Mosconia vs Ceares: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Mosconia
Mosconia
phong độ sân nhà
W D D W W
Tercera División RFEF - Group 2
Estadio Marqués de La Vega de Anzo
Logo Ceares
Ceares
phong độ sân khách
L L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Mosconia
Ceares

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mosconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceares (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
3.60
1.60
2.00
3.00
1.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
0.00
3.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
1.95
0.90
3.00
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mosconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceares (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W D
W D D W W
L L W D D
vs
W L L L L
W W W L L
L L W L L
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
U U U U U
O O O U U
vs
O O O U O
O O O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N N N N
Y Y Y N N
vs
Y Y Y N Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 1.00 2.60 Mosconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 4.20 3.20 Ceares (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceares +1.90
Ceares +2.40
Ceares +1.40
Ceares +2.70
Ceares +3.20
Ceares +2.20
Ceares +1.10
Ceares +1.60
Ceares +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.00 1.40 Mosconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.40 1.20 Ceares (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceares +0.60
Ceares +1.20
Ngang nhau
Ceares +0.80
Ceares +1.40
Ceares +0.20
Ceares +0.40
Ceares +1.00
Mosconia +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.00 1.20 Mosconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Ceares (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mosconia tốt hơn
Mosconia tốt hơn
Mosconia tốt hơn
Mosconia tốt hơn
Mosconia tốt hơn
Mosconia tốt hơn
Mosconia tốt hơn
Mosconia tốt hơn
Mosconia tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mosconia
Ceares

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mosconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceares (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1 1.4 1.8 2.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0 1.2 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 1.8 1 2.6 3.7 4.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 30% 0% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 100% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Mosconia
  • D K Astur 0-0
  • W N Andes 1-0
  • D K Condal 0-0
  • W N Gijón Industrial 2-0
  • W K Llanes 5-1
  • L K Covadonga 1-2
  • D N Covadonga 0-0
  • L K Navarro 1-3
  • D N Gijón Industrial 0-0
  • L K Praviano 0-1
Ceares
  • L N San Martín 1-2
  • L K Siero 0-2
  • L N Colunga 3-4
  • L K Caudal 1-2
  • W N Langreo 2-1
  • W K Siero 2-0
  • W N Navarro 3-0
  • L K Gijón Industrial 1-2
  • W N Praviano 3-2
  • L K Lenense 2-4
  • W vs Andes 1-0
  • W vs Gijón Industrial 2-0
  • D vs Covadonga 0-0
  • D vs Gijón Industrial 0-0
  • W vs Lenense 2-0
  • L vs Siero 0-2
  • L vs Caudal 1-2
  • W vs Siero 2-0
  • L vs Gijón Industrial 1-2
  • L vs Lenense 2-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mosconia
Ceares

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mosconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceares (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 2 · Tercera: Group 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Covadonga 5 4 1 0 14:4 +10 13 W W W D W
2 Sporting Gijón II 5 4 1 0 9:4 +5 13 D W W W W
3 Mosconia 5 3 2 0 8:1 +7 11 D W D W W
4 Condal 5 3 2 0 8:2 +6 11 D W D W W
5 Colunga 5 3 1 1 9:7 +2 10 D L W W W
6 Caudal 5 3 1 1 8:6 +2 10 D W L W W
7 Siero 5 3 0 2 6:3 +3 9 L W W W L
8 Langreo 5 2 2 1 10:8 +2 8 D W W D L
9 Gijón Industrial 5 2 1 2 8:6 +2 7 W L D L W
10 Lealtad 5 2 1 2 5:4 +1 7 W D L L W
11 San Martín 5 1 2 2 5:10 -5 5 W D D L L
12 Praviano 5 1 1 3 6:8 -2 4 D L L W L
13 L'Entregu 5 1 1 3 2:6 -4 4 D L L W L
14 Ceares 5 1 0 4 7:11 -4 3 L L L L W
15 Llanes 5 0 3 2 6:12 -6 3 D D D L L
16 Avilés Stadium 5 1 0 4 2:9 -7 3 L L W L L
17 Astur 5 0 2 3 3:8 -5 2 D D L L L
18 Andes 5 0 1 4 2:9 -7 1 L L D L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 2 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Covadonga 3 3 0 0 10:1 +9 9
2 Sporting Gijón II 3 2 1 0 5:2 +3 7
3 Siero 2 2 0 0 4:0 +4 6
4 Caudal 2 2 0 0 4:1 +3 6
5 Mosconia 2 2 0 0 3:0 +3 6
6 Langreo 2 1 1 0 5:4 +1 4
7 Lealtad 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Condal 2 1 1 0 1:0 +1 4
9 Gijón Industrial 2 1 0 1 3:2 +1 3
10 Colunga 2 1 0 1 3:3 0 3
11 Ceares 3 1 0 2 6:7 -1 3
12 Llanes 3 0 2 1 4:8 -4 2
13 Praviano 3 0 1 2 2:4 -2 1
14 L'Entregu 3 0 1 2 1:4 -3 1
15 San Martín 2 0 1 1 2:6 -4 1
16 Andes 3 0 1 2 2:6 -4 1
17 Astur 3 0 1 2 0:4 -4 1
18 Avilés Stadium 2 0 0 2 1:3 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Condal 3 2 1 0 7:2 +5 7
2 Colunga 3 2 1 0 6:4 +2 7
3 Sporting Gijón II 2 2 0 0 4:2 +2 6
4 Mosconia 3 1 2 0 5:1 +4 5
5 Langreo 3 1 1 1 5:4 +1 4
6 Gijón Industrial 3 1 1 1 5:4 +1 4
7 Covadonga 2 1 1 0 4:3 +1 4
8 Caudal 3 1 1 1 4:5 -1 4
9 San Martín 3 1 1 1 3:4 -1 4
10 Praviano 2 1 0 1 4:4 0 3
11 Lealtad 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Siero 3 1 0 2 2:3 -1 3
13 L'Entregu 2 1 0 1 1:2 -1 3
14 Avilés Stadium 3 1 0 2 1:6 -5 3
15 Astur 2 0 1 1 3:4 -1 1
16 Llanes 2 0 1 1 2:4 -2 1
17 Ceares 2 0 0 2 1:4 -3 0
18 Andes 2 0 0 2 0:3 -3 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.