Épila vs Robres: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Épila
Épila
phong độ sân nhà
W D L D D
Tercera División RFEF - Group 17
Estadio La Huerta
Logo Robres
Robres
phong độ sân khách
W L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Épila
Robres

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Épila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Robres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
1.90
3.00
0.80
0.60
1.00
Hệ số Trên 2.5
1.00
0.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.25
1.60
2.90
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Épila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Robres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W D L
W D L D D
W L W W L
vs
L L D L L
D L L D L
W L L L L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
U U U U U
U U U O O
vs
O O U O O
U U O U O
O U U O O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N Y N N N
N N N Y Y
vs
Y Y Y N Y
Y N Y Y Y
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.60 0.80 2.40 Épila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.20 3.40 Robres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Robres +1.20
Robres +0.60
Robres +1.80
Robres +2.00
Robres +1.40
Robres +2.60
Robres +0.40
Épila +0.20
Robres +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.40 1.40 Épila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Robres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Épila +0.10
Robres +0.10
Robres +0.50
Robres +0.40
Robres +0.60
Épila +0.50
Épila +0.60
Épila +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.40 1.00 Épila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.40 2.40 Robres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Épila tốt hơn
Épila tốt hơn
Épila tốt hơn
Épila tốt hơn
Épila tốt hơn
Épila tốt hơn
Épila tốt hơn
Épila tốt hơn
Épila tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Épila
Robres

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Épila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Robres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.4 1.4 0.9 0.8 1
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.4 1 1.9 1.4 2.4
Tổng bàn thắng/trận 1.6 0.8 2.4 2.8 2.2 3.4
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 17 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Épila
  • L K Caspe 2-3
  • D N La Almunia 0-0
  • W K CDJ Tamarite 2-1
  • D N Andorra CF 0-0
  • W K CD Sietamo 2-0
  • L K Atlético Monzón 0-1
  • L N Atlético Monzón 0-1
  • D N Zuera 1-1
  • W K La Almunia 1-0
  • W N Robres 1-0
Robres
  • L N Binéfar 1-2
  • L K Real Zaragoza II 0-4
  • D N Huesca II 1-1
  • L K Atlético Monzón 3-4
  • L N Fraga 1-2
  • L N La Almunia 0-1
  • L K Calamocha 0-2
  • L K Épila 0-1
  • D N Huesca II 1-1
  • W K Belchite 97 2-1
  • D vs La Almunia 0-0
  • D vs Andorra CF 0-0
  • L vs Atlético Monzón 0-1
  • D vs Zuera 1-1
  • W vs Robres 1-0
  • L vs Real Zaragoza II 0-4
  • L vs Atlético Monzón 3-4
  • L vs Calamocha 0-2
  • L vs Épila 0-1
  • W vs Belchite 97 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Épila
Robres

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Épila (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Robres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 17 · Tercera: Group 17

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Real Zaragoza II 5 4 1 0 11:3 +8 13 W W D W W
2 Ejea 5 4 0 1 9:4 +5 12 W W W W L
3 Brea 5 3 2 0 9:2 +7 11 W W D W D
4 Atlético Monzón 5 3 1 1 8:7 +1 10 W W D W L
5 Cuarte 5 3 0 2 11:6 +5 9 W L L W W
6 Caspe 5 2 2 1 9:6 +3 8 W D D L W
7 Fraga 5 2 2 1 6:4 +2 8 L D D W W
8 Binéfar 5 2 1 2 11:10 +1 7 W D L L W
9 Épila 5 2 1 2 7:7 0 7 L L W D W
10 La Almunia 5 2 1 2 8:9 -1 7 L W W L D
11 Almudévar 5 2 0 3 7:6 +1 6 L L W L W
12 CDJ Tamarite 5 2 0 3 7:8 -1 6 L W L W L
13 Huesca II 5 1 3 1 4:5 -1 6 L D D W D
14 Illueca 5 2 0 3 4:7 -3 6 W W L L L
15 CD Sietamo 5 1 1 3 7:10 -3 4 W L D L L
16 Andorra CF 5 1 1 3 4:10 -6 4 L L W D L
17 Robres 5 0 1 4 6:13 -7 1 L L D L L
18 Belchite 97 5 0 1 4 2:13 -11 1 L L L L D
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 17 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Atlético Monzón 4 3 1 0 8:4 +4 10
2 Brea 3 3 0 0 7:0 +7 9
3 Caspe 3 2 1 0 7:3 +4 7
4 Real Zaragoza II 2 2 0 0 6:0 +6 6
5 Almudévar 3 2 0 1 5:1 +4 6
6 Ejea 2 2 0 0 4:2 +2 6
7 CD Sietamo 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Huesca II 2 1 1 0 1:0 +1 4
9 La Almunia 3 1 1 1 5:6 -1 4
10 Cuarte 1 1 0 0 5:2 +3 3
11 Fraga 2 1 0 1 4:3 +1 3
12 CDJ Tamarite 3 1 0 2 4:5 -1 3
13 Andorra CF 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Binéfar 2 0 1 1 4:5 -1 1
15 Robres 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Épila 2 0 1 1 1:3 -2 1
17 Belchite 97 2 0 1 1 1:4 -3 1
18 Illueca 2 0 0 2 0:4 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Real Zaragoza II 3 2 1 0 5:3 +2 7
2 Ejea 3 2 0 1 5:2 +3 6
3 Binéfar 3 2 0 1 7:5 +2 6
4 Cuarte 4 2 0 2 6:4 +2 6
5 Épila 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Illueca 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Fraga 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 La Almunia 2 1 0 1 3:3 0 3
9 CDJ Tamarite 2 1 0 1 3:3 0 3
10 Brea 2 0 2 0 2:2 0 2
11 Huesca II 3 0 2 1 3:5 -2 2
12 Caspe 2 0 1 1 2:3 -1 1
13 Andorra CF 2 0 1 1 0:3 -3 1
14 Almudévar 2 0 0 2 2:5 -3 0
15 Atlético Monzón 1 0 0 1 0:3 -3 0
16 CD Sietamo 2 0 0 2 3:7 -4 0
17 Robres 2 0 0 2 3:8 -5 0
18 Belchite 97 3 0 0 3 1:9 -8 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.