Jove Español vs Roda: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Jove Español
Jove Español
phong độ sân nhà
W D W D D
Tercera División RFEF - Group 6
Ciudad Deportiva de San Vicente del Raspeig
Logo Roda
Roda
phong độ sân khách
L W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Jove Español
Roda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Jove Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
2.90
1.30
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Jove Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L D W
W D W D D
D L L L W
vs
W L D D W
W L W D W
L W L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U O O U
U O O O O
vs
O O U U U
O U O U U
U U U O U
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y N Y Y
vs
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 2.80 3.80 Jove Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.40 1.80 Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jove Español +1.20
Jove Español +0.90
Jove Español +1.50
Jove Español +0.70
Jove Español +0.40
Jove Español +1.00
Jove Español +1.70
Jove Español +1.40
Jove Español +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.80 1.20 Jove Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.60 0.60 Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jove Español +0.40
Roda +0.10
Jove Español +0.90
Jove Español +0.70
Jove Español +0.20
Jove Español +1.20
Jove Español +0.10
Roda +0.40
Jove Español +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.00 2.60 Jove Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda tốt hơn
Roda tốt hơn
Roda tốt hơn
Ngang nhau
Roda tốt hơn
Jove Español tốt hơn
Roda tốt hơn
Roda tốt hơn
Roda tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Jove Español
Roda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jove Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.8 1.2 1.1 1.6 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1 2.6 1 0.8 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.3 2.8 3.8 2.1 2.4 1.8
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 6 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Jove Español
  • W K Soneja 2-1
  • D N Acero 1-1
  • L K Vall de Uxó 1-2
  • D N Hércules II 2-2
  • L K Torrent 0-4
  • L K Soneja 2-5
  • W N Buñol 3-0
  • D K Utiel 1-1
  • D N Vall de Uxó 1-1
  • L K Alzira 0-1
Roda
  • W N SC Torrevieja 2-0
  • D K Utiel 1-1
  • D N Crevillente 1-1
  • L K Villarreal III 1-2
  • W N Ontinyent 1931 2-1
  • L K Crevillente 0-2
  • L N Soneja 0-1
  • W K Buñol 1-0
  • W N Utiel 3-1
  • L K Vall de Uxó 0-1
  • D vs Acero 1-1
  • D vs Hércules II 2-2
  • W vs Buñol 3-0
  • D vs Vall de Uxó 1-1
  • W vs Roda 2-1
  • D vs Utiel 1-1
  • L vs Villarreal III 1-2
  • L vs Crevillente 0-2
  • W vs Buñol 1-0
  • L vs Vall de Uxó 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Jove Español
Roda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jove Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 6 · Tercera: Group 6

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Villarreal III 5 4 0 1 8:4 +4 12 W L W W W
2 Vall de Uxó 5 3 2 0 8:2 +6 11 D W W W D
3 Torrent 5 3 1 1 9:5 +4 10 W L D W W
4 Hércules II 5 2 2 1 8:6 +2 8 W D W D L
5 Roda 5 2 2 1 7:5 +2 8 W D D L W
6 Eldense B 5 2 2 1 5:3 +2 8 L W D D W
7 Levante II 4 2 1 1 5:2 +3 7 W W D L
8 Saguntino 5 2 1 2 7:7 0 7 W D L L W
9 Crevillente 4 1 3 0 6:5 +1 6 D D D W
10 Acero 5 1 3 1 5:4 +1 6 D D W D L
11 Ontinyent 1931 5 2 0 3 6:6 0 6 L W L W L
12 SC Torrevieja 5 2 0 3 4:7 -3 6 L W L L W
13 Buñol 5 1 2 2 3:6 -3 5 L L D D W
14 Jove Español 5 1 2 2 6:10 -4 5 W D L D L
15 Atzeneta 5 0 4 1 4:5 -1 4 D D D D L
16 Soneja 5 1 1 3 5:9 -4 4 L L W D L
17 Utiel 5 0 3 2 4:7 -3 3 L D L D D
18 Torrellano 5 0 1 4 3:10 -7 1 D L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 6 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Roda 3 2 1 0 5:2 +3 7
2 Ontinyent 1931 3 2 0 1 5:2 +3 6
3 Eldense B 2 2 0 0 4:1 +3 6
4 Hércules II 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Saguntino 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Vall de Uxó 3 1 2 0 3:2 +1 5
7 Torrent 2 1 1 0 5:1 +4 4
8 Levante II 2 1 1 0 2:0 +2 4
9 Acero 3 1 1 1 3:2 +1 4
10 Buñol 3 1 1 1 3:3 0 4
11 SC Torrevieja 2 1 0 1 2:2 0 3
12 Villarreal III 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 Soneja 3 1 0 2 3:5 -2 3
14 Crevillente 2 0 2 0 4:4 0 2
15 Jove Español 2 0 2 0 3:3 0 2
16 Utiel 2 0 2 0 2:2 0 2
17 Atzeneta 2 0 2 0 1:1 0 2
18 Torrellano 2 0 0 2 1:5 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Villarreal III 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 Vall de Uxó 2 2 0 0 5:0 +5 6
3 Torrent 3 2 0 1 4:4 0 6
4 Crevillente 2 1 1 0 2:1 +1 4
5 Levante II 2 1 0 1 3:2 +1 3
6 SC Torrevieja 3 1 0 2 2:5 -3 3
7 Jove Español 3 1 0 2 3:7 -4 3
8 Hércules II 2 0 2 0 3:3 0 2
9 Acero 2 0 2 0 2:2 0 2
10 Atzeneta 3 0 2 1 3:4 -1 2
11 Eldense B 3 0 2 1 1:2 -1 2
12 Roda 2 0 1 1 2:3 -1 1
13 Saguntino 2 0 1 1 2:3 -1 1
14 Soneja 2 0 1 1 2:4 -2 1
15 Utiel 3 0 1 2 2:5 -3 1
16 Torrellano 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Buñol 2 0 1 1 0:3 -3 1
18 Ontinyent 1931 2 0 0 2 1:4 -3 0