Crevillente vs Ontinyent 1931: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Crevillente
Crevillente
phong độ sân nhà
L L W D D
Tercera División RFEF - Group 6
Estadio Enrique Miralles
Logo Ontinyent 1931
Ontinyent 1931
phong độ sân khách
L W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Crevillente
Ontinyent 1931

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Crevillente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ontinyent 1931 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
1.60
2.60
1.50
2.00
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Crevillente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ontinyent 1931 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D D D
L L W D D
D L W W D
vs
L W L W L
L L W W L
L W L L L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O O U O O
U O O U U
vs
O U U O O
U U U O O
U O O O U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
vs
Y N N N Y
N N N N Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 4.20 2.60 Crevillente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 1.80 3.00 Ontinyent 1931 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crevillente +1.00
Crevillente +1.60
Crevillente +0.40
Crevillente +1.80
Crevillente +2.40
Crevillente +1.20
Crevillente +0.20
Crevillente +0.80
Ontinyent 1931 +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.00 1.20 Crevillente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Ontinyent 1931 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crevillente +0.60
Crevillente +0.60
Crevillente +0.60
Crevillente +1.00
Crevillente +1.00
Crevillente +1.00
Crevillente +0.20
Crevillente +0.20
Crevillente +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.20 1.40 Crevillente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 0.80 2.00 Ontinyent 1931 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ontinyent 1931 tốt hơn
Ontinyent 1931 tốt hơn
Crevillente tốt hơn
Ontinyent 1931 tốt hơn
Ontinyent 1931 tốt hơn
Ontinyent 1931 tốt hơn
Ngang nhau
Ontinyent 1931 tốt hơn
Crevillente tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Crevillente
Ontinyent 1931

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Crevillente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ontinyent 1931 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2 1.2 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2.2 1.4 1.4 0.8 2
Tổng bàn thắng/trận 3.4 4.2 2.6 2.4 1.8 3
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 6 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Crevillente
  • D N Saguntino 2-2
  • D K Roda 1-1
  • D N Soneja 2-2
  • W K Acero 1-0
  • W N Roda 2-0
  • W K RC Catarroja 2-1
  • L N Torrellano 2-4
  • L K Levante II 1-4
  • L N Atzeneta 2-3
  • D K Hércules II 1-1
Ontinyent 1931
  • L N Villarreal III 1-2
  • W N Buñol 3-0
  • L K Levante II 0-2
  • W N Saguntino 1-0
  • L K Roda 1-2
  • L N Levante II 0-1
  • L K Atzeneta 1-2
  • L N Hércules II 0-1
  • W K Castellonense 3-2
  • L N Saguntino 0-1
  • D vs Saguntino 2-2
  • D vs Soneja 2-2
  • W vs Roda 2-0
  • L vs Torrellano 2-4
  • L vs Atzeneta 2-3
  • L vs Levante II 0-2
  • L vs Roda 1-2
  • L vs Atzeneta 1-2
  • W vs Castellonense 3-2
  • L vs La Nucía 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Crevillente
Ontinyent 1931

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Crevillente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ontinyent 1931 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 6 · Tercera: Group 6

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Villarreal III 5 4 0 1 8:4 +4 12 W L W W W
2 Vall de Uxó 5 3 2 0 8:2 +6 11 D W W W D
3 Torrent 5 3 1 1 9:5 +4 10 W L D W W
4 Hércules II 5 2 2 1 8:6 +2 8 W D W D L
5 Roda 5 2 2 1 7:5 +2 8 W D D L W
6 Eldense B 5 2 2 1 5:3 +2 8 L W D D W
7 Levante II 4 2 1 1 5:2 +3 7 W W D L
8 Saguntino 5 2 1 2 7:7 0 7 W D L L W
9 Crevillente 4 1 3 0 6:5 +1 6 D D D W
10 Acero 5 1 3 1 5:4 +1 6 D D W D L
11 Ontinyent 1931 5 2 0 3 6:6 0 6 L W L W L
12 SC Torrevieja 5 2 0 3 4:7 -3 6 L W L L W
13 Buñol 5 1 2 2 3:6 -3 5 L L D D W
14 Jove Español 5 1 2 2 6:10 -4 5 W D L D L
15 Atzeneta 5 0 4 1 4:5 -1 4 D D D D L
16 Soneja 5 1 1 3 5:9 -4 4 L L W D L
17 Utiel 5 0 3 2 4:7 -3 3 L D L D D
18 Torrellano 5 0 1 4 3:10 -7 1 D L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 6 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Roda 3 2 1 0 5:2 +3 7
2 Ontinyent 1931 3 2 0 1 5:2 +3 6
3 Eldense B 2 2 0 0 4:1 +3 6
4 Hércules II 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Saguntino 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Vall de Uxó 3 1 2 0 3:2 +1 5
7 Torrent 2 1 1 0 5:1 +4 4
8 Levante II 2 1 1 0 2:0 +2 4
9 Acero 3 1 1 1 3:2 +1 4
10 Buñol 3 1 1 1 3:3 0 4
11 SC Torrevieja 2 1 0 1 2:2 0 3
12 Villarreal III 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 Soneja 3 1 0 2 3:5 -2 3
14 Crevillente 2 0 2 0 4:4 0 2
15 Jove Español 2 0 2 0 3:3 0 2
16 Utiel 2 0 2 0 2:2 0 2
17 Atzeneta 2 0 2 0 1:1 0 2
18 Torrellano 2 0 0 2 1:5 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Villarreal III 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 Vall de Uxó 2 2 0 0 5:0 +5 6
3 Torrent 3 2 0 1 4:4 0 6
4 Crevillente 2 1 1 0 2:1 +1 4
5 Levante II 2 1 0 1 3:2 +1 3
6 SC Torrevieja 3 1 0 2 2:5 -3 3
7 Jove Español 3 1 0 2 3:7 -4 3
8 Hércules II 2 0 2 0 3:3 0 2
9 Acero 2 0 2 0 2:2 0 2
10 Atzeneta 3 0 2 1 3:4 -1 2
11 Eldense B 3 0 2 1 1:2 -1 2
12 Roda 2 0 1 1 2:3 -1 1
13 Saguntino 2 0 1 1 2:3 -1 1
14 Soneja 2 0 1 1 2:4 -2 1
15 Utiel 3 0 1 2 2:5 -3 1
16 Torrellano 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Buñol 2 0 1 1 0:3 -3 1
18 Ontinyent 1931 2 0 0 2 1:4 -3 0