AIK Stockholm vs IF Brommapojkarna: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AIK Stockholm
AIK Stockholm
phong độ sân nhà
W L W L D
Allsvenskan
Trực tiếp 39' 0-0
Friends Arena
Logo IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
phong độ sân khách
D L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

AIK Stockholm
IF Brommapojkarna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AIK Stockholm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.30
2.60
1.80
3.00
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
3.30
3.60
3.00
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AIK Stockholm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L D L
W L W L D
D W W D L
vs
W L W L L
L W W W L
D L D L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U O O O U
U O O U O
vs
U O O O U
O O U O U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N N Y Y Y
N Y Y N Y
vs
N N Y Y N
Y Y N Y N
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.40 2.80 AIK Stockholm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.60 3.80 IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Brommapojkarna +0.10
AIK Stockholm +0.50
IF Brommapojkarna +0.70
AIK Stockholm +0.20
AIK Stockholm +0.80
IF Brommapojkarna +0.40
IF Brommapojkarna +0.40
AIK Stockholm +0.20
IF Brommapojkarna +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 AIK Stockholm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AIK Stockholm +0.10
IF Brommapojkarna +0.10
AIK Stockholm +0.30
Ngang nhau
IF Brommapojkarna +0.20
AIK Stockholm +0.20
AIK Stockholm +0.20
Ngang nhau
AIK Stockholm +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 2.00 1.20 AIK Stockholm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.00 2.60 IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AIK Stockholm tốt hơn
IF Brommapojkarna tốt hơn
AIK Stockholm tốt hơn
IF Brommapojkarna tốt hơn
IF Brommapojkarna tốt hơn
AIK Stockholm tốt hơn
AIK Stockholm tốt hơn
IF Brommapojkarna tốt hơn
AIK Stockholm tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AIK Stockholm
IF Brommapojkarna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AIK Stockholm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 1.4 1.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.6 2 1.2 1.8 1 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.4 2.8 3.2 2.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Allsvenskan - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

AIK Stockholm
  • L K Halmstad 1-2
  • D N Mjallby AIF 1-1
  • L N Vasteras SK FK 1-4
  • D K Malmo FF 0-0
  • W N Hammarby FF 3-2
  • W K Djurgardens IF 3-1
  • W K Orgryte IS 4-3
  • L N Orgryte IS 0-3
  • D K BK Hacken 0-0
  • W N Gais 2-0
IF Brommapojkarna
  • L N IFK Goteborg 0-1
  • L K Hammarby FF 1-3
  • W N IF Elfsborg 2-1
  • L K Gais 0-4
  • W N Degerfors IF 2-0
  • W N Orgryte IS 3-1
  • D K Sirius 2-2
  • L N Malmo FF 1-2
  • D N Hammarby FF 1-1
  • L K IFK Goteborg 1-2
  • D vs Mjallby AIF 1-1
  • L vs Vasteras SK FK 1-4
  • W vs Hammarby FF 3-2
  • L vs Orgryte IS 0-3
  • W vs Gais 2-0
  • L vs Hammarby FF 1-3
  • L vs Gais 0-4
  • D vs Sirius 2-2
  • L vs IFK Goteborg 1-2
  • D vs Degerfors IF 2-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
AIK Stockholm
IF Brommapojkarna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AIK Stockholm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AIK Stockholm
IF Brommapojkarna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AIK Stockholm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Allsvenskan

