0 0 2:0 +2 6
8 Doneztebe FT 2 1 1 0 9:3 +6 4
9 Aoiz 2 1 1 0 3:1 +2 4
10 Cortes 3 1 1 1 2:2 0 4
11 Txantrea 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Pamplona 3 0 3 0 2:2 0 3
13 Valle Egüés 4 0 3 1 4:5 -1 3
14 Cantolagua 2 1 0 1 2:4 -2 3
15 Beti Onak 2 0 2 0 2:2 0 2
16 Huarte 3 0 2 1 0:2 -2 2
17 Bidezarra 3 0 2 1 1:5 -4 2
18 Cirbonero 3 0 1 2 0:8 -8 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Izarra 3 3 0 0 10:0 +10 9
2 Mutilvera 3 1 2 0 5:1 +4 5
3 Aoiz 3 1 2 0 2:1 +1 5
4 Gazte Berriak 3 1 1 1 3:2 +1 4
5 Valle Egüés 2 1 0 1 5:5 0 3
6 Beti Onak 4 0 3 1 3:6 -3 3
7 Txantrea 3 1 0 2 1:6 -5 3
8 Huarte 3 0 2 1 4:5 -1 2
9 Doneztebe FT 4 0 2 2 2:5 -3 2
10 Avance Ezcabarte 2 0 1 1 1:2 -1 1
11 Pamplona 2 0 1 1 0:1 -1 1
12 Subiza 3 0 1 2 4:6 -2 1
13 Bidezarra 2 0 1 1 2:4 -2 1
14 Cirbonero 2 0 1 1 1:3 -2 1
15 San Juan 2 0 1 1 2:5 -3 1
16 Beti Kozkor 2 0 1 1 1:4 -3 1
17 Cortes 3 0 1 2 0:6 -6 1
18 Cantolagua 3 0 0 3 1:11 -10 0