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sirius 22 16 3 3 52:28 +24 51 W W W L L
2 Hammarby FF 22 13 4 5 49:20 +29 43 W W D L W
3 Djurgardens IF 22 13 2 7 47:21 +26 41 L W W W W
4 IF Elfsborg 22 10 7 5 31:22 +9 37 W W L W D
5 BK Hacken 22 9 9 4 39:30 +9 36 W D D L W
6 Vasteras SK FK 23 10 5 8 34:36 -2 35 L W W L W
7 IFK Goteborg 23 10 5 8 32:41 -9 35 W W W W W
8 Malmo FF 22 10 3 9 37:33 +4 33 L W D W L
9 AIK Stockholm 22 9 6 7 31:34 -3 33 L D L D W
10 Gais 22 8 6 8 28:20 +8 30 W L D W L
11 IF Brommapojkarna 22 7 6 9 30:36 -6 27 L L W L W
12 Mjallby AIF 22 5 7 10 27:38 -11 22 L D D L L
13 Kalmar FF 22 5 4 13 21:36 -15 19 L L L L D
14 Degerfors IF 22 5 4 13 19:34 -15 19 L L W L L
15 Orgryte IS 22 3 6 13 25:49 -24 15 L L D L D
16 Halmstad 22 3 5 14 16:40 -24 14 W L L W D
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hammarby FF 11 9 1 1 34:6 +28 28
2 Sirius 11 7 2 2 25:15 +10 23
3 IF Elfsborg 11 6 3 2 17:9 +8 21
4 IFK Goteborg 12 6 3 3 16:13 +3 21
5 Djurgardens IF 12 6 1 5 30:14 +16 19
6 Gais 11 5 4 2 16:4 +12 19
7 BK Hacken 11 4 5 2 18:18 0 17
8 Kalmar FF 11 5 2 4 14:17 -3 17
9 Vasteras SK FK 11 4 4 3 17:13 +4 16
10 IF Brommapojkarna 11 4 3 4 15:13 +2 15
11 Malmo FF 11 4 1 6 24:20 +4 13
12 AIK Stockholm 10 4 1 5 12:19 -7 13
13 Degerfors IF 11 3 2 6 11:15 -4 11
14 Halmstad 11 3 2 6 9:18 -9 11
15 Mjallby AIF 11 3 1 7 11:18 -7 10
16 Orgryte IS 11 1 6 4 17:20 -3 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sirius 11 9 1 1 27:13 +14 28
2 Djurgardens IF 10 7 1 2 17:7 +10 22
3 AIK Stockholm 12 5 5 2 19:15 +4 20
4 Malmo FF 11 6 2 3 13:13 0 20
5 BK Hacken 11 5 4 2 21:12 +9 19
6 Vasteras SK FK 12 6 1 5 17:23 -6 19
7 IF Elfsborg 11 4 4 3 14:13 +1 16
8 Hammarby FF 11 4 3 4 15:14 +1 15
9 IFK Goteborg 11 4 2 5 16:28 -12 14
10 Mjallby AIF 11 2 6 3 16:20 -4 12
11 IF Brommapojkarna 11 3 3 5 15:23 -8 12
12 Gais 11 3 2 6 12:16 -4 11
13 Degerfors IF 11 2 2 7 8:19 -11 8
14 Orgryte IS 11 2 0 9 8:29 -21 6
15 Halmstad 11 0 3 8 7:22 -15 3
16 Kalmar FF 11 0 2 9 7:19 -12 2

Đội hình

AIK Stockholm

Huấn luyện viên: Jose Riveiro

4-3-3
15 K. Nordfeldt
17 M. Thychosen
20 S. Hausner
3 H. Matthys
2 E. Edh
46 Yannick Geiger
8 J. Hove
18 A. Ali
9 L. Carlstrand
48 A. Kouame
10 L. Assadi

Dự bị

  • 33D. TomasD
  • 21S. WilsonM
  • 45T. AyariM
  • 5L. BergquistD
  • 16Sixten Gustafsson
  • 28L. JäretegF
  • 30K. JoelssonG
  • 7A. MujanićM
  • 34Wilmer olofssonD

IF Brommapojkarna

Huấn luyện viên: U. Kristiansson

4-4-2
1 L. Cavallius
21 S. Strand
23 J. Simpson
3 A. Troelsen
6 O. Zandén
9 M. Hansen
20 W. Odefalk
27 K. Barslund
17 A. Kurochkin
14 Kamilcan Sever
10 O. Berg

Dự bị

  • 22R. Bergvall
  • 30L. BjörklundM
  • 25D. BlaževićG
  • 24W. DerbaliM
  • 34David IssoF
  • 7O. OkekeF
  • 11R. ÖrqvistM
  • 2P. VagićD
  • 12B. AmoleF